
A. THEORY (LÝ THUYẾT)
I. Từ vựng: Ôn tập từ vựng liên quan đến chủ đề bài học Unit 1, U nit 2, Unit 3 và Unit 4 II. Ngữ pháp 1. to-infinitives (Động từ nguyên mẫu có to-): – Động từ nguyên mẫu có to- được dùng để diễn tả mục đích của một việc. – Cấu trúc:
S + V (+ O) + to- infinitive e.g. I read a lot in English to improve my skills. Do you watch movies to learn new words? 2. Phrasal verb (Cụm động từ): – Cụm động từ bao gồm một động từ kết hợp với một tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ hoặc cả hai). Nghĩa của một cụm động từ phụ thuộc vào từng thành phần của nó. – Các loại cụm động từ:
Types of phrasal verb Examples
Transitive (Cần tân ngữ)
Separable (Tân ngữ có thể đứng giữa 2 phần)
• verb + object + particle • verb + particle + object • verb + pronoun + particle
Can you turn the subtitles on? Can you turn on the subtitles? Can you turn them on?
Inseparable (Tân ngữ không thể đứng giữa 2 phần)
• verb + particle + object
When will you start dealing with your applications? I came across a great English website. Intransitive (Không cần tân ngữ) We didn't have a chance to get together. 3. Adverbial clauses/phrases of reason (Mệnh đề trạng ngữ/ cụm trạng từ chỉ nguyên nhân): – Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ nguyên nhân diễn tả nguyên nhân một việc xảy ra. – Cấu trúc:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân Cụm trạng từ chỉ nguyên nhân S + V (+ O) as/since/because + S + V (+ O) As/Since/Because + S + V (+ O), S + V (+ O)
S + V (+ O) because of + N phrase Because of + N phrase, S + V (+ O) e.g.
Because I practiced a lot, my English improved. I'm going to study abroad as it will help me get a better job.
Because of my practice, my English improved. I'm going to study abroad because of the opportunities to get a better job. 4. Would: Các cấu trúc đi với “Would” a. Structure 1: S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)
➔ Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại quá khứ và giờ không làm nữa. Ex: When I was a kid, I would walk home with my mom. (Khi tôi còn nhỏ, tôi đã từng đi bộ với mẹ về nhà)
UBND PHƯỜNG TÍCH LƯƠNG TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
ĐỀ CƯƠNG HƯỚNG DẪN ÔN TẬP
KIỂM TRA HỌC KÌ I
Năm học 2025 – 2026 Môn học: Tiếng Anh 9
b. Structures 2: Would like + to V: Muốn làm gì I would like to be a teacher in the future: Tôi muốn làm một giáo viên trong tương lai c. Structure 3: Would you mind + V-ing? Có phiền khi làm gì….không? Would you mind closing the window? (Bạn có phiền đóng cửa sổ vào không?) d. Structure 4: * Would rather + V (nguyên thể) : Thích làm gì hơn… * Would rather + V (nguyên thể) than V (nguyên thể): Thích làm gì hơn làm gì… I would rather stay at home today. (Hôm nay tôi thích ở nhà hơn). 5. used to (Đã từng): a. Đã từng làm gì trong quá khứ → Giờ không làm nữa. Ex: My father used to smoke a lot of cigarettes. (Bố tôi đã từng hút rất nhiều thuốc) → Bây giờ không còn hút nữa. My mother didn’t use to drink coffee in the morning.
(Mẹ tôi đã không còn uống café vào buổi sáng nữa) Where did they use to go on vacation? (Nơi nào họ đã từng đi nghỉ?) b. Quen với việc làm gì. b. Đã quen với việc làm gì. 6. Defining relative clauses with relative pronouns (Mệnh đề quan hệ xác định với đại từ quan
hệ):
– Mệnh đề quan hệ xác định được sử dụng để giúp người đọc, người nghe xác định chính xác người, sự vật, sự việc, nơi chốn đang được đề cập tới trong câu là ai, cái gì, vấn đề nào, ở đâu, vì sao. Chúng ta không thể lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định của câu vì sẽ làm cho câu không rõ nghĩa. – Mệnh đề quan hệ xác định: o Dùng để đưa ra thông tin quan trọng, không có mệnh đề quan hệ xác định thì câu không đảm bảo
về ngữ nghĩa vì chủ ngữ chưa được xác định
→ Không thể bị lược bỏ trong câu hoặc để giữa một cặp dấu phẩy. e.g. The man who lives next door is a vet.
o Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ khi được dùng như tân ngữ của mệnh đề quan hệ. e.g. The lady who was sitting by Hans is an author. (chủ ngữ)
The novels (which/that) I enjoy most are science-fiction ones. (tân ngữ) – Chúng ta thường bắt đầu mệnh đề quan hệ xác …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.