
22
Công nghiệp và xây dựng 28 34,5 41,4 Dịch vụ 39,9 37,5 34,5 Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm 5,6 5,4 5 a. Cơ cấu nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản giảm liên tục. b. Công nghiệp và xây dựng tăng liên tục. c. Dịch vụ luôn chiếm tỉ trọng cao nhất. III. HÌNH THỨC KIỂM TRA - KT trực tiếp trên giấy. - Tỉ lệ câu hỏi: + Trắc nhiệm: 70%
+ Tự luận: 30%
MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN I. NỘI DUNG: - Bài 4. Khách quan và công bằng - Bài 5. Bảo vệ hoà bình Yêu cầu: - Học sinh nắm được khái niệm, biểu hiện, ý nghĩa, rèn luyện… - Học sinh biết nhận xét và xử lí tình huống * Lưu ý: Các câu hỏi trắc nghiệm sẽ lấy theo nội dung các bài trên II. MỘT SỐ DẠNG CÂU HỎI
1. Dạng câu hỏi TNKQ Câu 1: “Khách quan” trong đánh giá một sự việc là: A. Đánh giá theo ý kiến người thân. B. Đánh giá theo ý thích cá nhân. C. Đánh giá dựa trên những thông tin, sự kiện có thật. D. Đánh giá theo số đông. Câu 2: Hành vi nào thể hiện tính công bằng? A. Chỉ bênh vực bạn thân. B. Tôn trọng quyền lợi chính đáng của mọi người. C. Đổ lỗi cho người khác khi mình sai. D. Chấm điểm thiên vị. Câu 3: Để rèn luyện tính khách quan, học sinh cần: A. Lắng nghe nhiều phía trước khi đưa ra nhận xét. B. Chỉ nghe ý kiến của người mình thích. C. Luôn bảo vệ ý kiến của bản thân dù sai. D. Tin vào tin đồn chưa kiểm chứng. Câu 4: Hành vi nào dưới đây không thể hiện tính công bằng? A. Chia sẻ quyền lợi rõ ràng khi làm việc nhóm. B. Phân công nhiệm vụ dựa trên năng lực của từng bạn. C. Gán tội cho bạn khác khi chưa tìm hiểu rõ sự việc. D. Khen – chê đúng mức, phù hợp với nỗ lực của từng bạn. Câu 5: “Hòa bình” là trạng thái: A. Không chiến tranh, mọi người sống an toàn và tôn trọng nhau. B. Không ai được phép có ý kiến riêng. C. Mọi quốc gia đều có quân đội mạnh. D. Không xảy ra bất cứ mâu thuẫn nào. Câu 6: Ý nghĩa của việc bảo vệ hòa bình đối với học sinh là: A. Giúp hiểu giá trị cuộc sống bình an và biết tránh bạo lực. B. Giúp trở nên mạnh mẽ hơn khi xung đột. C. Giúp thắng trong mọi cuộc tranh luận.
23
D. Giúp cạnh tranh với bạn bè. Câu 7: Hành vi nào góp phần xây dựng môi trường hòa bình trong trường học? A. Gây gổ, kích động bạo lực. B. Tôn trọng sự khác biệt, không phân biệt đối xử. C. Đăng tải thông tin xúc phạm người khác lên mạng. D. Cổ vũ cho xung đột giữa các nhóm bạn. Câu 8: Biểu hiện của người có ý thức bảo vệ hòa bình là: A. Sử dụng lời lẽ kích động, gây căng thẳng. B. Luôn giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại, thương lượng. C. Thờ ơ khi thấy bất công xảy ra. D. Tự ý phán xét người khác khi chưa rõ sự việc. Câu 9: Khi nghe hai bạn tranh cãi, người có tính khách quan sẽ: A. Chọn đứng về phía bạn thân. B. Không quan tâm vì không liên quan đến mình. C. Lắng nghe và tìm hiểu nguyên nhân của cả hai phía. D. Nói theo số đông để “cho an toàn”. Câu 10: Tính công bằng giúp học sinh: A. Được bạn bè nể sợ. B. Gây áp lực cho người khác phải theo ý mình. C. Có các mối quan hệ tốt đẹp, được tin tưởng. D. Dễ dàng thắng trong tranh luận. 2. Dạng câu hỏi tự luận Câu 1: Tình huống: Trong lớp, có mâu thuẫn nhỏ giữa hai bạn. Một số bạn đứng ngoài hùa theo, chỉ trích một phía dù chưa biết rõ sự việc. Nếu là học sinh trong lớp, em sẽ làm gì để thể hiện tính khách quan và công bằng trong cách nhìn nhận và giải quyết tình huống? Câu 2: Thế nào là khách quan và công bằng? Theo em, vì sao học sinh cần rèn luyện hai phẩm chất này trong học tập và các mối quan hệ hằng ngày? Hãy nêu một số việc em đã làm thể hiện tính công bằng. Câu 3: Tình huống: Trong cộng đồng dân cư nơi em sống, địa phương tổ chức phong trào “Xây dựng khu dân cư hòa bình – không bạo lực”. Tuy nhiên, một số bạn trẻ lại thường xuyên to tiếng, cãi vã, gây mất trật tự. Theo em, việc làm đó gây ảnh hưởng như thế nào? Em sẽ tuyên truyền hoặc khuyên nhủ họ ra sao để góp phần bảo vệ hòa bình trong cộng đồng?
MÔN TIẾNG ANH A.VOCABULARY: Unit 1: Local community Unit 2: City life Unit 3: Healthy living for teens Unit 4: Remembering the past Unit 5: Vietnamese lifestye: Then and now B. GRAMMAR - Question words before to- infinitives - Phrasal …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.