Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2024–2025 trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2024–2025 trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 – LỚP 7 (2024-2025) A. VOCABULARY - Ôn lại tất cả từ vựng thuộc Unit 1,2,3 B. GRAMMAR. A. PRESENT SIMPLE: THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

• Cách dùng

Cách dùng

Dùng để diễn tả thói quen hoặc những việc thường xuyên xảy ra ở hiện tại. Ex: We go to school everyday. Dùng để diễn tả những sự vật, sự việc xảy ra mang tính chất quy luật. Ex: This festival occurs every 4 years.

Dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, một chân lý, các phong tục tập quán, các hiện tượng tự nhiên. Ex: The earth moves around the Sun.

Dùng để diễn tả lịch trình cố định của tàu, xe, máy bay, … Ex: The train leaves at 8 am tomorrow

• Dạng thức của thì hiện tại đơn.

Với động từ to be

(am/ is/ are)

(+) S + am/ is/ are + N/ Adj

(-) S + am/ is/ are + not + N/ Adj

(?) Am/ Is/ Are + S + N/ Adj

Với động từ thường

(+) S + V nguyên mẫu/ V-s/es

(-) S + don’t/ doesn’t + V nguyên mẫu

(?) Do/ Does + S + V nguyên mẫu

• Dấu hiệu nhận biết - Trong câu ở thì hiện đại đơn thường có Adv chỉ tuần xuất được chia làm 2 nhóm

• Nhóm trạng từ đứng ở trong câu +Always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), seldom (hiếm khi), frequently (thường xuyên), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), regularly (thường xuyên) …

• Cách thêm s/es vào sau động từ Trong câu ở thì hiện tại đơn, nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (She, He, It, Danh từ số ít) thì động từ phải thêm đuôi s/es. Dưới đây là các quy tắc khi chia động từ.

Quy tắc Ví dụ

Thêm “s” vào đằng sau hầu hết các động từ work – works read – reads

Thêm “es” vào các động từ kết thúc bằng “ch, sh, x, s, z, o” miss – misses go – goes Đối với động từ tận cùng bằng “y” + Nếu trước “y” là một nguyên âm (u, e, o, a, i) ta giữ nguyên “y + s” + Nếu trước “y” là một phụ âm ta đổi “y” thành “i + es”

play – plays cry – cries

B. VERBS OF LIKING AND DISLIKING (Động từ chỉ sự thích và ghét)

• Các động từ chỉ sự yêu, thích phổ biến Các động từ phổ

biến

like (thích), love (yêu thích), enjoy (thích thú), fancy (mến, thích), adore (mê, thích)

Cấu trúc like/ love/ enjoy/ fancy/ adore + V-ing

Ví dụ

Do you like watching TV? My mother loves watering flowers in the garden. My parents really enjoy surfing at the beach. Do you fancy riding a bike now? My brother and I adore playing badminton.

Chú ý

Có thể dùng dạng phủ định của các động từ “like, fancy” để diễn đạt ý không thích Ex: She doesn’t like drawing He doesn’t fancy climbing a tree “very much” và “a lot” (rất nhiều) thường đứng cuối câu chỉ sự yêu thích. Ex: I love singing very much/ a lot

• Các động từ chỉ sự ghét, không thích.

Các động từ phổ biến dislike (không thích), hate (ghét), detest (ghét cay, ghét đắng)

Cấu trúc dislike/ hate/ detest + V-ing

Ví dụ

Rose dislikes studying Maths. I hate having a bath in winter Laura detests cooking Adults don’t like eating sweets I don’t fancy swimming in this cold weather I. Định nghĩa câu đơn: - Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập và thể hiện 1 ý chính.

Ví dụ: She rides a bike. (Cô ấy đi xe đạp.) - Một câu đơn có thể có nhiều hơn một chủ ngữ hoặc nhiều hơn một động từ.

Ví dụ: Nam and Ba are good friends. (Nam và Ba là những người bạn tốt.) John turned off the light and went to bed. (John đã tắt đèn và đi ngủ.) II. Các cấu trúc của câu đơn: - Một số câu đơn có một chủ ngữ và một động từ: S + V Ví dụ: I read. (Tôi đọc.) S V

- Một số câu đơn cũng có một tân ngữ: S + V + O Ví dụ: I read science books. (Tôi đọc sách khoa học.) S V O

- Một số câu đơn cũng có một trạng từ: S + V + O + adv Ví dụ: I read science books every weekend. (Tôi đọc sách khoa học mỗi cuối tuần.) S V O adv

Chú thích: S = subject: chủ ngữ V = verb: động từ O = object: tân ngữ adv = adverb: trạng từ

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo