Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 9 năm 2025–2026 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa Vũng Tàu)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 9 năm 2025–2026 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa Vũng Tàu)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

1

NGUYEN TRAI JUNIOR HIGH SCHOOL GRAMMAR & EXERCISES REVISION FOR THE MID-TERM TEST 1st - GRADE 9

A. THEORY I. VOCABULARY (Unit 1 – Unit 3) II. GRAMMAR POINTS

+ Question words before to – infinitives + Double comparatives + Modal verbs in first conditional sentences

UNIT 1. LOCAL COMMUNITY

I. QUESTION WORDS + TO INFINITIVES (Từ để hỏi + động từ nguyên thể có “to”)

Chúng ta sử dụng một số từ để hỏi “who, what, where, when và how” trước một động từ “to-infinitive” để diễn tả tình huống người nói khó hoặc không chắc chắn để đưa ra quyết định. - Chúng ta thường sử dụng một số động từ như:

ask, wonder, (not) be sure, have no idea, (not) know, (not) decide, (not) tell... + từ để hỏi + to inf.

VERB + QUESTION WORDS + TO INF.

ask wonder (not) be sure have no idea (not) know (not) decide (not) tell explain understand

what

who

where

when

how

to - V

1. I asked the teacher what I should do first.

- I asked the teacher what to do first. (Tôi hỏi giáo viên phải làm gì trước.)

2. I am not sure when I should leave. - I am not sure when to leave.

(Tôi không chắc khi nào nên rời đi.)

II. PHRASAL VERBS (CỤM ĐỘNG TỪ) - ĐỊNH NGHĨA: Cụm động từ là một động từ được kết hợp với một hoặc hai tiểu từ (tiểu từ có thể là một trạng từ, một giới từ hoặc cả hai) để tạo thành một động từ kép có nghĩa khác với từ gốc. E.g. go + out = go out : đi chơi, đi ra ngoài. pass + down = pass down : truyền từ đời này sang đời khác. cut + down + on = cut down on : cắt giảm put + up + with = put up with : chịu đựng * Some common phrasal verbs: Một vài cụm động từ thông dụng.

* PRONUNCIATION - VOWEL REVISION: Sound /æ/; /ɑː/ and /e/

UNIT 2. CITY LIFE I. DOUBLE COMPARATIVES (so sánh kép)

So sánh kép (Double Comparatives) là dạng so sánh gồm có hai mệnh đề song song, cấu trúc này được sử dụng khi người nói cần diễn tả về việc một sự thay đổi của vế A dẫn đến một tác động song song tới người hay vật khác ở vế B.

A. So sánh hơn - Tính từ ngắn / trạng từ ngắn:

(short) adj/adv + er

B. So sánh hơn - Tính từ dài/ trạng từ dài:

more + (long) adj/adv

1. Cấu trúc so sánh kép: (càng... càng...)

The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V

a. The older she is, the slower she is. (Bà ấy càng lớn tuổi, bà ấy càng chậm chạp.)

b. The faster you run, the more tired you feel. (Bạn càng chạy nhanh, bạn càng cảm thấy mệt.)

C. Với danh từ : the more + noun + S + V, the more + noun + S + V

c. The more electricity you use, the higher bill you will have.

(Bạn sử dụng càng nhiều điện, hóa đơn tiền điện của bạn càng cao.)

2

2. Cấu trúc so sánh đồng tiến: (càng ngày càng ...)

Tính từ và trạng từ ngắn: adj/adv + er + and + adj/adv + er

d. They work harder and harder. e. It’s hotter and hotter. (Họ làm việc càng ngày càng chăm chỉ.) (Trời càng ngày càng nóng.)

Tính từ và trạng từ dài: more and more + adj/adv

f. Life in the city is more and more stressful. g. My daughter is more and more beautiful.

(Cuộc sống ở thành thị càng ngày càng căng thẳng.) (Con gái tôi càng ngày càng xinh đẹp.) II. PHRASAL VERBS (CONTINUE) - CỤM ĐỘNG TỪ

* PRONUNCIATION - DIPTHONG REVISION: Sound /aʊ/; /əʊ/ and /eə/ UNIT 3. HEALTHY LIVING FOR TEEN I. MODAL VERBS IN FIRST CONDITIONAL SENTENCES - Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1. - Trong câu điều kiện loại 1, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn ở mệnh đề If và will + V ở mệnh đề chính. Cấu trúc cơ bản:

If + S + V (s/es), S + will + V E.g. If he passes the final exam, his mother will buy him a new bike.

(Nếu anh ấy vượt qua kì thi, mẹ anh ấy sẽ mua cho anh ấy 1 chiếc xe đạp mới.) Cấu trúc mở rộng:

If + S + V (s/es), S + will /can/must/may/might/ should + V E.g. If you finish your homework early, you can watch TV.

(Nếu con hoàn thành bài tập về nhà sám, con có thể xem TV.)

*. PRONUNCIATION - SOUND /h/ and /r/ B. PRACTICE I. PHONETIC A. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.

1. A. thorough B. although C. loudspeaker D. shoulder 2. A. better B. elegant C. speciality …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo