
TRƯỜNG THCS ĐỘC LẬP
TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
ĐỀ CƯƠNG HƯỚNG DẪN ÔN TẬP
KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1
Năm học 2024-2025 Môn học: Tiếng Anh 8 * THEORY
I. Từ vựng: Ôn tập từ vựng liên quan đến chủ đề bài học của Unit 1 và Unit 2 (SGK Tiếng Anh 8)
II. Ngữ pháp 1. Động từ (để thể hiện sở thích) Verbs + gerund - Chúng ta có thể sử dụng danh động từ (V-ing) sau một số động từ, chẳng hạn như: prefer, love, enjoy, like, don't (really) like hoặc hate để diễn đạt sở thích của mình. Ví dụ: - What does Peter like doing in his free time? - He likes watching TV. - Do you love reading comics? - I don't like reading comics, but I enjoy reading Conan detective series. 2. Prepositions of time (Giới từ chỉ thời gian) At (lúc, vào lúc) dùng cho thời gian trong ngày và vào những ngày lễ Vd: at 5 o’clock, at 11:45, at midnight, at Christmas on (vào) dùng cho ngày, ngày tháng, ngày tháng năm và các ngày cụ thể Vd: on Wednesday, on 15 April, on 20 July 1992, on Christmas day, on Friday morning, on my birthday - in (trong, vào) dùng cho tháng năm mùa thế kỷ và các buổi trong ngày (ngoại trừ at night) vd: in 1998, in September, in March 1999, in the winter, in the 21st century, in the 1970s, in the morning - after: sau, sau khi Vd: shortly after six (sau sáu giờ một chút), after lunch, half after seven in the morning (nữa tiếng sau bảy giờ vào buổi sáng), I’ll see you after the meeting - before: trước, trước khi Vd: before lunch, two days before Christmas, the day before yesterday, She regularly goes for a run before breakfast - between: giữa hai khoảng thời gian Vd: between 6 pm and 8 am, between Monday and Friday, I’m usually free between Tuesday and Thursday. - till/ until: đến, cho đến khi Vd: He’ll be at work until/ till half past five. Anh ấy sẽ làm việc đến 5h30 I slept from 9am till/ until 4pm. (Tôi đã ngủ từ 9h sang đến 4h chiều) - up to: đến, cho đến Vd: Up to now he’s been quiet. (Cho đến bây giờ anh ấy vẫn im lặng)
Lưu ý: - Không dùng các giới từ in, on, at trước every, last, next, this, tomorrow, yesterday I’ll come and see you next summer. (Tôi sẽ đến thăm bạn vào mùa hè sau) 3. Thì Hiện tại đơn cho nghĩa tương lai tiếng Anh - Chúng ta có thể sử dụng thì Hiện tại đơn để đề cập đến một sự kiện có lịch trình, thời gian biểu cố định hoặc một sự kiện đã biết trước trong tương lai. Ví dụ: - Be on time! The movie begins at 7:45 p.m. (a schedule) - The last bus leaves at 9:00 p.m. (a timetable) - Her birthday is on Saturday next week. (a known future fact) 4. Quantifiers (Từ chỉ định lượng) Many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều) Too many: quá nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều) Much: Nhiều (đi với danh từ không đếm được) Too much: quá nhiều (đi với danh từ không đếm được) Lots of / a lot of : nhiều Enough + N: Đủ Not enough: không đủ Little: ít (nghĩa tiêu cực) = not enough A little: ít Few: Một vài, một ít (Nghĩa tiêu cực) A few: Một vài, một ít 5. INFINITIVES (Động từ Nguyên thể) - like + to V: Thích làm điều gì hơn Like + V-ing: Thích làm điều gì như một sở thích/thói quen - Prefer + to V: Thích làm điều gì hơn Prefer + V-ing: Thích làm điều gì như một sở thích, thói quen. III. Pronunciation
/sk/; /tʃ/ sound, /s/ ; /z/ sound * PRACTICE I. PRONUNCIATION 1. A. task B. scooter C. school D. science 2. A. films B. sports C. runs D. flowers 3. A. shops B. books C. actors D. chats 4. A. church B. chemistry C. lunch D. cheese 5. A. Christmas B. armchair C. teacher D. chocolate 6. A. school B. headache C. character D. children 7. A. cinemas B. games C. sports D. friends
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.