Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2023–2024 trường THCS Thanh Am (Hà Nội)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2023–2024 trường THCS Thanh Am (Hà Nội)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

Phòng GD&ĐT Quận Long Biên ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ I – TIẾNG ANH 8 Trường THCS Thanh Am Năm học: 2023-2024

REVISION FOR THE MIDTERM TEST 1 - GRADE 8 A. TOPICS: Unit 1, 2, 3. B. VOCABULARY: - Leisure time - Life in the countryside - Teenagers C. GRAMMAR: 1. Verbs of liking + gerunds/ to-infinitives Những động từ đi với cả danh động từ và động từ nguyên thể có “to” mà không đổi về nghĩa

Verbs Verbs + V-ing Verbs + to V Like I like skateboarding in my free time I like to skateboard in my free time Love She loves training her dog She loves to train her dog Hate He hates eating out He hates to eat out Prefer My mother prefers going jogging My mother prefers to go jogging Những động từ chỉ đi với danh động từ ( V-ing)

Verbs Verbs + V-ing Adore They adore eating ice-cream Fancy Do you fancy making crafts? Don’t mind I don’t mind cooking Dislike Does he dislike swimming? Detest I detest doing housework 2. Comparative forms of adjectives / adverbs

Comparative forms of adjectives: So sánh hơn của tính từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.

Form (Cấu trúc) S1 + be + adj-er + than S2 (S2 + be). S1 + be + more + adj + than S2 (S2 + be).

A car is bigger than a bike. He is more careful than his brother. How to form comparative adjectives (Cách biến đổi tính từ so sánh hơn) Đối với tính từ ngắn: (1 âm tiết)  Kết thúc bằng “e” -» thêm r  Kết thúc bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 1 phụ âm (trừ h, w, x, y, z)  nhân đôi phụ âm cuối, rồi thêm “er”  Còn lại + er Đối với tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên)  Thêm “more” trước tính từ  Lưu ý: tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng y  đổi y thành ier  Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng le, er, ow,et  thêm “er”

wide  wider hot  hotter cold  colder interesting  more interesting pretty  prettier narrow narrower quiet quieter clever  cleverer

Irregular comparative adjectives (Tính từ bất quy tắc) good bad much /many little + N số ít, không đếm được few + N số nhiều, đếm được far

better worse more less fewer farther/further

tốt hơn tệ, dở hơn nhiều hơn ít hơn ít hơn xa hơn

Comparative forms of adverbs - So sánh hơn của trạng từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh cách thức thực hiện 1 việc nào đó giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.

Form (Cấu trúc) S1 + V + adv-er + than S2 (S2 + Vaux). S1 + V + more + adv + than S2 (S2 + Vaux). * Vaux: trợ động từ (be/do/have/can...)

She came earlier than me (I did). She sings more beautifully than me (I do). How to form comparative adverbs (Cách biến đôi trạng từ so sánh hơn) Đối với trạng từ ngắn (1 âm tiết), không kết thúc bằng đuôi -ly  Kết thúc bằng “e” thêm r  Còn lại + er Đối với trạng từ dài từ 2 âm tiết trở lên), kết thúc bằng đuôi -ly  Thêm “more” trước trạng từ

late  later hard harder carefully  more carefully Irregular comparative adverbs (Trạng từ bất quy tắc) well badly far

better worse farther/further

tốt hơn tệ, dở hơn xa hơn 3. Simple sentences and compound sentences. Simple sentences - Câu đơn là loại câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập.

S + V He is sleeping. S + V + O He is eating some chicken. Notes: S: Subject - chủ ngữ V: Verb - động từ O: Object - tân ngữ Compound sentences - Câu ghép là câu chứa 2 hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses)

S + V1, coordinating conjunctions S2 + V2 for (bởi vì), and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy) You can read Twilight or you can watch it. S + V1; conjunctive adverbs S2 + V2 however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (nếu không thì) Lucy tried hard; however, she couldn’t win.

EXERCISES

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo