
TRƯỜNG THCS ĐỘC LẬP TỔ KHOA HỌC TỰ NHIÊN
HƯỚNG DẪN ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI KÌ II NĂM HỌC 2025-2026
MÔN CÔNG NGHỆ 8 I. Lý thuyết
Bài 11: Tai nạn điện
• Khái niệm: Tai nạn do dòng điện gây nguy hiểm sức khoẻ và tính mạng; tác động tùy thuộc độ lớn dòng, thời gian, đường đi qua cơ thể
• Nguyên nhân chính (3 nhóm):
1. Tiếp xúc trực tiếp với vật mang điện (dây trần, ổ điện hỏng, đồ dùng rò
điện) 2. Vi phạm khoảng cách an toàn lưới điện cao áp (theo Nghị định
14/2014/NĐ-CP: ví dụ cấp 220 kV ≥ 6 m) 3. Gần dây dẫn điện rơi xuống đất, dẫn đến tai nạn dù không chạm trực tiếp Bài 12: Biện pháp an toàn điện
• Khi sử dụng điện:
o Kiểm tra cách điện của dụng cụ: dùng bút thử điện, đồng hồ đo điện. o Nối đất cho thiết bị có vỏ kim loại (như máy giặt, tủ lạnh) hoặc dùng ổ cắm
3 chấu. o Sử dụng thiết bị đóng cắt, bảo vệ chống quá tải và chống rò điện.
• Khi sửa chữa điện:
o Tắt nguồn trước khi thao tác; treo biển cảnh báo.
o Mặc trang bị bảo hộ phù hợp và sử dụng dụng cụ cách điện.
• Trang bị bảo hộ:
o Quần áo bảo hộ, mũ, găng tay cách điện, ủng (giày) cách điện, thảm cách
điện. • Dụng cụ bảo vệ thông dụng:
o Bút thử điện, kìm điện, đồng hồ đo, tua-vít cách điện,… Bài 13: Sơ cứu người bị tai nạn điện
• Tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện:
o Ngắt nguồn từ công tắc/cầu dao gần nhất. o Dùng đồ cách điện (găng tay, ủng, thảm cách điện, gậy gỗ khô, đứng trên
vật cách điện) đưa nạn nhân ra khỏi vùng nguy hiểm. Không chạm trực tiếp nạn nhân nếu chưa tắt điện.
• Các bước sơ cứu tại chỗ:
o Nếu nạn nhân còn tỉnh, mở rộng quần áo, chuyển họ đến nơi an toàn, và
nhanh chóng gọi người hỗ trợ.
o Nếu nạn nhân bị ngất, không thở hoặc thở không đều, co giật và run, cần
phải xoa bóp tim ngoài lồng ngực kết hợp hô hấp nhân tạo cho tới khi nạn nhân thở được, tình lại. • Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Bài 14: Khái quát về mạch điện
1. Mạch điện bao gồm:
o Nguồn điện, phụ tải (ví dụ: đèn, quạt), và thiết bị truyền dẫn, đóng cắt –
điều khiển – bảo vệ, kết nối bằng dây dẫn. *Vai trò các thành phần:
o Nguồn điện: cung cấp năng lượng điện cho mạch hoạt động (pin, acquy,
lưới điện…). o Truyền dẫn, đóng cắt, điều khiển & bảo vệ: dây dẫn, công tắc, cầu chì,
aptômát giúp an toàn tối ưu và bảo vệ mạch. 2. Mạch điện điều khiển Cấu tạo: Nguồn điện; Cảm biến và bộ phận xử lý, điều khiển; Đối tượng điều khiển. Bài 15: Cảm biến và mô-đun cảm biến
• Cảm biến:
o Là thiết bị cảm nhận và biến đổi đại lượng vật lý (nhiệt độ, ánh sáng, độ
ẩm, áp suất…), hóa học, sinh học, … thành tín hiệu điện.
• Mô-đun cảm biến:
o Mạch gồm cảm biến và linh kiện phụ trợ (ví dụ như rơ-le), giúp dễ kết nối
và sử dụng cảm biến trong mạch điều khiển. Bài 16: Mạch điện điều khiển sử dụng mô-đun cảm biến
• Sơ đồ khối gồm nguồn điện, mô-đun cảm biến và đối tượng điều khiển.
• Ví dụ vận hành:
o Cảm biến ánh sáng cho mạch điện chiếu sáng tự động: tự bật/tắt đèn LED
tùy trời sáng tối. o Cảm biến nhiệt độ: mạch tự bật/tắt quạt dựa trên ngưỡng nhiệt đã cài.
• Lắp ráp mạch:
o Các bước tiến hành (Bảng 16.1-SGK-T79) o Tiêu chí đánh giá (3 tiêu chí)
• Vẽ sơ đồ mạch điện (Cảm biến ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm) Bài 17: Ngành nghề trong lĩnh vực kỹ thuật điện
• Một số nghề phổ biến:
o Kỹ sư điện, kỹ thuật viên điện, thợ lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện.
• Yêu cầu đối với người làm kỹ thuật điện:
o Phẩm chất và năng lực: tay nghề, cẩn trọng, hiểu hoạt động thiết bị, an toàn
kỹ thuật. II. Bài tập
Câu 1. Aptomat có tác dụng là: A. Đóng cắt và bảo vệ mạch B. Chỉ bảo vệ khi ngắn mạch C. Chỉ đóng cắt mạch điện D. Truyền điện nhanh hơn Câu 2. Phụ tải điện là gì? A. Thiết bị tiêu thụ điện năng B. Nguồn phát điện C. Thiết bị truyền dẫn D. Bộ điều khiển Câu 3. Công tắc trong mạch có tác dụng: A. Điều chỉnh điện áp B. Đóng cắt dòng điện C. Chuyển đổi điện áp D. Điều khiển mạch điện Câu 4. Vì sao mạch điện phải có dây dẫn? A. Để giữ cố định thiết bị điện B. Để truyền dẫn dòng điện C. Để truyền điện từ nguồn tới bộ điều điều khiển D. Để kết nối các đồ dùng điện Câu 5. Tai nạn điện …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.