
THANH AM SECONDARY SCHOOL School year: 2023 – 2024
REVISION FOR THE END OF TERM TEST
SEMESTER 2 - GRADE 8 A. TOPIC: Unit 7, 8, 9, 10, 11, 12 B. VOCABULARY: - Environmental protection - Shopping - Natural disasters - Communication in the future - Science and technology - Life on other planets C. GRAMMAR: 1. Complex sentences with adverb clauses of time. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)
a. Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là những mệnh đề bắt đầu bởi các liên
từ chỉ thời gian như: while (trong khi, trong lúc), when (vào lúc, khi), one, as soon as (ngay khi mà), till, until (cho đến khi), by the time, before (trước khi), after (sau khi), since (kể từ khi), … b. Example: When Mark was 13 years old, he went to Korea. I will phone you as soon as I finish my work. My father was talking on the phone while my mother was helping my sister with her homework. 2. Adverbs of frequency. (Trạng từ chỉ tần suất) A. Định nghĩa: Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ dùng để diễn tả một sự việc hay hành động nào đó xảy ra ở mức độ thường xuyên như thế nào. - Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong tiếng Anh:
always luôn luôn usually thường, hay often thường frequently thường xuyên sometimes thỉnh thoảng occasionally thỉnh thoảng seldom, rarely hiếm khi never không bao giờ Eg: +) I always have breakfast at 6 o'clock. +) We sometimes go to the cinema. 3. Present simple for future events. (Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai) Diễn tả một suy nghĩ, cảm giác hay cảm xúc.
Eg: I think you are good at English.
Dùng trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
: I will call you as soon as I finish my homework.
4. Past continuous. (Thì quá khứ tiếp diễn) A. Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc Ví dụ Thể khẳng
định (+)
S + was/were + V-ing Hoa was listening to music at 3:00 p.m yesterday. Thể phủ
định (-)
S + was/were + not + V-ing She wasn’t watching T.V at that time.
Thể nghi
vấn (?)
(Wh-question) + Was/Were + S + V-ing?
- Yes, S + was/ were - No, S + wasn’t/ weren’t
Were they having dinner at home at that time?
C. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Trong câu dùng thì quá khứ tiếp diễn thường có các từ và cụm từ sau:
+ at + giờ + thời gian trong quá khứ (at 10:00 p.m last night) + at this time + thời gian trong quá khứ (at this time yesterday) + at that time (vào thời điểm đó) + while (trong khi) + when (khi) Eg: I was playing chess with Tom at this time yesterday. 5. Prepositions (Giới từ) - Định nghĩa: Giới từ là một từ hoặc cụm từ được sử dụng trước danh từ/ đại từ để chỉ nơi chốn, vị trí, thời gian/ cách thức. - Giới từ đứng sau TO BE, trước DANH TỪ, sau ĐỘNG TỪ hoặc sau TÍNH TỪ. 6. Possessive pronouns (Đại từ sở hữu) Định nghĩa: Đại từ sở hữu là những từ được sử dụng để diễn tả sự sở hữu và luôn đứng một mình mà không cần danh từ theo sau. Bảng tương ứng giữa đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)
Possessive adjectives (Tính
từ sở hữu)
Possessive pronouns ( Đại từ
sở hữu) Subject (Chủ ngữ) Object ( Tân ngữ) I Me My Mine We Us Our Ours You You Your Yours He Him His His She Her Her Hers It It Its They Them Their Theirs
Uses Possessive adjectives ( Tính từ sở hữu) Possessive pronouns ( Đại từ sở hữu) Luôn đi kèm theo sau là danh từ/ cụm danh từ. Đứng một mình Làm chủ ngữ/ tân ngữ Làm chủ ngữ/ tân ngữ Khi chia động từ không chia theo tính từ sở hữu, chia theo danh từ phía sau.
Dùng để thay thế cho các danh từ đã được nhắc đến. Eg: This is my house Eg: This is my house. That is yours. 7. Reported speech (Câu tường thuật dạng câu kể) Định nghĩa: Câu tường thuật (Reported speech) là câu thuật lại một câu nói trước đó. Câu nói trước đó được gọi là câu trực tiếp (direct speech), câu thuật lại được gọi là câu gián tiếp (indirect speech). Direct speech: "I want to become a scientist," Nam said. Indirect speech: Nam said that he wanted to become a scientist. a. Cấu trúc: S+say(s)/said hoặc tell/told + (that)+S+V She said that she couldn't attend the meeting.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.