
Page 1 Page 2
Unit 1 HOME LIFE A.READING • shift [∫ift] (n) ca, kíp night shif ca đêm • biologist [bai'ɔlədʒist] (n) nhà sinh vật học • project ['prədʒekt] đề án, dự án • to join hands nắm tay nhau, cùng nhau • caring (adj) quan tâm tới người khác chu đáo • responsibility [ri,spɔnsə'biləti] (n) trách nhiệm • to take/assume the responsibility to sob for sth chịu trách nhiệm với ai về điều gì đó • household chores (n) việc nhà, việc vặt trong nhà • to run the household ['haushould] trông nom việc nhà • to leave home for school đến trường • suitable ['sutəbl] (adj) phù hợp • to rush to (v) xông tới, lao vào • to be willing (to do sth) sẵn sàng làm cái gì • to give a hand giúp một tay • eel [ il] (n) con lươn • eel soup cháo lươn • attempt [ə'tempt] (n) sự cố gắng • to win a place at university thi đỗ vào trường đại học • to take out the garbage đổ rác • mischievous ['mist∫ivəs] (adj) tinh nghịch, tai quái • mishief ['mist∫if] (n) trò tinh nghịch, trò tinh quái • mischievously (adv) • obedient (to sb/sth) [ə'bidjənt] (adj) biết vâng lời, ngoan ngõan, dễ bảo • obedience (n) • obediently (adv) • hard working (adj) chăm chỉ
• to mend [mend] (v) sửa chữa • close knit ['klousnit] • to support [sə'pɔt] ủng hộ • supportive of • to share one’s feeling chia sẻ tình cảm với nhau • to come up được đặt ra • frankly ['fræηkli] (adv) thẳng thắn, trung thực • to feel + adj cảm thấy • secure [si'kjuə] (adj) an tâm • separately (adv) riêng rẽ, tách biệt nhau • to shake hands bắt tay • to play tricks (on sb) chơi xỏ ai. B. SPEAKING • to apply to sb [ə'plai] thích hợp với ai có hiệu quả • interest ['intrəst] (n) sở thích • interesting (a) thú vị Ex The film is very interesting • interested (a) cảm thấy thú vị Ex I’m interested in the film • secret ['sikrit] (n) điều bí mật • to make a decision = to decide quyết định • upbringing ['ʌpbriηiη] (n) sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con) • to get on well with hòa đồng với • harmonious [hɑ'mɔniəs] (adj) không có sự bất đồng hoặc ác cảm C. LISTENING • to reserve sth (for sb/sth) [ri'zəv] (v) = to book (v) đặt trước • coach [kout∫] xe chở khách đường dài • spread out cover a large area t rải dài, tản ra • leftover ['left'ouvə] thức ăn thừa • to sound + adj nghe có vẻ • all over the place khắp mọi nơi • to get together họp lại
www.Thuvienhoclieu.Com
Page 3 Page 4
• a kid đứa trẻ • to end up kết thúc D. WRITING • family rule qui tắc trong gia đình • let + sb + do sth để cho (ai) làm (việc gì) • allow + sb to do sth cho phép (ai) làm (việc gì) • be allowed to + do sth được phép làm việc gì • have to + do sth phải làm việc gì • permit + sb to do sth cho phép (ai) (làm gì) + doing sth cho phép (làm gì) E. LANGUAGE FOCUS • great grandfather (n) ông cố, ông cụ • message ['mesidʒ] thông điệp, thông báo • exam result (n) [ig'zæm ri'zʌlt] kết quả thi • address [ə'dres] địa chỉ
Unit 2 CULTURAL DIVERSITY A. READING • culture ['kʌlt∫ə] (n) văn hóa • cultural (adj) ['kʌlt∫ərəl] (thuộc) văn hóa • precede [pri'sid] (v) đến trước, đi trước • to confide in sb [kən'faid] tin tưởng, giao phó • partnership ['pɑtnə∫ip] (n) sự cộng tác • determine [di'təmin] (v) quyết định, xác định • determination (n) [di,təmi'nei∫n] sự xác định • sacrifice ['sækrifais] (v) hy sinh • oblige (to do sth) [ə'blaidʒ] (v) bắt buộc, cưỡng bách • diversity [dai'vəsiti] (n) tính đa dạng • factor ['fæktə] (n) nhân tố • to approve [ə'pruv] (v) chấp thuận • approval (n) [ə'pruvl]
• tradition [trə'di∫n] (n) truyền thống • traditional (a) [trə'di∫ənl] theo truyền thống • traditionally (adv) • to marry ['mæri] (v) kết hôn, lấy vợ, lấy chồng • marriage ['mæridʒ] hôn nhân • to believe in tin vào • romantic [roʊ'mæntɪk] lãng mạn • to be attracted to bị thu hút • attractiveness (n) • to fall in love with phải lòng ai • On the other hand mặt khác • contractual [kən'træktjuəl] (adj) thỏa thuận • bride (n) [braid] cô dâu • groom [grum] chú rể • to be supposed được cho là • survey ['səvei] (n) cuộc điều tra • surveyor (n) nhân viên điều tra • to conduct ['kɔndʌkt] …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.