Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2025–2026 trường THCS Trần Hưng Đạo (Quảng Ninh)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2025–2026 trường THCS Trần Hưng Đạo (Quảng Ninh)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

TRƯỜNG THCS HƯNG ĐẠO ĐỊNH HƯỚNG ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KỲ II - NĂM HỌC 2025 - 2026

MÔN: Tiếng Anh 8 A. Hình thức, thời gian đề kiểm tra, đánh giá định kì - Hình thức trắc nghiệm kết hợp tự luận, trong đó: tỉ lệ điểm trắc nghiệm là 70%, tỉ lệ điểm tự luận là 30%. - Thời gian: 60 phút. I. LISTEN: Tập trung vào các bài nghe chủ đề trong chương trình Unit 5, Unit 6, hoặc bài nghe khác cùng chủ đề và mức độ tương tương. - Nghe hiểu nội dung chính, nội dung chi tiết hội thoại hoặc độc thoại đơn giản khoảng 100 từ về các chủ đề trong Chương trình II. LANGUAGE: Kiểm tra kiến thức ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng. III. READING: - Đọc một đoạn văn khoảng 100 từ chủ đề từ Unit 5, Unit 6 và các chọn đáp án điền vào chỗ trống. - Đọc một đoạn văn khoảng 150 – 180 từ từ chủ đề từ Unit 5, Unit 6 để chọn phương án đúng IV. WRITING: lại câu dưới các dạng ngữ pháp đã học, viết theo từ gợi ý, sắp xếp lại từ hoặc chuyển đổi câu. B. Định hướng ôn tập môn Tiếng Anh 8: VOCABULARY (Unit 5, Unit 6 Student’s book – Page 118, 119) GRAMMAR: 1. Wh-questions and Yes/No questions (Câu hỏi lấy thông tin và câu hỏi Có/Không):

a) Wh-questions – Từ để hỏi Wh-: What, Where, When, Why, Who, How, How much, How many ... – Công thức:

Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn Question Word + do/does + Subject + Verb ….? e.g. When does your English lesson start? *Ghi chú: Who/What + Verb + Object…? (để chỉ chủ ngữ của động từ) e.g. Who works here?

Question Word + am/is/are + Subject + Verb-ing…? e.g. What are you doing now? *Ghi chú: Who/What + am/is/are + Verb-ing + Object… ? (để chỉ chủ ngữ của động từ) e.g. Who is cooking lunch?

Từ để

hỏi

Ý nghĩa Ví dụ

What Cái gì (hỏi về thông tin cụ thể)

What is his surname? – Harris What housework do you do? – I do the dishes. Which Cái nào (lựa chọn giữa 2 khả năng) Which + Danh từ = What

Which school are they going to, Aston or Brigges? – Aston.

Who Ai (hỏi về người) Who is he? – He’s my best friend. Whose Của ai (hỏi về sự sở hữu) Whose + Danh từ

Whose ball is this? Mark’s.

Where Ở đâu (hỏi về vị trí, nơi chốn) Where does he come from? – New York. When Khi nào (hỏi về thời gian) When is his birthday? – 2nd August. How long Bao lâu (hỏi khoảng thời gian

bao lâu)

How long is the battery life? – It lasts for 12 hours. How many

Bao nhiêu (hỏi về số lượng) How many cameras does it have? – It has four cameras. How much

Bao nhiêu (hỏi về lượng, giá cả)

How much are these tablets? – They’re 735 dollars. b) Yes/No questions Câu hỏi Có/Không (Yes/No questions) được dùng để xác nhận thông tin có hoặc không.

Loại động

từ

Công thức Ví dụ

To be

Be + chủ ngữ + tính từ/danh từ/động từ V-ing…?

Is the screen big? Yes, it is. It’s 15 inches./No, it isn’t. It’s 13 inches.

Động từ

thường

Trợ động từ + chủ ngữ + động từ thường + tân ngữ?

Does it have a long battery life? Yes, it does. It lasts for 2 days./No, it doesn’t. 2. Comparative adverbs (So sánh hơn với trạng từ): Chúng ta có thể sử dụng hình thức so sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs) để so sánh hai hành động.

Trạng từ Hình thức so sánh hơn • Có một âm tiết • Thêm -er: fast ➜ faster • Có một âm tiết và kết thúc bằng -e • Thêm -r: late ➜ later • Có hai hoặc hơn hai âm tiết • Thêm more: slowly ➜ more slowly • Trường hợp ngoại lệ • well ➜ better; badly ➜ worse; far ➜ farther • much/many ➜ more; little ➜ less • early ➜ earlier • Trạng từ ngắn (short adverbs): là những trạng từ có một âm tiết như fast, hard, high, … • Trạng từ dài (long adverbs): là những trạng từ có hai âm tiết trở lên như slowly, carefully, … 3. Past Continuous and Past Simple (Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn): a) Past Simple (Thì quá khứ đơn): – Thì quá khứ đơn được sử dụng để: Diễn tả các sự kiện, trạng thái hoặc hành động diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo