Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 2 Tin học 9 năm 2025–2026 trường THCS Nguyễn Du (Đà Lạt)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 2 Tin học 9 năm 2025–2026 trường THCS Nguyễn Du (Đà Lạt)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

Đề cương ôn tập kiểm tra cuối học kì II - Khối lớp 9

Năm học 2025 - 2026 48 Trường THCS Nguyễn Du

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ II

MÔN TIN HỌC 9

(TUẦN 33 THI TRỰC TUYẾN THEO TKB TRÊN K12ONLINE –

HS GHI NHỚ TÀI KHOẢN VÀ MẬT KHẨU)

A. TRẮC NGHIỆM Câu 1: Hàm SUMIF được sử dụng để làm gì?

A. Đếm số ô thỏa mãn điều kiện. B. Tính tổng các giá trị trong một phạm vi thỏa mãn điều kiện. C. Tính giá trị trung bình của các ô. D. Hiển thị giá trị lớn nhất trong một phạm vi. Câu 2: Tham số nào là tùy chọn trong công thức SUMIF?

A. range. B. criteria. C. sum_range. D. Cả 3 tham số đều bắt buộc. Câu 3: Công thức nào đúng để tính tổng các ô trong cột D, với điều kiện ở cột B là "Chi tiêu"? A. =SUMIF(B3:B10,"Chi tiêu",D3:D10) B. =SUMIF(D3:D10,"Chi tiêu",B3:B10) C. =SUMIF("Chi tiêu",B3:B10,D3:D10) D. =SUMIF(B3:D10,"Chi tiêu",D3:D10) Câu 4: Khi nào cần sử dụng địa chỉ tuyệt đối trong hàm SUMIF?

A. Khi cần cố định phạm vi hoặc điều kiện để sao chép công thức. B. Khi chỉ tính tổng một ô duy nhất. C. Khi điều kiện là một biểu thức logic. D. Khi sử dụng nhiều hàm SUMIF trong một công thức. Câu 5: Công thức =SUMIF($B$3:$B$10,"A",$D$3:$D$10) thực hiện điều gì?

A. Đếm số ô trong vùng B3:B10 có giá trị là "A". B. Tính tổng các giá trị trong vùng D3:D10, với điều kiện ở B3:B10 là "A". C. Tính tổng các giá trị trong vùng B3:B10 thỏa mãn điều kiện "A". D. Tính trung bình các giá trị ở D3:D10. Câu 6: Hàm SUMIF trả về kết quả nào khi không có giá trị nào thỏa mãn điều kiện?

A. Lỗi #VALUE!. B. Lỗi #N/A. C. Kết quả là 0. D. Kết quả không xác định. Câu 7: Công thức =SUMIF(B3:B10,F2,D3:D10) hoạt động thế nào?

A. Tính tổng các giá trị trong D3:D10 tương ứng với giá trị F2 trong B3:B10. B. Tính tổng các giá trị F2 trong vùng D3:D10. C. Đếm số lần F2 xuất hiện trong B3:B10. D. Kiểm tra tính hợp lệ của giá trị F2. Câu 8: Trong công thức =IF(N4>30%,"Nhiều hơn","Ít hơn"), tham số N4>30% được gọi là gì?

A. Logical Test B. Value if True C. Value if False D. Điều kiện sai Câu 9: Loại biểu đồ phù hợp nhất để so sánh tổng thu nhập và chi tiêu là gì?

A. Biểu đồ đường (Line Chart) B. Biểu đồ cột (Column Chart) C. Biểu đồ tròn (Pie Chart) D. Biểu đồ khu vực (Area Chart) Câu 10: Công cụ nào trong Excel giúp cập nhật tự động dữ liệu từ các trang tính khác?

A. Công thức tính toán B. Hàm VLOOKUP C. Tham chiếu ô D. Conditional Formatting

Đề cương ôn tập kiểm tra cuối học kì II - Khối lớp 9

Năm học 2025 - 2026 49 Trường THCS Nguyễn Du

Câu 11: Để cập nhật tự động dữ liệu khi thêm khoản thu mới, công thức tại ô H7 cần sử dụng gì?

A. Dải ô cố định. B. Vùng dữ liệu rộng hơn. C. Hàm VLOOKUP. D. Hàm INDEX. Câu 12: Giá trị NET nhỏ thể hiện điều gì về tài chính gia đình?

A. Gia đình đang tiết kiệm tốt. B. Gia đình đang chi tiêu nhiều. C. Gia đình không có khoản thu nhập. D. Gia đình không có khoản chi tiêu. Câu 13: Trong quá trình giải quyết vấn đề, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Phân tích vấn đề B. Trình bày giải pháp C. Tìm hiểu vấn đề D. Thực hiện giải pháp Câu 14: Một trong những yếu tố quan trọng của thuật toán bám tường là gì?

A. Luôn tiến thẳng khi không có đường khác B. Luôn giữ tường ở bên trái hoặc phải C. Quay ngẫu nhiên khi gặp ngã rẽ D. Dừng lại khi gặp tường Câu 15: Tại sao thuật toán bám tường có thể giúp robot thoát khỏi mê cung? A. Nó kiểm tra mọi ngõ ngách trong mê cung B. Nó chỉ tiến về phía trước C. Nó ghi nhớ đường đi đã qua D. Nó luôn đi theo đường ngắn nhất

Câu 16: Trong thuật toán bám tường, khi phía bên phải có tường và phía trước cũng có tường, robot sẽ làm gì?

A. Quay trái 90° B. Quay phải 90° C. Đi thẳng D. Dừng lại Câu 17: Trong các bước giải quyết vấn đề, bước nào dùng để xác định hiệu quả của giải pháp?

A. Tìm hiểu vấn đề B. Phân tích vấn đề C. Lựa chọn giải pháp D. Thực hiện giải pháp và đánh giá kết quả Câu 18: Khi không có bản đồ của mê cung, robot cần dựa vào yếu tố nào để di chuyển?

A. Bộ cảm biến phát hiện tường B. Hướng dẫn từ bên ngoài C. Màu sắc của đường đi D. Độ dài của lối đi Câu 19: Thuật toán bám tường bên …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo