
A. THEORY (LÝ THUYẾT)
I. Từ vựng: Ôn tập từ vựng liên quan đến chủ đề bài học từ Unit 5 đến Unit 8. II. Ngữ pháp 1. Cấu trúc: suggest + Gerund (V_ing):
– suggest + Gerund (V_ing) được dùng để đưa ra lời khuyên.
– Cấu trúc:
Cấu trúc Ví dụ
Câu khẳng
định
suggest + gerund
The expert suggests focusing on using
more calories than you eat to lose fat.
Câu phủ định suggest + not + gerund
Doctors suggest not drinking too much
juice.
2. Adverbial clauses/phrases of concession (Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ
sự tương phản):
– Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ sự tương phản diễn tả một ý tưởng đối lập
với ý chính.
– Cấu trúc:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân Cụm trạng từ chỉ nguyên nhân
S + V (+ O) although/though/even though + S + V
(+ O)
Although/Though/Even though + S + V (+ O), S +
V (+ O)
S + V (+ O) despite/in spite of + N phrase
Despite/In spite of + N phrase, S + V (+ O)
e.g.
Although/Though detox diets are
harmful, many people follow them.
Many people don't know how to cook a
nourising meal although/though they
know the importance of eating healthily.
Despite/In spite of their harm, many
people follow detox diets.
Many people don't know how to cook a
nourishing meal despite/in spite of
knowing the importance of eating
healthily.
TRƯỜNG THCS ĐỘC LẬP TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
ĐỀ CƯƠNG HƯỚNG DẪN ÔN TẬP
KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ II
Năm học 2025 – 2026 Môn học: Tiếng Anh 9
3. Comparative structures with intensifiers (Cấu trúc so sánh với từ nhấn mạnh):
– Cấu trúc so sánh được dùng để so sánh hai người/vật. Cấu trúc có thể được dùng với
tính từ so sánh hoặc (not) as…as. Các từ nhấn mạnh (a bit, much, far) có thể được
dùng trước tính từ so sánh để nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ phép so sánh.
– Tính từ so sánh:
❖ Tính từ ngắn (một âm tiết): short adjective + ER (THAN)
❖ Tính từ dài (từ hai âm tiết trở lên): MORE + long adjective + (THAN)
* Các tính từ đặc biệt:
Adjectives Comparative
good better
bad worse
far farther/further
much/many more
little less
Một số tính từ có hai âm tiết kết
thúc bằng “ow, le, er, y”
simpler, narrower, cleverer
e.g. Côn Đảo is a bit further than Phú Quốc from here.
Cấu trúc Ví dụ
Các loại tính từ So sánh hơn
1 âm tiết Thêm -er clean – cleaner
1 âm tiết kết thúc bằng “e” Thêm -r nice – nicer
1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ
âm
Gấp đôi phụ âm cuối và thêm -er
hot – hotter
2 âm tiết trở lên Thêm MORE more modern
2 âm tiết kết thúc bằng “y”
Bỏ “y” thêm -ier
dirty – dirtier
• intensifier + comparative Adj/Adv +
than
• I think Hạ Long Bay is much more
beautiful than Mũi Né Beach.
• Isn't Hội An a bit closer to here than Đà
Nẵng?
• Victoria Falls is far taller than Elephant
Falls.
• (not) as + Adj/Adv + as
• I think Nha Trang is as beautiful as Mũi
Né.
• Sơn Đoòng Cave isn't as accessible as Én
Cave.
4. Verb + Gerund (Động từ đi theo sau bởi danh động từ):
– Danh động từ (V-ing) có thể được dùng sau một vài động từ:
+ like, don’t mind, hate, enjoy, love, prefer, dislike để thể hiện một sở thích chung
+ những động từ khác: keep, stop, avoid, consider, suggest, deny, finish, spend
(time) ....
e.g. I like bringing food to the park, but I always clean up.
We don't mind going off the path, but we're always careful not to damage
anything.
If people keep littering, the river will be really dirty.
People need to stop hunting wild animals.
5. Past Continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn):
– Thì Quá khứ tiếp diễn được sử dụng để:
❖ Diễn tả các sự kiện, trạng thái hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá
khứ.
❖ Diễn tả các sự kiện, trạng thái hoặc hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian trong quá
khứ.
❖ Diễn tả nhiều hành động xảy ra cùng một lúc trong quá khứ.
❖ Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác cắt ngang.
– Cấu trúc:
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.