
Trang 1
TRƯỜNG THPT PHẠM PHÚ THỨ
TỔ NGOẠI NGỮ
***
HƯỚNG DẪN NỘI DUNG ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ II TIẾNG ANH 10 (CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS)
Năm học: 2024-2025 A. LANGUAGE FOCUS I. Vocabulary:
Ôn tập toàn bộ các từ vựng đã học trong các unit 6, 7, 8 và tham khảo thêm các từ vựng thuộc các chủ đề sau: Gender Equality, Viet Nam and International Organisations, New Ways to Learn. II. Grammar: - Passive voice with modals - Comparative and superlative adjectives - Relative clauses: Defining and Non-defining relative clause with who, that, which, and whose 1. Passive voice with modals Các động từ khuyết thiếu (modals): - can/could: có thể - may/might: có thể, có lẽ - must: cần phải - should/ought to: nên
Câu chủ động Câu bị động
Cấu trúc S + modal (not) + V (nguyên thể) S + modal (not) + be V2/ed
Ví dụ Engineers may build a new bridge. (Các kỹ sư có thể xây một cây cầu mới.)
A new bridge may be built (by engineers). (Một cây cầu mới có thể được xây bới các kỹ sư.)
2. Comparative and superlative adjectives
Cách sử dụng: ❖ Chúng ta sử dụng tính từ so sánh hơn để: - so sánh một người hoặc vật với một người hoặc vật khác Ví dụ: The European markets are usually more competitive than the Asian markets. (Thị trường châu Âu thường cạnh tranh hơn thị trường châu Á.) - thể hiện sự thay đổi Ví dụ: Since then, our country has become more active. (Kể từ đó, đất nước của chúng ta trở nên năng động hơn.)
❖ Chúng ta sử dụng so sánh nhất để so sánh một người hoặc vật với một nhóm trong đó có người hoặc vật được so sánh.
Ví dụ: This trade organization includes two of the largest economies in the world: The United States and China. (Tổ chức thương mại này bao gồm hai trong số những nền kinh tế lớn nhất thế giới: Mỹ và Trung Quốc.)
UNICEF supports the most disadvantaged children all over the world. (UNICEF hỗ trợ trẻ em thiệt thòi nhất trên toàn thế giới.)
Cấu trúc: Loại tính từ (Adjectives) So sánh hơn So sánh nhất Tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận
cùng: y, er, ow, le, et)
S1 + tobe + Adj ngắn-ER + than + S2. Ex: Viet Nam is smaller than Russia. Ex: This road is a lot narrower than that one.
S1 + tobe + THE Adj ngắn-EST (+ in/of…) Ex: Mount Everest is the highest (mountain) in the world. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)
S1 + tobe + MORE Adj dài + than + S2. Ex: Price in Japan is more expensive than that in Viet Nam.
S1 + tobe + THE MOST Adj dài (+ in/of…) Ex: China is the most populated country in the world. Đặc biệt ngoại lệ
Good/well Bad/badly Little Much/many
better than worse than less than more than
the best the worst the least the most Ex: Traffic in the city is worse than that in the countryside.
3. Relative clauses: Defining and Non-defining relative clause with who, that, which, and whose
• Định nghĩa: - Mệnh đề quan hệ cung cấp thêm thông tin về một người hoặc vật bằng việc xác định danh từ trước nó. Nó thường bắt đầu với một đại từ quan hệ: who, that, which hoặc whose. - Có hai loại mệnh đề quan hệ: + Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết về một người hoặc vật được đề cập đến.
Chú ý: Ta có lược bỏ by + O nếu O đã rõ, hiển nhiên hoặc không xác định. Ví dụ: by him/her/me/us/you…, by people, by someone…Tuy nhiên, ta phải giữ lại NOT với: no-one, nothing, nobody…
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.