Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025–2026 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa - Vũng Tàu)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025–2026 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa - Vũng Tàu)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

NGUYEN TRAI JUNIOR HIGH SCHOOL GRAMMAR & EXERCISES

REVISION FOR THE MID-TERM TEST 1st - GRADE 7

A. THEORY A.Vocabulary (From Unit 1- Unit 3 ) B.Pronunciation: sounds

o /ɜː/ & /ə/ o f/ & /v/ o /t/, /d/, & /d/ C.Grammar: UNIT 1: HOBBIES The present simple (Thì Hiện Tại Đơn) 1. Cách dùng

❖ Dùng để diễn tả thói quen hoặc những việc thường xảy ra ở hiện tại Ex: We go to school every day

❖ Dùng để diễn tả những sự vật, sự việc xảy ra mang tính quy luật Ex: This festival occurs every 4 years

❖ Dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, một chân lý, các phong tục tập quán, các hiện tượng

tự nhiên Ex: The earth moves around the Sun

❖ Dùng để diễn tả lịch trình cố định của tàu, xe, máy bay. Ex: The train leaves at 8 am tomorrow 2. Dạng thức của thì hiện tại đơn

Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be Thể khẳng định (Positive form

I + am… He/She/It/N số ít + is… We/You/They/N số nhiều + are… Ví dụ: I am a student. (Tôi là một sinh viên.) He is very smart. (Anh ấy rất thông minh.) We are friends. (Chúng tôi là bạn bè.) Thể phủ định (Negative form)

I + am + not… He/She/It/N số ít + is + not… We/You/They/N số nhiều + are + not… Ví dụ:

I’m not a bad kid. (Tôi không phải là một đứa trẻ hư.) He isn't my brother. (Anh ấy không phải là anh trai tôi.) They aren't in class. (Họ không ở trong lớp học.) Thể nghi vấn (Question form)

Am + I…? Is + he/she/it/N số ít…? Are + we/you/they/N số nhiều…? Ví dụ:

Are you Phong? (Bạn là Phong hả?)

Yes, I am./ No, I am not. (Vâng, đúng vậy.) (Không, không phải.) Am I a good boy? (Tôi là một cậu bé ngoan,phải không?)

Yes, you are./No, you aren't (Vâng, đúng vậy)/ (Không, không phải) Is she 12 years old? (Cô ấy 12 tuổi phải không?)

Yes, she is. / No, she isn't. (Vâng, đúng vậy.)/(Không, không phải) Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường

Thể khẳng định (Positive form)

I/We/You/They + V (nguyên thể) He/She/It + V-s/es Ví dụ: I like sports. (Tôi thích thể thao.) He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.) Quy tắc thêm s/es - Thêm s vào những động từ còn lại: like → likes swim → swims run → runs - Thêm es vào những động từ tận cùng là các chữ ch, sh, o s, x, z. watch → watches wash → washes go → goes fax → faxes buzz → buzzes - Động từ tận cùng bằng chữ y có hai trường hợp: Nếu trước vlà một nguyên âm (u, e, o, a, i) thì ta thêm s: play → plays Nếu trước y là một phụ âm, ta đổi y→ i rồi thêm es:

T=try → tries - Các động từ không theo quy tắc: have → has Thể phủ định (Negative form)

I/We/You/They + do not + V (nguyên thế) He/She/It + does not + V (nguyên thể) Ví dụ: We don't go to school on Sunday. (Chúng tôi không đi học vào Chủ nhật.) She doesn't play football. (Cô ấy không chơi bóng đá.) Thể nghi vấn (Question form)

Do + I/we/you/they + V (nguyên thể) ? Does + he/she/it + V (nguyên thế) ? Ví dụ:

Do they play sports? (Họ có chơi thể thao không?)

Yes, they do. / No, they don't. (Vâng, họ có chơi.)/(Không, họ không chơi.) Does he like judo? (Anh ấy có thích judo không?)

Yes, he does. / No, he doesn't. (Vâng, anh ấy thích.)/ (Không, anh ấy không thích.) 3. Dấu hiệu nhận biết

 Trong câu thì hiện tại đơn thường có các từ chỉ tần suất. always (luôn luôn) usually (thường xuyên) often (thương thường, thường lệ) frequently (thường xuyên) sometimes (thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc) seldom (ít khi) rarely (hiếm khi) never (không bao giờ).  Cụm từ với “every”

every day mỗi ngày every week mỗi tuần every month mỗi tháng every year... mỗi năm  Cụm từ chỉ tần suất once/twice/three times/four times (một lần/hai lần/ba lần/bốn lần...) a day/week/month/year... (một ngày/tuần/tháng/năm) UNIT 2: HEALTH LIVING *Simple sentences (Câu đơn) I. Định nghĩa câu đơn: - Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập và thể hiện 1 ý chính. Ví dụ:

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo