
REVISION (THE 2ND MID- TERM TEST) ( UNIT 7, 8, 9) A. THEORY I. Unit 7: Natural wonders of the world *Vocabulary:The words related to the topic Natural wonders of the world *Grammar:Tường thuật câu hỏi Yes/No Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, chúng ta thường sử dụng động từ ask (hỏi) hoặc want to know (muốn biết), chúng ta sử dụng trật tự từ của các câu trần thuật. Cấu trúc: S + asked/ wanted to know + IF/ WHETHER + S + V (lùi thì) Ví dụ: Anna: “Do you plan to climb any mountains this summer, Joe?” (“Bạn có dự định leo núi nào vào mùa hè này không, Joe?”) → Anna asked Joe if/whether he planned to climb any mountains that summer. (Anna hỏi Joe liệu anh ấy có dự định leo núi nào vào mùa hè năm đó không.) *Phonetic: /sl/ and /sn/ II.Unit 8: Tourism *Vocabulary: The words and phrases related to tourism. *Grammar:Đại từ quan hệ WHO, WHICH, WHOSE - Who và which là những đại từ quan hệ. Chúng được dùng sau một danh từ để chỉ người/vật mà chúng ta đang nói tới. Who chỉ người, which chỉ vật. Ví dụ: I know a girl who works as a tour guide in Singapore. (Tôi quen một cô gái làm hướng dẫn viên du lịch ở Singapore.) I'm reading a travel brochure which I picked up in Japan. (Tôi đang đọc một cuốn sách quảng cáo du lịch mà tôi mua được ở Nhật Bản.) - Whose là đại từ quan hệ. Nó được dùng để thể hiện sự sở hữu của người và đồ vật. Sau whose luôn là một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: The man whose book you are reading is my friend. (Người đàn ông có cuốn sách mà bạn đang đọc là bạn tôi.) We visited a city whose houses are painted in different bright colours. (Chúng tôi đến thăm một thành phố có những ngôi nhà được sơn nhiều màu sắc tươi sáng khác nhau.) *Phonetic: Stress in words ending in -ic and –ious III. Unit 9: World Englishes *Vocabulary: The words related to the topic World Englishes. *Grammar:Mệnh đề quan hệ xác định - Mệnh đề quan hệ cho chúng ta biết thêm về người và sự vật. Nó thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ. - Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp cho chúng ta những thông tin cần thiết. Nếu không có thông tin này, mọi người sẽ không rõ chúng ta đang nói đến (những) người hoặc vật nào. Ví dụ: + The teacher who taught me my first words in English is Mr Vinh. (Thầy dạy tôi những từ đầu tiên bằng tiếng Anh là thầy Vinh.) + He gave me the dictionary which you suggested. (Anh ấy đưa cho tôi cuốn từ điển mà bạn gợi ý.) - Đại từ quan hệ who hoặc which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Chúng ta phải sử dụng nó khi nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Chúng ta có thể bỏ qua nó nếu nó là tân ngữ. Ví dụ: - The man who is talking to the girl is bilingual in English and French. => phải dùng who
(Người đàn ông đang nói chuyện với cô gái là người song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.) - The man who you met this morning is bilingual in English and French. => có thể lược bỏ who (Người đàn ông mà bạn gặp sáng nay là người song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.) *Phonetic:Stress in words ending in -ion and -ity B.PRACTICE I. LISTENING related to the topics from unit 7 to unit 9 II. USE OF LANGUAGE Choose the correct option A, B, C, or D to complete each sentence. 1. Mount Everest, which is _______ on the border between China and Nepal, attracts climbers of all ages. A. founded B. placed C. positioned D. located 2. The view of my village and the paddy fields from the mountain top was _______. A. magnificent B. conservative C. interested D. beneficial 3. Our _______ includes a visit to Stonehenge - a famous tourist attraction. A. calendar B. itinerary C. voyage D. touring 4. When you _______ a word in the dictionary, remember to learn its pronunciation. A. pick up B. try on C. look up D. get to 5. The landscape there is amazing, but boat is the only way to _______ it. A. get access to B. enter C. admit D. open 6. The major _____ of the Galápagos Islands is its unique and fearless animals, such as sea lions, huge tortoises, and different bird species. A. attract B. attractive C. attraction D. attractively 7. Every one of us has made a …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.