Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2023–2024 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa Vũng Tàu)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2023–2024 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa Vũng Tàu)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

NGUYEN TRAI JUNIOR HIGH SCHOOl LENGLISH 8

1

REVISION FOR THE SECOND TEST - ENGLISH

SCHOOL YEAR: 2023-2024

Grade 8 * Vocabulary: Unit 7, 8, 9,10,11,12 * Grammar points: A. THEORY:

UNIT 7: ENVIRONMENTAL PROTECTION

I. GRAMMAR: 1. Câu phức (Complex sentence) Câu phức là câu gồm một mệnh đề độc lập, hay mệnh đề chính (main clause), và một hay nhiều mệnh đề phụ thuộc (subordinate clause), liên kết với nhau bởi liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (relative pronoun)… Eg: + Although it was raining, we still decided to go outside. + He went away because you had gone and because I couldn’t help him. + If he comes back, you should help him. + Ba studied hard, so he passed the exam easily 2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Clauses of time) * Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì? Đó là những mệnh đề bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như: when (khi, vào lúc), while, as (trong khi), until, till (cho đến khi), as soon as, once (ngay khi), before (trước khi), after (sau khi), as long as, so long as (chừng nào mà), since (từ khi)… Example : a) The roads were slippery when it rained b) As soon as they arrive, we’ll have lunch. c) When I was 10 years old, my family moved to New York. d) My mom was cooking while my dad was talking on the phone.

UNIT 8: SHOPPING I. GRAMMAR: 1. Adverbs of frequency (Trạng ngữ chỉ tần suất ) Always (luôn luôn) Often (thường xuyên) Usually (thường) Rarely (hiếm khi) Generally, (thông thường, như thường lệ) Frequently (thườngxuyên) … Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) Trạng từ chỉ tần suất là loại từ thể hiện mức độ thường xuyên của hiện tượng hay sự kiện nào đó. Example : - I usually go to school by bus (Tôi thường xuyên tới trường bằng xe buýt) - I’m never at home on Monday (Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ 2) 1.1. Cách dùng trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

NGUYEN TRAI JUNIOR HIGH SCHOOl LENGLISH 8

2

Trong tiếng Anh có rất nhiều loại trạng từ khác nhau. Chúng ta cần phân biệt và sử dụng chính xác để tránh sai lầm đáng tiếc trong khi làm bài tập; bài thi. 1.2. Trạng từ chỉ tần suất miêu tả mức độ của sự việc Trong trường hợp người nói muốn miêu tả sự việc đó xảy ra nhiều hay ít, có thể sử dụng trạng từ chỉ tần suất. Example : + My mother always shops at the supermarket. She never shops anywhere else. + You can never bargain at a supermarket because the prices are fixed. 1.3. Trạng từ chỉ tần suất dùng trong câu trả lời câu hỏi “How often…?” “How often” (Thường xuyên như thế nào) là câu hỏi về tần suất, mức độ 2. Present simple for future events ( Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai ) Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai dùng khi : * Khi nói về thời gian biểu Đôi khi chúng ta có thể dùng thì hiện tại đơn để nói về tương lai, đó là khi chúng ta muốn nói về những sự kiện trong thời gian biểu, hoặc lịch trình thông thường... Example : - The summer term starts in April 10th. - What time does the bus arrive in Seattle? - My plane leaves at three o'clock. - The sun rises at 6.13 tomorrow. * Các trường hợp trên cũng có thể dùng will. ……

UNIT 9: NATURAL DISASTERS I. GRAMMAR: The past continuous tense (Thì quá khứ tiếp diễn) A. Cấu trúc (Form) 1) Thể khẳng định (Possitive) Eg: At 8 p.m. yesterday, I was watching television. (Lúc 8 giờ tối hôm qua, Tôi đang xem Ti vi ) Ex: We were working on the computer at 3 p.m yesterday. (Lúc 3 giờ chiều hôm qua chúng tôi đang làm việc trên máy tính.) 2) Thể phủ định (Negative) Eg: He wasn’t studying at that time. (Vào lúc đó anh ấy không học bài.) 3) Thể nghi vấn (Interrogative) Eg: Were you listening to music last night? Yes, I was/ No, I wasn’t

I/ she/ he/ + was + V+ing

I/ she/ he/ + wasnot + V+ing

Was I/ she/ he/ + V+ing ?

Were We/ you/ they + V+ing ? Yes/

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo