
Nguyen Trai Secondary School
REVISION FOR THE MIDDLE TEST
Grade 7 Vocabulary: Unit 1, 2, 3. Grammar points:
UNIT 1: HOBBIES I. The present simple (Thì Hiện Tại Đơn) 1. Cách dùng
Dùng để diễn tả thói quen hoặc những việc thường xảy ra ở hiện tại Ex: We go to school every day
Dùng để diễn tả những sự vật, sự việc xảy ra mang tính quy luật Ex: This festival occurs every 4 years
Dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, một chân lý, các phong tục tập quán,
các hiện tượng tự nhiên Ex: The earth moves around the Sun
Dùng để diễn tả lịch trình cố định của tàu, xe, máy bay. Ex: The train leaves at 8 am tomorrow 2. Dạng thức của thì hiện tại đơn
Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be Thể khẳng định (Positive form I + am… He/She/It/N số ít + is… We/You/They/N số nhiều + are… Ví dụ: I am a student. (Tôi là một sinh viên.) He is very smart. (Anh ấy rất thông minh.) We are friends. (Chúng tôi là bạn bè.) Thể phủ định (Negative form) I + am + not… He/She/It/N số ít + is + not… We/You/They/N số nhiều + are + not… Ví dụ:
I’m not a bad kid. (Tôi không phải là một đứa trẻ hư.) He isn't my brother. (Anh ấy không phải là anh trai tôi.) They aren't in class. (Họ không ở trong lớp học.) Thể nghi vấn (Question form) Am + I…? Is + he/she/it/N số ít…? Are + we/you/they/N số nhiều…? Ví dụ:
Are you Phong? (Bạn là Phong hả?)
Yes, I am./ No, I am not. (Vâng, đúng vậy.) (Không, không phải.) Am I a good boy? (Tôi là một cậu bé ngoan,phải không?)
Yes, you are./No, you aren't (Vâng, đúng vậy)/ (Không, không phải)
Nguyen Trai Secondary School
Is she 12 years old? (Cô ấy 12 tuổi phải không?)
Yes, she is. / No, she isn't. (Vâng, đúng vậy.)/(Không, không phải) Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường Thể khẳng định (Positive form) I/We/You/They + V (nguyên thể) He/She/It + V-s/es Ví dụ: I like sports. (Tôi thích thể thao.) He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.) Quy tắc thêm s/es - Thêm s vào những động từ còn lại: like → likes swim → swims run → runs - Thêm es vào những động từ tận cùng là các chữ ch, sh, o s, x, z. watch → watches wash → washes go → goes fax → faxes buzz → buzzes - Động từ tận cùng bằng chữ y có hai trường hợp: Nếu trước vlà một nguyên âm (u, e, o, a, i) thì ta thêm s: play → plays Nếu trước y là một phụ âm, ta đổi y→ i rồi thêm es:
T=try → tries - Các động từ không theo quy tắc: have → has Thể phủ định (Negative form) I/We/You/They + do not + V (nguyên thế) He/She/It + does not + V (nguyên thể) Ví dụ: We don't go to school on Sunday. (Chúng tôi không đi học vào Chủ nhật.) She doesn't play football. (Cô ấy không chơi bóng đá.) Thể nghi vấn (Question form) Do + I/we/you/they + V (nguyên thể) ? Does + he/she/it + V (nguyên thế) ? Ví dụ:
Do they play sports? (Họ có chơi thể thao không?)
Yes, they do. / No, they don't. (Vâng, họ có chơi.)/(Không, họ không chơi.) Does he like judo? (Anh ấy có thích judo không?)
Yes, he does. / No, he doesn't. (Vâng, anh ấy thích.)/ (Không, anh ấy không thích.) 3. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì hiện tại đơn thường có các từ chỉ tần suất. always (luôn luôn) usually (thường xuyên) often (thương thường, thường lệ) frequently (thường xuyên) sometimes (thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc) seldom (ít khi) rarely (hiếm khi) never (không bao giờ).
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.