
Câu 41. Hãy trình bày công cụ xác thực dữ liệu (Data Validation) là gì và nêu rõ mục đích của việc sử dụng công cụ này trong phần mềm bảng tính? Câu 42. Hãy phân tích ý nghĩa và cách sử dụng của ba kiểu xác thực dữ liệu sau: Any value, List, và Whole number? Câu 43. Trong hộp thoại Data Validation, chức năng Error Alert (Thông báo lỗi) có vai trò gì và nó xuất hiện khi nào? Câu 44. Những công cụ nào giúp trình bày thông tin hiệu quả trong trao đổi và hợp tác? Câu 45. Khi sử dụng các công cụ trực quan (như ảnh, biểu đồ), người trình bày nên lựa chọn loại tệp nào để tối ưu hóa việc truyền tải thông tin?
MÔN CÔNG NGHỆ
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn. Câu 1: Chất dinh dưỡng nào chiếm tỉ lệ cung cấp năng lượng cao nhất cho cơ thể con người? A. Protein. B. Lipid. C. Carbohydrate. D. Vitamin. Câu 2: Vitamin C có nhiều nhất trong loại thực phẩm nào sau đây? A. Quả ổi. B. Rau cải. C. Cá. D. Gạo. Câu 3: Ở tuổi vị thành niên, nhu cầu nước đối với cơ thể người là? A. từ 20mL đến 35mL/kg cân nặng/ngày. B. khoảng 40 mL/kg cân nặng/ngày. C. từ 35mL đến 40mL/kg cân nặng/ngày. D. khoảng 35 mL/kg cân nặng/ngày. Câu 4: Chất khoáng nào là thành phần quan trọng của hormone tuyến giáp? A. Kẽm. B. Calcium. C. Natri. D. Iodine. Câu 5: Thừa natri có thể dẫn đến bệnh gì? A. tăng huyết áp. B. bướu cổ. C. tiểu đường. D. loãng xương. Câu 6: Những vitamin nào sau đây tan trong chất béo? A. Vitamin A, B, C, E. B. Vitamin A, D, E, K. C. Vitamin B, D, E, K. D. Vitamin B, C, D, E. Câu 7: Carbohydrate thường có nhiều trong? A. chuối. B. ổi. C. cải bó xôi. D. hạt lạc. Câu 8. Đối với người trưởng thành, protein nên có trong tổng năng lượng cung cấp cho cơ thể là bao nhiêu %? A. 30 – 50%. B. 15 – 30%. C. 20 – 24%. D. 12 – 14%. Câu 9. Lipid là: A. thành phần cơ bản nhất của các bữa ăn và nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể. B. không cung cấp năng lượng nhưng vô cùng quan trọng đối với cơ thể người. C. một trong những chất sinh năng lượng quan trọng đối với cơ thể người. D. là hợp chất hữu cơ có chứa nitrogen. Câu 10. Nhu cầu carbohydrate đối với cơ thể người trưởng thành là: A. 30 – 42%. B. 41 – 54%. C. 56 – 70%. D. 10 – 20%. Câu 11: Đặc điểm của gạo tẻ là? A. hạt đều nhau, ít rạn nứt, săn đều, rắn chắc. B. thường có màu hơi trắng đục, thân hạt hơi dài, hình bầu dục. C. hạt tròn suôn hai đầu, màu trắng đục, hạt gạo mềm, mát. D. hạt gạo không nát, có mùi thơm đặc trưng. Câu 12: Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt độ cao: A. sấy khô và ướp muối. B. Làm lạnh và đông lạnh. C. tiệt trùng và thanh trùng. D. thanh trùng và làm ẩm. Câu 13: Thế nào là phương pháp làm khô?
A. Là phương pháp làm khô bằng năng lượng tự nhiên. B. Là phương pháp được tiến hành trong các loại thiết bị sấy. C. Là phương pháp làm bay hơi nước trong thực phẩm. D. Là phương pháp thẩm thấu vào sản phẩm. Câu 14: Đặc điểm của thịt lợn tươi ngon là? A. Có màu trắng, săn chắc, da mỏng, không có mùi ôi thiu, mùi thuốc kháng sinh. B. Có màu hồng, thịt nhão, da mỏng, không có mùi ôi thiu, mùi thuốc kháng sinh. C. Có màu hồng, săn chắc, da mỏng, không có mùi ôi thiu, có mùi thuốc kháng sinh. D. Có màu hồng, săn chắc, da mỏng, không có mùi ôi thiu và mùi thuốc kháng sinh. Câu 15: Gạo không vo, rửa quá kĩ vì sẽ dễ mất vitamin gì? A. A B. B1 C. C D. PP Câu 16: Cho các nhận định sau: (1) Cho thực phẩm vào luộc hay nấu khi nước chưa sôi. (2) Đun nấu ở nhiệt độ thích hợp với từng loại thực phẩm. (3) Khi nấu hạn chế khuấy, đảo nhiều. (4) Hạn chế hâm nóng lại thức ăn nhiều lần sau bảo quản. Có bao nhiêu nhận định đúng về bảo quản chất dinh dưỡng khi chế biến? A. 1. B. 2. C. 3. D. 4. Câu 17: Tại sao không nên ngâm rửa thịt, cá sau khi cắt, thái? A. Dễ làm thịt, cá bị khô, gia tăng sinh vật gây bệnh. B. Dễ làm mất các khoáng chất có trong thịt, cá. C. Làm tăng các chất khoáng có trong thịt, cá. D. Làm giảm thời gian sử dụng thực phẩm. Câu 18. Nếu cơ thể thiếu vitamin D sẽ dẫn đến hệ quả gì? A. Còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người trưởng thành. B. Quáng gà, giảm khả năng miễn dịch. C. Quá trình …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.