Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2023–2024 trường THPT Phạm Phú Thứ (Đà Nẵng)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2023–2024 trường THPT Phạm Phú Thứ (Đà Nẵng)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

Revision for End-of-term Test – English 11 – Pham Phu Thu High School -Page 1-

TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

PHẠM PHÚ THỨ

HƯỚNG DẪN ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I

NĂM HỌC 2023-2024 MÔN: TIẾNG ANH – Lớp 11 (CT Global Success)

A. GENERAL KNOWLEDGE: Review from Unit 1 to Unit 5

I. LANGUAGE FOCUS: 1. Pronunciation: - Strong and weak forms of auxiliary verbs - Contracted forms - Linking final consosants to initial vowels - Elision of vowels - Sentence stress and rhythm 2. Vocabulary: - Review all the topic-related lexical items from Unit 1 to Unit 5 3. Grammar: 3.1. Past Simple vs. Present Perfect:

PAST SIMPLE (Quá khứ đơn) PRESENT PERFECT (Hiện tại hoàn thành) Form

(+) S + V2/ed

(-) S + didn’t + V0 (?) Did + S + V0?

Form

(+) S + has/ have + V3/ed

(-) S + has/ have + not + V3/ed (?) Has/ Have + S + V3/ed?

Usage - Diễn tả một hành động xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ. My mother left this city 2 years ago. - Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ She came home, switched on the computer and checked her e-mails.

Usage - Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ở hiện tại. I have lost my keys and now I can’t get inside my house. - Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian. She has been to the USA once before. I have read this book three times. - Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai. Mary has lived in this town for ten years. Signal words/ phrases last night/ week/ month/ year, yesterday, ago (2 years ago), in January, in 1999, when + S + V (when I was a child),..

Signal words/ phrases ever, never, just, already, recently, lately, since, for, twice, many times, yet, so far, up to now, over the last few weeks,… 3.2. Modal verbs: must, have to and should

Modal Verb Use Example

Must (Phải, Cần phải)

Diễn tả sự bắt buộc, sự cần thiết phải làm điều gì (mang tính chủ quan, tự người nói quyết định điều đó là cần thiết)

I must finish this exercise by the evening. Tôi phải hoàn thành bài tập này vào buổi tối. (Tự bản thân thấy đó là điều cần thiết, không ai bắt buộc)

Have to (Phải, Cần phải)

Diễn tả sự bắt buộc, sự cần thiết phải làm điều gì (mang tính khách quan, dùng khi nói về quy định, luật lệ bắt buộc phải tuân theo)

We have to wear uniforms every day. Chúng tôi phải mặc đồng phục mỗi ngày. (Nhà trường quy định học sinh phải làm điều đó)

Should

(Nên)

Được dùng để đưa lời khuyên, đưa ra gợi ý hay ý kiến

You should eat more vegetables. They are good for you. Bạn nên ăn nhiều rau hơn. Chúng tốt cho bạn.

TỔ NGOẠI NGỮ

Revision for End-of-term Test – English 11 – Pham Phu Thu High School -Page 2-

Mustn’t (Không được)

Dùng khi cấm một việc gì đó hay diễn tả ý không được phép làm gì

We mustn’t touch it. Chúng ta không được chạm vào nó.

Don’t/ Doesn’t

have to (Không cần phải)

Diễn tả một việc gì đó là không cần thiết

You don’t have to drive me home. I can take a taxi. Bạn không cần phải lái xe đưa tôi về nhà. Tôi có thể bắt taxi.

3.3. Stative Verbs and Linking Verbs: a) Stative verbs in the continuous form: (Động từ trạng thái ở hình thức tiếp diễn) - Động từ trạng thái mô tả một tình trạng, trạng thái thay vì một hành động. - Chúng thường ám chỉ suy nghĩ và ý kiến, cảm giác và cảm xúc, giác quan, và sự sở hữu,…. - Chúng thường không được dùng trong các thì tiếp diễn.

Use Stative verbs often refer to: Example

Thoughts and opinions Động từ chỉ suy nghĩ và quan điểm

agree, believe, doubt, expect, guess, imagine, know, mean, recognize, remember, suspect, suppose, think, understand, know

Feelings and emotions Động từ chỉ tình cảm, cảm xúc

dislike, detest, hate, like, love, prefer, want, wish, need, enjoy, satisfy

Senses and perceptions Động từ chỉ giác quan, nhận thức feel, hear, see, smell, taste, look, sound, seem, appear, be

Possession and measurement Động từ chỉ sở hữu và đo lường

belong to, have, own, consist of, possess, include, involve, measure, weigh

* Notes:

Verbs

Stative …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo