
TRƯỜNG THCS ĐỘC LẬP
TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
ĐỀ CƯƠNG HƯỚNG DẪN ÔN TẬP
KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I
Năm học 2025 – 2026
Môn học: Tiếng Anh 8
THEORY (LÝ THUYẾT)
I. Từ vựng: Ôn tập từ vựng liên quan đến chủ đề bài học từ Unit 1 đến Unit 4.
II. Ngữ pháp
1. Động từ (để thể hiện sở thích) Verbs + gerund
- Chúng ta có thể sử dụng danh động từ (V-ing) sau một số động từ, chẳng hạn như: prefer, love, enjoy, like, don't (really) like hoặc hate để diễn đạt sở thích của mình.
Ex:
- What does Peter like doing in his free time? - He likes watching TV.
- Do you love reading comics? - I don't like reading comics, but I enjoy reading Conan detective series.
2. Prepositions of time (Giới từ chỉ thời gian)
- at (lúc, vào lúc) dùng cho thời gian trong ngày và vào những ngày lễ Ex: at 5 o’clock, at 11:45, at midnight, at Christmas.
- on (vào) dùng cho ngày, ngày tháng, ngày tháng năm và các ngày cụ thể Ex: on Wednesday, on 15 April, on Christmas day, on Friday morning, on my birthday
- in (trong, vào) dùng cho tháng năm mùa thế kỷ và các buổi trong ngày (ngoại trừ at night) Ex: in 1998, in September, in March 1999, in the winter, in the 21st century, in the 1970s, in the morning
- after: sau, sau khi Ex: shortly after six (sau sáu giờ một chút), after lunch, half after seven in the morning (nửa tiếng sau bảy giờ vào buổi sáng).
Ex: I’ll see you after the meeting.
- before: trước, trước khi Ex: before lunch, two days before Christmas, the day before yesterday.
Ex: She regularly goes for a run before breakfast.
- between: giữa hai khoảng thời gian Ex: between 6 p.m and 8 a.m, between Monday and Friday, …
- till/ until: đến, cho đến khi Ex: He’ll be at work until/ till half past five. I slept from 9 a.m till/ until 4 p.m.
- up to: đến, cho đến Ex: Up to now, he’s been quiet.
Lưu ý: - Không dùng các giới từ in, on, at trước every, last, next, this, tomorrow, yesterday Ex: I’ll come and see you next summer.
3. Thì Hiện tại đơn cho nghĩa tương lai
- Chúng ta có thể sử dụng thì Hiện tại đơn để đề cập đến một sự kiện có lịch trình, thời gian biểu cố định hoặc một sự kiện đã biết trước trong tương lai.
Ex:
- Be on time! The movie begins at 7.45 p.m. (a schedule)
- The last bus leaves at 9.00 p.m. (a timetable)
- Her birthday is on Saturday next week. (a known future fact)
4. Quantifiers (Từ chỉ định lượng)
Many: nhiều
Too many: quá nhiều
Much: Nhiều
Too much: quá nhiều
Lots of / a lot of : nhiều
Enough + N: Đủ
Not enough: không đủ
Little: ít (nghĩa tiêu cực) = not enough
A little: ít
Few: Một vài, một ít
(Nghĩa tiêu cực)
A few: Một vài, một ít
5. INFINITIVES (Động từ nguyên thể)
- like + to V: Thích làm điều gì hơn
like + V-ing: Thích làm điều gì như một sở thích/thói quen
- prefer + to V: Thích làm điều gì hơn
prefer + V-ing: Thích làm điều gì như một sở thích, thói quen.
6. Câu điều kiện loại 1 (If và Unless)
Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để dự đoán một hành động, sự việc có thể xảy ra trong tương lai khi có một điều kiện nhất định xảy ra trước.
Form
Mệnh đề if Mệnh đề chính
If + S + V (present simple), S + will + V
Ex: If my baby sister isn’t hungry, she will not cry.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.