Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2024–2025 trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2024–2025 trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

SEMESTER 1 REVIEW UNIT 1 | CITY & COUNTRYSIDE I/ Vocabulary: Unit 1 city /ˈsɪti/ (n): thành phố district /ˈdɪstrɪkt/ (n): quận, huyện province /ˈprɒvɪns/ (n): tỉnh town /taʊn/ (n): thị trấn, thị xã village /ˈvɪlɪʤ/ (n): làng, xã ward /wɔːd/ (n): phường, xã Lesson 1a scenery /'si:nəri/ (n): phong cảnh seaside /ˈsiːsaɪd/ (n): bờ biển work of art /ˌwɜːk əv 'ɑːt/ (n): tác phẩm nghệ thuật Lesson 1c clean air /kliːn eə(r)/ (phr): không khí sạch/trong lành heavy traffic /ˈhevi ˈtræfɪk/ (phr): giao thông đông đúc pollution /pəˈluːʃən/ (n): sự ô nhiễm Lesson 1f apartment /əˈpɑːtmənt/ (n): căn hộ chung cư busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn, đông đúc calm /kɑːm/ (adj): êm đềm crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông người feature /ˈfiːʧə(r)/ (n): đặc tính, đặc điểm historic /hɪsˈtɒrɪk/ (adj): có ý nghĩa lịch sử modern /ˈmɒdən/ (adj): hiện đại peaceful /ˈpiːsfəl/ (adj): yên bình, thanh bình skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpə(r)/ (n): tòa nhà chọc trời, tòa cao ốc state /steɪt/ (n): (tiểu) bang (của Hoa Kỳ) II/ Grammar: ◆ Present Simple (Thì hiện tại đơn):

a. Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt thói quen, công việc thường làm hằng ngày, trạng thái cố định, lịch trình ở hiện tại. – Dấu hiệu nhận biết:

❖ Cụm từ với “every”: every day, every year, every month, every afternoon, every morning,

every evening … ❖ Cụm từ chỉ tần suất: once a week, twice a week, three times a week, four times a week, five

times a week, once a month, once a year, etc. ❖ Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường thường),

sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ)…

I/You/We/They live in an apartment. He/She lives in a house.

I/You/We/They don't live in a house. He/She doesn't live in an apartment.

e.g.

– Công thức:

Thể khẳng định Thể phủ định Thể câu hỏi

Chủ ngữ số ít

I/You + play I/You + do not + play

Do + I/You + play? – Yes, I/you do. – No, I/you don’t.

He/She/It + plays He/She/It + does not + play

Does + he/she/it + play? – Yes, he/she/it does. – No, he/she/it doesn’t.

Chủ ngữ số nhiều

We/You/They + play

We/You/They + do not + play

Do + we/you/they + play? – Yes, we/you/they do. – No, we/you/they don’t. *Ghi chú: do not = don’t; does not = doesn’t – Chính tả: Cách thêm “-s/es” cuối động từ ngôi thứ 3 số ít hoặc danh từ số nhiều:

Động từ kết thúc

với

Hầu hết các

động từ

-ss, -sh, - ch, -x, -o Phụ âm + -y Nguyên âm +

-y + -s + -es + -s y + -ies I/ We/ You/ They I eat I go I cry I enjoy He/ She/ It He eats He goes He cries He enjoys b. Cách phát âm “-s/es” cuối động từ ngôi thứ 3 số ít hoặc danh từ số nhiều

Đọc là /ɪz/ khi âm cuối của từ gốc là các phụ âm /s/, /ʃ/, /z/, /dʒ/, /ʒ/, /tʃ/

Đọc là /s/ khi âm cuối của từ gốc là các phụ âm /t/, /p/, /k/, /f/, /θ/

Đọc là /z/ khi âm cuối của từ gốc là nguyên âm hoặc các phụ âm còn lại

◆ Adverbs of Frequency (Trạng từ chỉ tần suất): Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ dùng để biểu đạt hay mô tả về mức độ thường xuyên xảy ra của một sự kiện, hiện tượng nào đó. Trạng từ chỉ tần suất dùng để trả lời câu hỏi “How often…?” – Các trạng từ chỉ tần suất thường sử dụng: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ)…

Do you/they (Nam and Lan) live in a house?

Yes, I/we/they do. / No, I/we/they don't.

Does he (Nam)/she (Lan) live in a house?

Yes, he/she does. / No, he/she doesn't.

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo