
ĐỀ CƯƠNG HỌC KÌ II
KIM LOẠI NHÓM IA I. TRẮC NGHIỆM Câu 1: Trong tự nhiên, các kim loại nhóm IA thường tồn tại ở dạng nào? A. Đơn chất. B. Oxygen kim loại. C. Hợp kim. D. Hợp chất (muối, oxygende). Câu 2: Nguyên tử kim loại nhóm IA có số electron lớp ngoài cùng là A. 1e. B. 2e. C. 3e. D. 4e. Câu 3: Kim loại nhóm IA có đặc điểm nào sau đây? A. Khối lượng riêng lớn. B. Cứng, giòn. C. Dẫn điện kém. D. Nhiệt độ nóng chảy thấp. Câu 4: Trong các cặp kim loại sau, cặp nào có mức độ phản ứng với nước theo thứ tự tăng dần? A. K < Na < Li. B. Li < Na < K. C. Na < K < Li. D. Li < K < Na. Câu 5: Trong phòng thí nghiệm, để bảo quản kim loại Na và K, người ta thường A. Bọc kín bằng giấy nhôm. B. Ngâm trong dung dịch muối. C. Để trong không khí khô. D. Ngâm trong dầu hỏa. Câu 6: Khi cho Na vào nước, hiện tượng xảy ra là A. Kim loại lặn xuống đáy, có khí thoát ra. B. Kim loại nổi và bốc cháy. C. Kim loại tan chậm, không có khí. D. Không có phản ứng. Câu 7: Kim loại nào dưới đây cho màu ngọn lửa vàng đặc trưng? A. Li. B. Na. C. K. D. Rb. Câu 8: Giải thích vì sao kim loại nhóm IA phản ứng mạnh với nước? A. Vì có số oxygen hóa cao. B. Vì có bán kính nguyên tử nhỏ và lực hút mạnh. C. Vì dễ mất 1 electron, tạo ion M⁺ dễ dàng. D. Vì có cấu trúc mạng tinh thể đặc biệt. Câu 9: Sự giảm dần nhiệt độ nóng chảy từ Li → Cs có thể giải thích là A. Bán kính nguyên tử giảm, lực hút giữa các ion tăng. B. Cấu trúc mạng tinh thể càng ngày càng đặc. C. Lực liên kết giữa các nguyên tử yếu dần do bán kính nguyên tử tăng. D. Lực ion hóa giảm làm cho mạng tinh thể bền hơn. Câu 10: Trong công nghiệp, NaCl được điện phân để thu khí Cl₂ và NaOH. Khí nào thoát ra ở cathode?
A. O₂. B. H₂. C. Cl₂. D. Na II. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI Câu 11: Trong một thí nghiệm, học sinh lần lượt cho các mẫu kim loại Li, Na và K vào nước. Kết quả
quan sát được: - Li nổi chậm trên mặt nước, phản ứng chậm. - Na chuyển thành khối cầu và di chuyển nhanh. - K cháy có ngọn lửa tím và phát ra tiếng nổ nhẹ. a) Li phản ứng yếu nhất với nước. b) Kim loại nhóm IA phản ứng với nước tạo hydroxide và khí H₂. c) K là kim loại phản ứng mạnh nhất trong ba kim loại vì có nhiệt độ nóng chảy cao nhất. d) Mức độ phản ứng với nước của kim loại nhóm IA tăng dần từ Li → Na → K. Câu 12: Sodium (Na) là kim loại kiềm được sử dụng trong công nghiệp sản xuất NaOH, chất tẩy rửa, pin
kiềm. Na rất dễ bị oxy hóa khi để ngoài không khí ẩm, do đó thường được bảo quản trong dầu hỏa. a) Na là kim loại hoạt động mạnh, có tính khử yếu.
b) Bảo quản Na trong dầu hỏa giúp ngăn cản Na tiếp xúc với hơi nước và oxygen. c) Trong công nghiệp, Na được sản xuất bằng phương pháp điện phân nóng chảy NaCl. d) Tính khử của kim loại nhóm IA giảm dần từ Li → Cs. III. TRẢ LỜI NGẮN Câu 13: Cho các phát biểu sau về tính chất và phản ứng đặc trưng của kim loại nhóm IA: (1) Sodium (Na) và Potassium (K) được bảo quản trong dầu hỏa vì chúng dễ phản ứng với nước và không khí ẩm. (2) Khi cho lithium vào nước, thu được khí có thể làm đục nước vôi trong. (3) Trong phản ứng với nước, các kim loại nhóm IA đều tạo dung dịch hydroxide và giải phóng khí hydrogen. (4) Trong phòng thí nghiệm, có thể dùng kim loại nhóm IA để điều chế oxygen từ nước. (5) Kim loại nhóm IA có thể phản ứng mạnh với halogen tạo muối halide. Số phát biểu đúng là bao nhiêu? Câu 14: Trong công nghiệp, người ta điện phân dung dịch NaCl bão hòa để sản xuất NaOH và khí H₂.
Tính thể tích khí H₂ thu được ở điều kiện chuẩn khi điện phân dung dịch có chứa 58,5 gam NaCl. (Biết nguyên tử khối của Na = 23; Cl = 35,5) (Làm tròn đến một chữ số thập phân sau dấu phẩy)
KIM LOẠI NHÓM IIA I. TRẮC NGHIỆM Câu 15: Nguyên tử kim loại nhóm IIA có đặc điểm chung nào sau đây?
A. Có 1 electron lớp ngoài cùng. B. Luôn tồn tại ở trạng thái đơn chất trong tự nhiên. C. Có 2 electron lớp ngoài cùng. D. Đều là kim loại nặng. Câu 16: Ion đặc trưng của các nguyên tố nhóm IIA trong hợp chất là
A. M⁺. B. M²⁺. C. M³⁺. D. M⁻. Câu 17: Kim loại nào sau đây không thuộc nhóm IIA?
A. Ca. B. Mg. C. Zn. D. Ba. Câu 18: Ở …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.