
PHAN CHU TRINH SECONDARY SCHOOL SCHOOL YEAR: 2024- 2025
REVISION FOR THE FIRST TERM TEST
GRADE 9 Content: grammar and vocabularies from unit 1 to unit 6. I. Grammar: 1. The past continuous (Quá khứ tiếp diễn) - Chúng ta dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động quá khứ đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào. FORM: (+) S + was/were + V- ing (-) S + was/were + Not + V- ing (+) Was/Were + S + V- ing? - Chúng ta cũng dùng thì quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh một hành động diễn ra trong bao lâu và ai đó đã dành bao nhiêu thời gian để thực hiện nó. Chúng ta thường sử dụng các cụm trạng từ để giải thích khoảng thời gian như: all morning (cả buổi sáng)/ week (cả tuần)/ year (cả năm); for hours (trong suốt nhiều giờ )/ days (trong suốt nhiều ngày)/ weeks (trong suốt nhiều tuần)/ months (trong suốt nhiều tháng)/ years (trong suốt nhiều năm) Ex:We were cooking all morning because we had our friends coming for lunch. (Chúng tôi đã nấu ăn cả buổi sáng vì có bạn bè đến ăn trưa.) 2. wish + past simple (wish + quá khứ đơn) Chúng ta sử dụng wish + động từ dạng quá khứ đơn khi chúng ta muốn một điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai trở nên khác đi. S1 + wish(es) + S2 + V(past simple) Ex: I wish I had enough money to travel around the world. (Ước gì tôi có đủ tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới.) I wish (that) my mother didn't have to work so hard. (Tôi ước (rằng) mẹ tôi không phải làm việc quá vất vả.) 2. The present perfect (Thì hiện tại hoàn thành) - Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ và hoàn thành ở hiện tại. FORM: (+) S + have/ has + Ved/V3 (-) S + have/ has + NOT + Ved/V3 (= hasn’t/ haven’t + Ved/V3) (?) (Wh-word +) Have/ Has + S + Ved/V3? Ex: He has listened to this piece of music. (Anh ấy đã nghe bản nhạc này.) She has read an article about Cu Lan Village. (Cô ấy đã đọc một bài viết về làng Cù Lần.) - Chúng ta cũng dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả những trải nghiệm của mình. Ex: I have tried skydiving. (Tôi đã thử nhảy dù.) Have you ever taken an eco-tour? - No, I haven't. (Bạn đã từng đi du lịch sinh thái chưa? - Tôi chưa.) 3. Verbs + to-infinitive & Verbs + V-ing: (Động từ + to – động từ nguyên thể & Động từ + V-ing) Động từ sau want (muốn), promise (hứa), decide (quyết định), agree (đồng ý), learn (học), plan (có kế hoạch) có dạng nguyên thể có to. - Động từ sau enjoy (thích), fancy (thích), finish (kết thúc), mind (ngại/ phiền), avoid (tránh), suggest (đề nghị) có dạng đuôi ing. - Động từ sau want (muốn), promise (hứa), decide (quyết định), agree (đồng ý), learn (học), plan (có kế hoạch) có dạng nguyên thể có to. Ex: We decided to do some research on Thai traditional dancing. (Chúng tôi quyết định thực hiện một số nghiên cứu về múa truyền thống của Thái Lan.) - Động từ sau enjoy (thích), fancy (thích), finish (kết thúc), mind (ngại/ phiền), avoid (tránh), suggest (đề nghị) có dạng đuôi ing. Ex: I suggested visiting the Viet Nam Museum of Ethnology. (Tôi đề nghị đến thăm Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam.)
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.