
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
1
NỘI DUNG ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 Môn: KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9
Năm học: 2024 - 2025 Phần 1: Kiến thức trọng tâm
CHỦ ĐỀ 8: ETHYLIC ALCOHOL. ACETIC ACID Nội dung 1: ETHYLIC ALCOHOL
I. Công thức phân tử, công thức cấu tạo của ethylic alcohol - Công thức phân tử: C2H6O - Công thức cấu tạo:
- Công thức cấu tạo thu gọn: C2H5OH * Đặc điểm công thức cấu tạo: có chứa một nhóm -OH II. Tính chất vật lí của ethylic alcohol_độ cồn
1. Tính chất vật lí - Chất lỏng, không màu, mùi đặc trưng, vị cay, khối lượng riêng là 0,789 g/mL (ở 200C), sôi ở 78,30C, nhẹ hơn nước, tan vô hạn trong nước, hòa tan được một số chất: xăng, dầu hỏa, …
2. Độ cồn (độ rượu) - Là số mililít ethylic alcohol nguyên chất có trong 100 mL dung dịch ở 200C.
III. Tính chất hóa học của ethylic alcohol
1. Phản ứng cháy: Ethylic alcohol cháy với lửa màu xanh , tỏa nhiều nhiệt
PTHH: C2H5OH + 3O2
?0 → 2CO2 + 3H2O 2. Phản ứng với Na: Na tan dần, thoát khí PTHH: 2C2H5OH + 2Na → 2C2H5ONa + H2 ↑
IV. Điều chế và ứng dụng của ethylic alcohol
1. Điều chế *Từ tinh bột:
(C6H10O5)n + nH2O
????/?????? → nC6H12O6
C6H12O6
?????? → 2C2H5OH + 2CO2 ↑ *Từ ethylene:
CH2 = CH2 + H2O
???? → C2H5OH 2. Ứng dụng: Nhiên liệu, nguyên liệu, dung môi 3. Tác hại của việc lạm dụng rượu, bia : Lạm dụng rượu, bia sẽ làm tổn thương đến sức khỏe, gây
mất an toàn khi tham gia giao thông, gây mất trật tự xã hội Nội dung 2: ACETIC ACID
I. Công thức phân tử, công thức cấu tạo của acetic acid - Công thức phân tử: C2H4O2
- Công thức cấu tạo:
- Công thức cấu tạo thu gọn: CH3COOH
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
2
* Đặc điểm công thức cấu tạo: có một nhóm –COOH liên kết với nhóm –CH3 II. Tính chất vật lí của acetic acid - Chất lỏng,vị chua, không màu, mùi đặc trưng, sôi ở 1180C, nặng hơn nước, tan vô hạn trong nước
III. Tính chất hóa học của acetic acid 1. Phản ứng đốt cháy acetic acid
PTHH: CH3COOH + 2O2
?0 → 2CO2 + 2H2O 2. Tác dụng với quỳ tím → làm quỳ tím hóa đỏ. 3. Tác dụng với kim loại (trước H) → muối + H2 Vd: 2CH3COOH + Mg → (CH3COO)2Mg + H2↑ 4. Tác dụng với oxide base → muối + H2O Vd: 2CH3COOH + CuO → (CH3COO)2Cu + H2O 5. Tác dụng với base → muối + H2O Vd: CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O 6. Tác dụng với muối carbonate → muối (mới) + CO2 + H2O Vd: 2CH3COOH + CaCO3 → (CH3COO)2Ca + CO2 ↑+ H2O 7. Phản ứng ester hóa:
PTHH: CH3COOH + C2H5OH
?2??4 đặ?,?0 → CH3COOC2H5 + H2O IV. Điều chế và ứng dụng của acetic acid 1. Điều chế:
C2H5OH + O2
??? ??ấ? → CH3COOH + H2O 2. Ứng dụng: Dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, chất dẻo…
CHỦ ĐỀ 9: LIPID – CARBOHYDRATE – PROTEIN. POLYMER Nội dung 1: Lipid và chất béo
I. Khái niệm - Lipid là một số hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống gồm: chất béo, sáp, … - Chất béo là triester của glycerol với các acid béo. - Chất béo đơn giản có công thức chung: (RCOO)3C3H5
II. Tính chất của chất béo 1. Tính chất vật lí - Ở điều kiện thường, chất béo có thể ở thể rắn (mỡ động vật, bơ) hoặc ở thể lỏng (dầu thực
vật). - Chất béo không tan trong nước, tan trong một số dung môi hữu cơ (xăng, chloroform, …)
2. Tính chất hóa học ❖ Phản ứng xà phòng hóa:
PTHH tổng quát: (RCOO)3C3H5 + 3NaOH
?0 → 3RCOONa + C3H5(OH)3 3. Vai trò của lipid: Lipid cung cấp và tích lũy năng lượng cho cơ thể, tham gia vào cấu tạo
màng tế bào. 4. Ứng dụng của chất béo - Chất béo được dùng chế biến một số thực phẩm, điều chế xà phòng và glycerol. Nội dung 2: GLUCOSE VÀ SACCHAROSE
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.