Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 9 năm 2025–2026 trường THCS Thanh Am (Hà Nội)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 9 năm 2025–2026 trường THCS Thanh Am (Hà Nội)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

1

VIET HUNG WARD PEOPLE’S COMMITTEE

THANH AM SECONDARY SCHOOL

REVISION FOR THE END OF TERM TEST

SEMESTER 1 - GRADE 9

School year: 2025 – 2026

I. TOPICS: Units: 1=> 6 II. VOCABULARY

- Traditional handicrafts - Community helpers - City life - Students’ life and schoolwork - Life in the past - Traditional Vietnamese dish - Vietnamese lifestyle III. GRAMMAR 1. Question words before to-infinitives - We can use question words who, what, where, when, how before a to-infinitive to express a situation that it is difficult or uncertain. E.g: We don't know who we should contact. → We don't know who to contact. - We often use the verbs ask, wonder, (not) be sure, have no idea, (not) know, (not) decide, (not) tell before the question word +to-infinitive. E.g: I have no idea where to get this information. 2. Phrasal verbs - Cụm động từ gồm có một động từ và một hoặc hai trợ từ như up, down, back, on, round, ... - Cụm động từ thường có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ:

+ go out = leave your house to go to a social event (ra ngoài = rời khỏi nhà để đi tham dự một sự kiện xã hội) + pass down = give or teach something to your children (truyền lại = cho hoặc dạy điều gì đó cho con bạn) + cut down on = reduce the amount or number of something (cắt giảm = giảm lượng hoặc số lượng của một cái gì đó) + run out of = have no more of (hết, cạn kiệt = không còn nữa) 3. Double comparatives - Chúng ta sử dụng the với tính từ so sánh hơn để chỉ ra rằng một sự việc hoặc tình huống này phụ thuộc vào một sự việc hoặc tình huống khác.

THE + so sánh hơn + S + V, THE + so sánh hơn + S + V Ví dụ: The more developed the city is, the more crowded it becomes. (Thành phố càng phát triển thì càng đông đúc.) The nearer we got to the suburb, the busier the road was. (Càng đến gần vùng ngoại ô, con đường càng bớt nhộn nhịp.) 4. Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu Trong câu điều kiện loại 1, chúng ta thường sử dụng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if và will + động từ nguyên thể trong mệnh đề chính để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Tuy nhiên, bạn có thể thay thế will bằng các động từ khuyết thiếu để thể hiện các sắc thái khác nhau như khả năng, sự cho phép, sự cần thiết, và lời khuyên. Cấu Trúc Câu Điều Kiện Loại 1: Mệnh đề if: Thì hiện tại đơn Mệnh đề chính: Will + động từ nguyên thể (hoặc các động từ khuyết thiếu) Khả năng (Can) o Sử dụng "can": If you study hard, you can pass the exam. o Giải thích: Ở đây, "can" diễn tả khả năng của việc vượt qua kỳ thi nếu bạn học chăm chỉ. Sự cần thiết (Must) o Sử dụng "must": If you want to stay healthy, you must eat a balanced diet. o Giải thích: "Must" thể hiện sự cần thiết hoặc yêu cầu để duy trì sức khỏe.

2

Lời khuyên (Should) o Sử dụng "should": If you feel stressed, you should take a break. o Giải thích: "Should" cung cấp lời khuyên về việc làm gì để giảm bớt căng thẳng. Sự cho phép (May) o Sử dụng "may": If you complete the project, you may leave early. o Giải thích: "May" thể hiện sự cho phép có thể được cấp sau khi hoàn thành nhiệm vụ. 5. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

6. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

7. Verbs followed by gerunds and infinitives - Động từ + to-infinitive (động từ nguyên thể có "to"): Các động từ sau đây thường được theo sau bởi một động từ nguyên thể có "to": Want, Promise, Decide, Agree, Learn, Plan - Động từ + V-ing (động từ đuôi -ing): Các động từ sau đây thường được theo sau bởi một động từ ở dạng đuôi -ing: Enjoy, Fancy, Finish, Mind, Avoid, Suggest 8. Câu ước

Ước cho hiện tại S + WISH (es) S+ V (QKĐ)

(+) (-) (?) S + was/were + V-ing Ví dụ: I was thinking about him last night. We were just talking about it before you arrived.

S + was/were + not + V-ing Ví dụ: I wasn’t thinking about him last night. We were not talking about it before you arrived.

Was/were + S + V-ing? Ví dụ: Were you thinking about him last night? What were you just talking about before I arrived?

Câu khẳng định Câu phủ định Câu nghi vấn

S + have/ …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo