Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 1 KTPL 11 năm 2024–2025 trường THPT Việt Đức (Hà Nội)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 1 KTPL 11 năm 2024–2025 trường THPT Việt Đức (Hà Nội)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

8

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG THPT VIỆT ĐỨC

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA HK1

Năm học 2024 – 2025

MÔN: GDKT&PL LỚP 11 I. LÝ THUYẾT

ÔN TẬP KIẾN THỨC CƠ BẢN, TRỌNG TÂM CÁC NỘI DUNG SAU: Bài 3: LẠM PHÁT a) Khái niệm và các loại hình lạm phát. - Lạm phát là sự tăng mức giá cung các loại hàng hóa, dịch vụ của nền kinh tế (thường tính bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI) một cách liên tục trong một thời gian nhất định. - Có ba loại hình lạm phát: + Lạm phát vừa phải: Mức độ tăng giá cả ở một con số hằng năm (0% - dưới 10%). Trong điều kiện lạm phát thấp, giá cả thay đổi chậm, nền kinh tế được coi là ổn định. + Lạm phát phi mã: Mức độ tăng của giá cả ở hai con số trở lên hằng năm (10% - 1000%), gây bất ổn nghiêm trọng trong nền kinh tế. Đồng tiền mất giá một cách nhanh chóng, lãi suất thực tế giảm, người dân tránh giữ tiền mặt. + Siêu lạm phát: Giá cả tăng lên với tốc độ vượt xa mức lạm phát phi mã (>1.000%), nền kinh tế lâm vào khủng hoảng. b) Nguyên nhân dẫn đến lạm phát. - Chi phí sản xuất tăng (lạm phát do chi phí đẩy): Việc tăng giá các yếu tố đầu vào của sản xuất (như: xăng, dầu, điện, nguyên liệu,...) đẩy chi phí sản xuất tăng cao khiến cho giá cả nhiều loại hàng hoá trên thị trường tăng gây lạm phát. - Tổng cầu của nền kinh tế tăng (lạm phát do cầu kéo): Do có yếu tố tác động làm tổng cầu tăng cao nhưng tổng cung không thay đổi dẫn đến mức giá chung tăng gây lạm phát. - Lượng tiền trong lưu thông tăng vượt quá mức cần thiết: Khi lượng tiền phát hành vượt quá mức cần thiết làm xuất hiện tình trạng người giữ tiền sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn hơn để mua một đơn vị hàng hoá, làm cho giá cả hàng hoá leo thang gây lạm phát. c) Hậu quả của lạm phát. - Đối với nền kinh tế: + Làm tăng chi phí sản xuất, đẩy giá thành lên cao; Tác động trực tiếp đến việc giảm quy mô đầu tư, sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp làm cho kinh tế suy thoái. + Dễ dẫn đến tình trạng đầu cơ, tích trữ nhiều hàng hóa, tạo thêm sự khan hiếm, đẩy giá cả hàng hóa tiếp tục tăng gây nhiễu loạn thị trường. - Đối với đời sống xã hội: + Giá cả hàng hóa cao, chi phí sinh hoạt đắt đỏ làm cho mức sống của người dân trong xã hội giảm sút, các nhu cầu tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ bị tiết chế, giảm thiểu lại. + Do quy mô sản xuất bị thu hẹp, nên nhiều người mất việc làm, không có thu nhập, đời sống bấp bênh, gặp nhiều khó khăn. d) Vai trò của Nhà nước trong việc kiểm soát và kiềm chế lạm phát. - Luôn theo dõi biến động giá cả trên thị trường, duy trì tỉ lệ lạm phát ở mức cho phép. - Đưa ra chính sách, biện pháp và sử dụng các công cụ điều tiết để kiềm chế, đẩy lùi lạm phát như: tăng lãi suất, giảm mức cung tiền, cắt giảm chi tiêu công, hỗ trợ thu nhập cho người gặp khó khăn, tăng cường quản lí thị trường chống đầu cơ tích trữ hàng hóa, sử dụng dự trữ quốc gia để bình ổn cung – cầu, bình ổn giá trên thị trường,… Bài 4: THẤT NGHIỆP. a) Khái niệm thất nghiệp và các loại hình thất nghiệp. - Thất nghiệp là tình trạng người lao động mong muốn có việc làm nhưng chưa tìm được việc làm. Các loại hình thất nghiệp: Phân loại theo nguồn gốc thất nghiệp:

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo