
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 9 GLOBAL SUCCESS
Năm học 2024-2025 PHẦN 1: LÍ THUYẾT Unit 7 (Global success): Natural wonders of the world Reported speech (Yes/No questions) (Câu tường thuật – câu hỏi yes/ no) Unit 8 (Global success): Tourism Relative pronouns (Đại từ quan hệ) Unit 9 (Global success): World Englishes Defining relative clauses (Mệnh đề quan hệ xác định) Unit 10 (Global success): Planet Earth Non-defining relative clauses (Mệnh đề quan hệ không xác định) - Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thêm thông tin. Ví dụ: Earth, which is the third planet from the Sun, depends much on the Sun for its energy. (Trái Đất, hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời, phụ thuộc nhiều vào Mặt trời về năng lượng.) - Nếu bỏ mệnh đề quan hệ không xác định thì câu vẫn có nghĩa. Ví dụ: Earth, which is the third planet from the Sun, depends much on the Sun for its energy. = Earth depends much on the Sun for its energy. (Trái Đất phụ thuộc nhiều vào Mặt trời về năng lượng.) - Chúng ta sử dụng dấu phẩy với mệnh đề quan hệ không xác định. - Đại từ quan hệ không được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ không xác định. Unit 11 (Global success): Electronic devices suggest / advise / recommend + V-ing or a clause with should (suggest / advise / recommend + V-ing hoặc một mệnh đề với should) Sau các động từ suggest (đề nghị), advise (khuyên), and recommend (đề nghị), chúng ta có thể dùng V-ing hoặc mệnh đề với should để tường thuật ý kiến của ai đó về việc người khác nên làm hoặc việc họ nên tự làm.) suggest / advise / recommend + V-ing suggest / advise / recommend + (that) + sb + (should) + bare infinitive Ví dụ: My sister suggested buying a new laptop. (Chị tôi đề nghị mua một chiếc máy tính xách tay mới.) They recommended (that) he (should) give up writing. (Họ đề nghị (rằng) anh ấy (nên) từ bỏ việc viết lách.) Unit 12 (Global success): Career choices Adverbial clauses of concession, result, and reason (Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do) - Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ thể hiện sự tương phản. Nó được giới thiệu với một liên từ phụ. Các liên từ phổ biến nhất là though (mặc dù) và although (mặc dù). Though và although có thể được đặt ở đầu hoặc ở giữa câu. Ví dụ: + Although footballers are well-paid, they have short careers. (Các cầu thủ tuy được trả lương cao nhưng sự nghiệp của họ lại ngắn ngủi.) + She still applied for the job though she had almost no chance to get in. (Cô ấy vẫn nộp đơn xin việc mặc dù gần như không có cơ hội được nhận.) - Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả thể hiện kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được giới thiệu với so/such... that...(quá... đến nỗi mà). Chúng ta sử dụng so + adj + that và such (+ a/an) + adj + danh từ + that. Ví dụ: + The box was so heavy that the worker couldn't lift it up. (Chiếc hộp nặng đến nỗi người công nhân không thể nhấc nó lên được.) + She is such a skilful tailor that all the ladies in the neighbourhood like the clothes she makes. (Cô ấy là một thợ may khéo léo đến nỗi tất cả phụ nữ trong khu phố đều thích quần áo cô ấy may.) - Mệnh đề trạng từ chỉ lý do giải thích lý do tại sao một hành động được thực hiện hoặc một sự kiện xảy ra. Nó thường được giới thiệu với because (bởi vì) và since (bởi vì). Since thường được đặt ở đầu câu. Because có thể đặt ở đầu hoặc giữa câu. Ví dụ: James wants to become a tour guide because he loves travelling.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.