
TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
TRƯỜNG THCS HƯNG ĐẠO
ĐỊNH HƯỚNG ÔN TẬP KIỂM TRA HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2025 - 2026
MÔN: Tiếng Anh 8 A. Định hướng ôn tập môn Tiếng Anh 8:
I. LISTEN: Tập trung vào các bài nghe chủ đề trong chương trình Unit 5, Unit 6, Unit 7, Unit 8 hoặc bài nghe khác cùng chủ đề và mức độ khó tương tương. II. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
Học sinh tự ôn lại từ vựng từ Unir 5 đến Unit 8 (Page 117 - Students’ Book)
III. READING: Trả lời câu hỏi, Tìm câu đúng – sai, điền từ phù hợp, ….. VI. WRITING lại câu dưới các dạng ngữ pháp đã học, viết theo từ gợi ý, sắpxếp lại từ hoặc chuyển câu. V. SPEAKING: YÊU CẦU CHUNG CHO BÀI NÓI TIẾNG ANH LỚP 8 1. Hình thức trình bày:
- Học sinh có thể chọn một trong hai hình thức:
+ Viết bài nói cá nhân: Độ dài từ 80 đến 100 từ. + Hội thoại nhóm (2-3 bạn): Mỗi bạn phải nói ít nhất 40-50 từ trở lên. + Mỗi bài ít nhất 2-3 phút 2. Nội dung bài nói:
- Bài nói cần bám sát chủ đề đã yêu cầu. - Nội dung phải rõ ràng, có đủ mở bài, giới thiệu bản thân, đội, nhóm, nội dung chính, và kết bài. - Ý tưởng mạch lạc, trình bày thông tin cụ thể, có thể thêm ví dụ minh họa. 3. Tiêu chuẩn đánh giá:
- Nội dung: (40%)
+ Đúng chủ đề, thông tin đầy đủ và cụ thể. + Trình bày ý tưởng rõ ràng, logic. - Phát âm và ngữ điệu: (20%)
+ Phát âm rõ ràng, đúng và có ngữ điệu phù hợp. - Ngữ pháp và từ vựng: (20%)
+ Sử dụng đúng ngữ pháp và từ vựng phù hợp với chủ đề. + Có thể dùng các cấu trúc và cụm từ đa dạng để làm phong phú bài nói. - Lưu loát và tự tin: (20%)
+ Nói trôi chảy, ít ngập ngừng. + Thể hiện sự tự tin khi nói và giao tiếp bằng mắt. 4. Chuẩn bị:
• Học sinh có thể tìm bài đọc hoặc hội thoại mẫu trong sách giáo khoa để tham khảo và học thuộc. • Khuyến khích tự viết bài nói hoặc sáng tạo hội thoại để phù hợp với phong cách cá nhân. • Luyện tập nhiều lần trước khi trình bày để tăng sự tự tin. 5. Chủ đề yêu cầu:
• Talk about science and technology. • Talk about life on other planets. • Talk about problems teens have where you live. • Talk about the culture of ethnic groups in Viet Nam. VI. GRAMMAR
UNIT 5: SCIENCE AND TECHNOLOGY
Wh-questions and Yes/No questions (Câu hỏi lấy thông tin và câu hỏi Có/Không):
a) Wh-questions – Từ để hỏi Wh-: What, Where, When, Why, Who, How, How much, How many ...
– Công thức:
Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn Từ để hỏi Wh- + trợ động từ (do/does) + chủ ngữ + động từ?
e.g. When does your English lesson start?
*Ghi chú: Who/What + động từ + tân ngữ? (để chỉ chủ ngữ của động từ)
e.g. Who works here?
Từ để hỏi Wh- + trợ động từ (am/is/are) + chủ ngữ + động từ-ing?
e.g. What are you doing now?
* Ghi chú: Who/What + trợ động từ + động từ-ing + tân ngữ? (để chỉ chủ ngữ của động từ)
e.g. Who is cooking lunch?
b) Yes/No questions Câu hỏi Có/Không (Yes/No questions) được dùng để xác nhận thông tin có hoặc không.
Loại động từ Công thức Ví dụ
To be
Be + chủ ngữ + tính từ/danh từ/động từ V-ing…?
Is the screen big?
Yes, it is. It’s 15 inches./No, it isn’t. It’s 13 inches.
Động từ
thường
Trợ động từ + chủ ngữ + động từ thường + tân ngữ?
Does it have a long battery life?
Yes, it does. It lasts for 2 days./No, it doesn’t.
Comparative adverbs (So sánh hơn với trạng từ):
Chúng ta có thể sử dụng hình thức so sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs) để so sánh hai hành động.
Trạng từ Hình thức so sánh hơn
• Có một âm tiết • Thêm -er: fast ➜ faster
• Có một âm tiết và kết thúc bằng -e • Thêm -r: late ➜ later
• Có hai hoặc hơn hai âm tiết • Thêm more: slowly ➜ more slowly
• Trường hợp ngoại lệ • well ➜ better; badly ➜ worse; far ➜ farther
• much/many ➜ more; little ➜ less
• early ➜ earlier
• Trạng từ ngắn (short adverbs): là những trạng từ có một âm tiết như fast, hard, high, …
• Trạng từ dài (long adverbs): là những trạng từ có hai âm tiết trở lên như slowly, carefully, …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.