Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 2 Tiếng Anh 9 năm 2024–2025 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa Vũng Tàu)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 2 Tiếng Anh 9 năm 2024–2025 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa Vũng Tàu)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

Nguyen Trai Junior High School

THE SECOND TERM REVISION GRADE 9 (2024 – 2025) A. Vocabulary: Unit 7-12 B. Grammar points:

Unit 7: Reported speech (Yes/No questions) - (Tường thuật câu hỏi yes/ no)

Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, chúng ta thường sử dụng động từ ask (hỏi) hoặc want to know (muốn biết), chúng ta sử dụng trật tự từ của các câu trần thuật.

Cấu trúc: S + asked + O + IF/ WHETHER + S + V (lùi thì) S + wanted to know + IF/ WHETHER + S + V (lùi thì)

1. Anna: “Do you plan to climb any mountains this summer, Joe?” (“Bạn có dự định leo núi nào vào mùa hè này không, Joe?”)

→ Anna asked Joe if/whether he planned to climb any mountains that summer. (Anna hỏi Joe liệu anh ấy có dự định leo núi nào vào mùa hè năm đó không.)

Unit 8: Relative pronouns - (Đại từ quan hệ)

- Who và which là những đại từ quan hệ. Chúng được dùng sau một danh từ để chỉ người/vật mà chúng ta đang nói tới. Who chỉ người, which chỉ vật.

1. I know a girl. She works as a tour guide in Singapore.

I know a girl who works as a tour guide in Singapore. (Tôi quen một cô gái làm hướng dẫn viên du lịch ở Singapore.)

2. I'm reading a travel brochure. I bought it in Japan.

I'm reading a travel brochure which I bought up in Japan. (Tôi đang đọc một cuốn sách quảng cáo du lịch mà tôi đã mua ở Nhật Bản.)

- Whose là đại từ quan hệ. Nó được dùng để thể hiện sự sở hữu của người và đồ vật. Sau whose luôn là một danh từ hoặc cụm danh từ.

3. The man is my friend. His book you are reading.

The man whose book you are reading is my friend. (Người đàn ông có cuốn sách mà bạn đang đọc là bạn tôi.)

4. We visited a city. Its houses are painted in different bright colours.

We visited a city whose houses are painted in different bright colours. (Chúng tôi đến thăm một thành phố có những ngôi nhà được sơn nhiều màu tươi sáng khác nhau.)

Unit 9: Defining relative clauses - (Mệnh đề quan hệ xác định)

- Mệnh đề quan hệ cho chúng ta biết thêm về người và sự vật. Nó thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ. - Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp cho chúng ta những thông tin cần thiết. Nếu không có thông tin này, mọi người sẽ không rõ chúng ta đang nói đến (những) người hoặc vật nào.

1. The teacher is Mr. Vinh. He taught me my first words in English.

The teacher who taught me my first words in English is Mr. Vinh. (Người Thầy dạy tôi những từ đầu tiên bằng tiếng Anh là thầy Vinh.)

2. He gave me the dictionary. You suggested the dictionary.

He gave me the dictionary which you suggested. (Anh ấy đưa cho tôi cuốn từ điển mà bạn gợi ý.)

- Đại từ quan hệ who hoặc which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Chúng ta phải sử dụng nó khi nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Chúng ta có thể lượt bỏ nó nếu nó là tân ngữ.

- The man who is talking to the girl is bilingual in English and French. => phải dùng who V (Người đàn ông đang nói chuyện với cô gái là người song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.)

- The man (who) you met this morning is bilingual in English and French. => có thể lược bỏ who S (Người đàn ông mà bạn gặp sáng nay là người song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.) Unit 10: Non-Defining relative clauses - (Mệnh đề quan hệ không xác định)

- Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thêm thông tin.

1

Name: ________________________

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo