
Đề cương ôn tập giữa học kì 1 – tiếng Anh-7 Phandinhthang
1
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA HỌC KỲ 1
MÔN: TIẾNG ANH - LỚP 7 GRAMMAR I. The present simple (Thì hiện tại đơn) 1. Forms (Cấu trúc) Động từ thường Động từ “to be” Câu khẳng định
S + Vs/es E.g: He watches TV every day.
S + am/ is/ are + N/ adj/ prep E.g: My mother is a teacher Câu phủ định
S + do/ does not + V-inf E.g: I don ’t like cakes.
S + am/ is/ are not + N/ adj/ prep E.g: I’m not a student.
Câu nghi vấn
Do/ Does + S + V-inf? (+) Yes, S + do / does. (-) No, s + don’t / doesn’t. E.g: Do you like playing chess? - No, I don ’t.
Am/ Is/ Are + S + N/adj/prep? (+) Yes, S + is / am / are. (-) No, S + is / am / are + not. E.g: Are you sure? - Yes, I am. 2. Use (Cách dùng) Diễn tả sự thật, chân lý hiển nhiên E.g: The sun rises in the East. Diễn tả sở thích, thói quen E.g: I often get up at six o ’clock. Diễn tả cảm xúc, cảm giác E.g: She likes singing. Diễn tả sự di chuyển có lịch trình E.g: The plane takes off in 5 minutes. 3. Add s/es to the verbs (Quy tắc thêm đuôi s/es vào sau động từ) Động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh, ss ? thêm -es E.g: wash ? washes Động từ tận cùng là phụ âm + y, bỏ -y ? thêm -ies E.g: carry ? carries Các động từ còn lại ? thêm s E.g: learn ? learns Các động từ đặc biệt E.g: have ? has II. Expressing liking & disliking (Diễn đạt sự yêu thích / không yêu thích) -Like/love/enjoy/ dislike/ hate+V-ing III.Simple sentences (Câu đơn) ❄ Chúng ta có thể gặp các kiểu câu đơn sau: - Câu đơn gồm một chủ ngữ và một động từ (S + V). Ex. ? The price rises. S V ? Jessie is crying. S V - Một số câu đơn có thêm tân ngữ (S + V + O). Ex. ? Jessie ate dinner. S V O - Một số câu đơn có thêm trạng ngữ (S + V + O + A hoặc S + V + A). Ex. ? Jessie ate a very large dinner at Sushi restaurant. S V O A ? She lives in a house on the top of the mountain. S V A ❄ Câu đơn có thể có chủ ngữ là 2 danh từ hoặc có 2 động từ nối với nhau bằng “and” nhưng vẫn là 1 câu đơn.
Ex. Linda and Jenny are playing tennis IV.THE PAST SIMPLE (THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN) 1. Forms (Cấu trúc)
Động từ thường Động từ to be
Đề cương ôn tập giữa học kì 1 – tiếng Anh-7 Phandinhthang
2
2. Use (Cách dùng)
❄ Diễn tả hành động xảy ra và chấm dứt ở một thời điểm xác định trong quá khứ.
E.g: I went to the zoo yesterday.
❄ Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tục trong quá khứ.
E.g: She went home, took a shower and cooked for dinner. ❄ Diễn tả một thói quen trong quá khứ (đã từng làm, bây giờ không làm nữa).
E.g: I used to play guitar. 3. Add "ed" to the verbs (Quy tắc thêm đuôi ed vào sau động từ') ❄ Từ kết thúc bằng đuôi e/ee ? thêm d E.g:smile -> smiled ❄ Động từ tận cùng là nguyên âm (u, e, o, a, i) + y ? thêm ed E.g:
stay -> stayed ❄ Động từ kết thúc bằng phụ âm + y ? đổi y thành ied E.g: try tried ❄ Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (trừ h, w, x, y, z) ? gấp đôi phụ âm cuối + ed
E.g: travel -> travelled ❄ Động từ có nhiều hơn 1 âm tiết, âm tiết cuối cùng kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm và là âm tiết nhận trọng âm ? gấp đôi phụ âm cuối + ed
E.g: prefer preferred
❄ Các trường hợp còn lại + ed E.g:listen -> listened 4. Spelling rules (Quy tắc phát âm đuôi ed)
Phát âm là
/t/
❄ động từ có tận cùng là các âm /ʧ/, /s/, /k/, /f/, /p/, /θ/, /∫/
E.g: kissed /kɪst/, fixed /fɪkst/, coughed /kɒft/, watched /wɒtʃt, ... Phát âm là
/id/
❄ Từ có tận cùng là các âm /t/ hay /d/ ❄ động từ được sử dụng như tính từ, bất kể phụ âm kết thúc được phát âm như thế nào
E.g: decided /dɪˈsaɪdid/, wanted /wɒntid/, added /ædid, ... E.g. naked /ˈneɪkɪd/, aged /ˈeɪdʒɪd/, beloved /bɪˈlʌvɪd/, …
Phát âm là
/d/
❄ Các trường hợp còn lại E.g: used /juːzx/, played /pleid/, listened /ˈlɪsnd/, ... 5. Time expressions (Dấu hiệu trạng ngữ thời gian) - Yesterday: hôm qua - Last + thời gian (last week, last month, last Monday) - Thời gian + ago (two days ago) - In + năm quá khứ (in 1999) - In the past (trong quá khứ) - When + S + Ved/PI
B. EXERCISE
Câu khẳng định
❄ S + Ved/PI E.g:She went …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.