Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025–2026 trường THCS Trần Văn Ơn (TP Hồ Chí Minh)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025–2026 trường THCS Trần Văn Ơn (TP Hồ Chí Minh)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

Họ và Tên HS: ………………………………………………. Lớp: ……………

ĐỀ CƯƠNG THAM KHẢO ÔN TẬP KIỂM TRA ANH 8 GIỮA KÌ 1

Giáo trình: Friends Plus 8 - Thời gian kiểm tra: tuần 10 /HK1 năm học 2025-2026 PHẦN 1. CẤU TRÚC BÀI KIỂM TRA Kĩ năng kiến thức 40 câu 60 phút

Listening câu 1-> 4

Use of English câu 5> 19

Reading câu 20-> 29

Wordform câu 29-> 34

Writing câu 35,36 câu 37,38, 39,40

Cấu trúc

1.0 đ 4 câu true/false

3.5 đ 14 câu trắc nghiệm

A. (1.0 đ) 4 câu true/false B. (1.5 đ) 6 chỗ trống - chọn trắc nghiệm

(1.5 đ) 6 câu viết vào chỗ trống các loại từ.

A. (0.5 đ) 2 câu Sắp xếp cụm B. (1.0 đ) 4 câu Viết lại đồng nghĩa

Giới hạn chung: ▪Starter ▪ Unit 1 ▪ Unit 2

Phần listening của U1, U2

Speaking U1,2 Pronunciation:/ed/ & /u:/ & /ʊ/ Vocabulary: starter, U1, U2 Grammar: starter, U1,U2

Reading: chủ đề liên quan U1, U2

Vocabulary: -starter, U1, U2 Grammar: -starter, U1, U2

PHẦN 2. TÓM TẮT NỘI DUNG CƠ BẢN

1. Hiện tại đơn (Simple Present tense):

- Câu khẳng định S + V(s/es) + O S + am / is / are + O - Câu phủ định S + don’t / doesn’t + V + O S + am / is / are + not + O - Câu hỏi Do / Does + S + V + O? Am / Is / Are + S + O? Thì hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ: always, often, usually, sometimes, seldom, rarely, never, day by day, every day / week / month …

Một thói quen, một việc hay làm, một hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên Mary often gets up early in the morning.

Một sự thật lúc nào cũng đúng, một chân lí. The sun rises in the east and sets in the west. Một hành động trong tương lai được căn cứ vào chương trình, kế hoạch (schedule) The last train leaves at 4.45.

2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous tense): - Câu khẳng định S + am / is / are + V-ing + O - Câu phủ định S + am / is / are + not + V-ing + O - Câu hỏi Am / Is / Are + S + V-ing + O? Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả: - Một hành động đang diễn ra ở hiện tại ( trong lúc nói) ; sau câu mệnh lệnh, đề nghị. Trong câu thường dùng các trạng từ như: now, right now, at the moment, at present, …Look ! , Listen !, Be quiet! She is studying English at this center. 3. Thì quá khứ đơn (Simple Past tense):

- Câu khẳng định S + V2/ed + O S + was / were + O - Câu phủ định S + did + not + V + O S + was / were + not + O - Câu hỏi Did + S + V + O? Was / Were + S + O? Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định rõ. Các trạng từ thường được dùng: yesterday, ago, last week/month/year, in the past, in 1990

E.g: - He was a doctor in this hospital from 1997 to 2005. - They finished the work two hours ago.

3. USED TO: ĐÃ TỪNG • Diễn tả một thói quen trong quá khứ và bây giờ không còn nữa E.g: She used to go swimming. = She does not go swimming any more. She didn’t use to wear long dresses. = She wears long dresses now. Câu khẳng định. : S + used to + V bare-inf. Câu phủ định. : S + didn’t + use to + V bare-inf.

Câu hỏi. : Did + S + use to + V bare-inf. ? 4. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous tense): - Câu khẳng định S + was/were + V-ing + O - Câu phủ định S + was/were + not + V-ing + O - Câu hỏi Was/Were + S + V-ing + O? Thì QKTD dùng để diễn tả: - Một hành động xảy ra ( và kéo dài) vào một thời điểm hoặc một thời gian trong quá khứ. E.g: - She was studying her lesson at 7 last night. - Một hành động đang xảy ra ở quá khứ thì có một hành động khác xen vào (dùng với When / While). E.g: - He was sleeping when I came. - Hai hành động diễn ra song song, cùng một lúc trong quá khứ (dùng với While) E.g: While I was doing my homework, my younger brother was playing video games. * Past continuous with “ when” and “ while” : Past simple + when / while + Past progressive (Hành động xen vào, cắt ngang) Past progressive + while + Past progressive (Hành động đang xảy ra cùng lúc) - I was studying when the phone rang = When the phone rang, I was studying - While I was talking to him, my sister was learning Japanese words. 5 . THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect tense): - Câu khẳng định S + have / has+ V3/ed + O - Câu phủ …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo