Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 2 Ngữ văn 8 năm 2025–2026 trường THCS Lê Quang Cường (Bà Rịa - Vũng Tàu)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 2 Ngữ văn 8 năm 2025–2026 trường THCS Lê Quang Cường (Bà Rịa - Vũng Tàu)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

1

TRƯỜNG THCS LÊ QUANG CƯỜNG KIẾN THỨC TRỌNG TÂM ÔN TẬP TỔ: NGỮ VĂN-SỬ-ĐỊA-CD KIỂM TRA HKII - NGỮ VĂN - LỚP 8

Năm học 2025 – 2026 I. Kiến thức trọng tâm 1. Đọc hiểu văn bản:

1.1. Truyện lịch sử (Bài 9: Âm vang của lịch sử) Nhận biết đặc điểm của truyện lịch sử qua một văn bản (đoạn trích) cụ thể: đề tài, cốt truyện, bối cảnh, nhân vật, ngôn ngữ và chi tiết tiêu biểu; nhận xét được nội dung phản ánh và cách nhìn cuộc sống, con người của tác giả.

1.2. Thơ trào phúng (Bài 10: Cười mình, cười người) - Nhận biết và phân tích được tác dụng của một số thủ pháp nghệ thuật chính trong thơ trào phúng.

- Nhận biết và phân tích được chủ đề, thông điệp mà văn bản muốn gửi đến người đọc thông qua hình thức nghệ thuật; phân tích được một số căn cứ để xác định chủ đề.

- Nhận biết và phân tích được tình cảm, cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của người viết thể hiện qua văn bản. * Chú ý: + Thể loại. + Tìm văn bản cùng thể loại, cùng chủ điểm, cùng đề tài. + Nhận biết các yếu tố của truyện lịch sử, thơ trào phúng. + Nhận xét được nội dung phản ánh và cách nhìn cuộc sống, con người của tác giả. + Hiểu ý nghĩa chi tiết, sự việc, thông điệp, trong văn bản. + Bài học rút ra cho bản thân. 2. Tiếng Việt: * Các kiểu câu - Câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến. - Câu khẳng định, câu phủ định. Kiểu câu Chức năng Đặc điểm

Câu kể

(câu trần thuật)

Kể, miêu tả,

thông báo, nhận

định,…

Thường kết thúc bằng dấu chấm (.).

Câu hỏi

(câu nghi vấn)

Dùng để hỏi.

- Sử dụng các từ nghi vấn (ai, gì, nào, tại sao, vì sao,

bao giờ...)

- Kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?).

Câu cảm Biểu lộ cảm xúc

của người nói

(hoặc người

viết)

- Sử dụng các từ ngữ cảm thán: ôi, chao, chao ôi, chà,

trời…hoặc các từ chỉ mức độ của cảm xúc như: quá,

lắm, thật…

- Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).

Câu khiến Yêu cầu, đề

nghị, ra lệnh,…

- Sử dụng các từ ngữ cầu khiến như: hãy, đừng, chớ, đi,

nào…

2

- Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).

Kiểu câu Chức năng Đặc điểm

Câu khẳng

định

Khẳng định các

hành động, trạng

thái, tính chất, đối

tượng trong câu.

- Thường không có phương tiện diễn đạt riêng.

- Có thể bắt gặp trong câu khẳng đinh cấu trúc như:

không phải không, không thể không, không ai không,…

Câu phủ định Phủ nhận các

hành động, trạng

thái, tính chất, đối

tượng trong câu.

- Thường sử dụng các từ ngữ phủ định như: không,

chưa, chẳng, không phải, chẳng phải, chả…

- Có thể bắt gặp trong câu phủ định cấu trúc: làm gì…,

mà…

VD: Nó làm gì mà biết.

* Chú ý: - Nhận biết các kiểu câu: câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến; câu khẳng định, câu phủ định. - Đặt câu (một kiểu câu cụ thể trong các kiểu câu: câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến; câu khẳng định, câu phủ định) theo yêu cầu. 3. Tập làm văn: Viết bài văn kể lại một chuyến đi có ý nghĩa đối với bản thân, cộng đồng, xã hội (bảo vệ môi trường, thiện nguyện…) *Chú ý: -Viết bài văn kể lại một chuyến đi có ý nghĩa đối với bản thân, cộng đồng, xã hội (bảo vệ môi trường, thiện nguyện…) - Viết đúng thể loại văn tự sự có kết hợp yếu tố miêu tả và biểu cảm. - Viết đúng đủ bố cục 3 phần: a. Mở bài: - Giới thiệu về chuyến đi. - Nêu ấn tượng ban đầu về chuyến đi. b. Thân bài: - Nêu nêu những thông tin cơ bản về chuyến đi. - Thuật lại chuyến đi (thời gian, địa điểm, sự kiện, cảm xúc...) - Ấn tượng đặc biệt của bản thân về chuyến đi. *Lưu ý: Khi kể sự việc cần kết hợp yếu tố miêu tả và biểu cảm. c. Kết bài: - Khẳng định lại tình cảm hay suy nghĩ sâu sắc của bản thân qua chuyến đi - Nêu giá trị bài học từ chuyến đi. II. Đề tham khảo ĐỀ 1. I. Đọc hiểu (5.0 điểm): Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:

Một năm đã qua.

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo