
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ II - CÔNG NGHỆ CHĂN NUÔI 11
Năm học 2025 - 2026 I. LÝ THUYẾT Chương IV. PHÒNG, TRỊ BỆNH CHO VẬT NUÔI
Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị
Bệnh Newcastle Bệnh cúm gia cầm Bệnh tụ huyết trùng
Đặc điểm
- Truyền nhiễm cấp tính - Gây viêm, xuất huyết các cơ quan đường tiêu hóa và hô hấp.
- Truyền nhiễm cấp tính - Gây sốt cao, biểu hiện bệnh lý ở các cơ quan trong cơ thể gia cầm.
- Truyền nhiễm cấp tính - Gây nhiễm trùng máu.
Nguyên nhân
- do virus Paramyxovirus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra.
- do virus Cúm type A, chủ yếu thuộc subtype H5N1 gây ra.
- do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra.
Phòng bệnh
- Ngăn chặn nguồn bệnh - Sát trùng dụng cụ, thiết bị chăn nuôi - Kiểm dịch, cách ly, tiêm vaccin đúng quy định - Khi có dịch: Tiêu hủy gia cầm bị bệnh và nghi nhiễm, tiêm vaccin và cách ly số gia cầm còn lại, tẩy uế và tiêu độc chuồng trại
- Ngăn chặn nguồn bệnh - Hạn chế tiếp xúc với chim hoang dã - tiêm vaccin đúng quy định - Khi có dịch: Cấm hoạt động buôn bán, giết mổ gia cầm; sát trùng, tiêu độc; theo dõi sát diễn biến dịch bệnh.
- Thường xuyên vệ sinh dụng cụ, chuồng trại, thiết bị chăn nuôi. - Cung cấp đầy đủ thức ăn, nước uống - Tiêm vaccin theo quy định.
Trị bệnh
- Phát hiện và thông báo kịp thời cho thú y. - Chưa có thuốc đặc trị - Tăng đề kháng cho gia cầm.
- Phát hiện hoặc nghi ngờ gia cầm phát bệnh cần thông báo kịp thời cho thú y. - Chưa có thuốc đặc trị.
- Phát hiện và thông báo kịp thời cho thú y. - Điều trị sớm bằng kháng sinh và thuốc trợ lực.
Bài 14: Một số bệnh phổ biến ở trâu, bò và biện pháp phòng, trị
Lở mồm, long móng Bệnh tụ huyết trùng
Đặc điểm
- Truyền nhiễm cấp tính - Gây sốt đột ngột, viêm mụn nước, lở loét miệng, vú, vùng móng chân, chảy nhiều nước bọt, nứt móng,...
- Truyền nhiễm cấp tính - Gây đờ đẫn, sốt cao, khó thở, ho khan, chảy nước mắt, nước mũi. Gây tụ huyết từng mảng, xuất huyết niêm mạc mắt, miệng, mũi, da.
Nguyên nhân
- do virus lở mồm, long móng thuộc họ Picornaviridae gây ra.
- do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra. - do môi trường sống thay đổi
Phòng bệnh
- Kiểm dịch, ngăn chặn nguồn bệnh. - Vệ sinh, tiêu độc chuồn trại, cách ly triệt để gia súc bị bệnh hoặc nghi bệnh. - tiêm vaccin đúng quy định - Nghiêm cấm giết mổ, mua bán, vận chuyển trong vùng có dịch.
- Thường xuyên vệ sinh chuồng trại. - Cung cấp đầy đủ thức ăn, nước uống, tăng đề kháng - Thực hiện biện pháp chăn nuôi: “Cùng vào – cùng ra” - Tiêm vaccin theo quy định.
Trị bệnh
- Phát hiện và thông báo kịp thời cho thú y. - Vật nuôi chết do bệnh cần chôn sâu, xa khu dân cư, xa nguồn nước, bãi chăn thả. - Giết mổ gia súc trong vùng dịch phải tuân thủ quy định. - Chưa có thuốc đặc trị.
- Phát hiện và thông báo kịp thời cho thú y. - Điều trị sớm bằng kháng sinh và thuốc trợ lực.
Bài 15: Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh cho vật nuôi a. Ứng dụng trong sản xuất vaccin DNA tái tổ hợp: - Độ an toàn cao hơn các hoại vaccin thông thường - Bảo vệ cơ thể vật nuôi tốt hơn - Quy trình sản xuất ít tốn kém, nhanh hơn và đơn giản hơn. b. Ứng dụng trong phát hiện sớm virus gây bệnh ở vật nuôi; - Nhờ ứng dụng công nghệ sinh học, có thể phát hiện sớm, chính xác các virus gây bệnh trên vật nuôi. - Nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh, hạn chế bùng phát thành dịch, giảm thiểu tổn thất cho người chăn nuôi.
Chương V. CÔNG NGHỆ CHĂN NUÔI
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.