
A. THEORY (LÝ THUYẾT)
I. Từ vựng: Ôn tập từ vựng liên quan đến chủ đề bài học Unit 5, Unit 6 II. Ngữ pháp 1. suggest + Gerund: – suggest + Gerund được dùng để đưa ra lời khuyên.
– Cấu trúc:
Cấu trúc Ví dụ
Câu khẳng định suggest + gerund
The expert suggests focusing on using more
calories than you eat to lose fat.
Câu phủ định suggest + not + gerund Doctors suggest not drinking too much juice.
2. Adverbial clauses/phrases of concession (Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ sự tương phản):
– Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ sự tương phản diễn tả một ý tưởng đối lập với ý chính.
– Cấu trúc:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân Cụm trạng từ chỉ nguyên nhân
S + V (+ O) although/though + S + V (+ O)
Although/Though + S + V (+ O), S + V (+ O)
S + V (+ O) despite/in spite of + N phrase
Despite/In spite of + N phrase, S + V (+ O)
e.g.
Although/Though detox diets are harmful,
many people follow them.
Many people don't know how to cook a
nourising meal although/though they know the
importance of eating healthily.
Despite/In spite of their harm, many people
follow detox diets.
Many people don't know how to cook a
nourising meal despite/in spite of knowing the
importance of eating healthily.
3. Comparative structures with intensifiers (Cấu trúc so sánh với từ nhấn mạnh):
– Cấu trúc so sánh được dùng để so sánh hai người/vật. Cấu trúc có thể được dùng với tính từ so sánh hoặc
(not) as…as. Các từ nhấn mạnh (a bit, much, far) có thể được dùng trước tính từ so sánh để nhấn mạnh hoặc
giảm nhẹ phép so sánh.
– Tính từ so sánh:
❖ Tính từ ngắn (một âm tiết): short adjective + ER (THAN)
❖ Tính từ dài (từ hai âm tiết trở lên): MORE + long adjective + (THAN)
TRƯỜNG THCS ĐỘC LẬP TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
ĐỀ CƯƠNG HƯỚNG DẪN ÔN TẬP
KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ II
Năm học 2025 – 2026 Môn học: Tiếng Anh 9
* Các tính từ đặc biệt:
Adjectives Comparative
good better
far farther/further
much/many more
little less
Một số tính từ có hai âm tiết
kết thúc bằng “ow, le, er, y”
simpler, narrower, cleverer
e.g. Côn Đảo is a bit further than Phú Quốc from here.
Cấu trúc Ví dụ
• intensifier + comparative
Adj/Adv + than
• I think Hạ Long Bay is much more beautiful than Mũi Né
Beach.
• Isn't Hội An a bit closer to here than Đà Nẵng?
• Victoria Falls is far taller than Elephant Falls.
• (not) as + Adj/Adv + as • I think Nha Trang is as beautiful as Mũi Né.
• Sơn Đoòng Cave isn't as accessible as Én Cave.
4. Verb + Gerund (Động từ đi theo sau bởi danh động từ): – Danh động từ (V-ing) có thể được dùng sau một vài động từ:
o like, don’t mind, hate, enjoy, love, prefer, dislike để thể hiện một sở thích chung
o những động từ khác: keep, stop, avoid, consider, suggest, deny, finish, spend (time), etc.
e.g. I like bringing food to the park, but I always clean up.
We don't mind going off the path, but we're always careful not to damage anything.
If people keep littering, the river will be really dirty.
People need to stop hunting wild animals.
Các loại tính từ So sánh hơn
1 âm tiết Thêm -er clean – cleaner
1 âm tiết kết thúc bằng “e” Thêm -r nice – nicer
1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm
Gấp đôi phụ âm cuối và thêm -er
hot – hotter
2 âm tiết trở lên Thêm MORE more modern
2 âm tiết kết thúc bằng “y”
Bỏ “y” thêm -ier
dirty – dirtier
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.