Quảng cáo
Đề thi Học kì 1 Công nghệ 6 năm 2025-2026 trường THCS Phạm Hữu Lầu (TP Hồ Chí Minh)
QR

Đề thi Học kì 1 Công nghệ 6 năm 2025-2026 trường THCS Phạm Hữu Lầu (TP Hồ Chí Minh)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG PHÚ MỸ

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ

PHẠM HỮU LẦU

(Đề có 02 trang)

KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I

NĂM HỌC: 2025 - 2026 MÔN: CÔNG NGHỆ - KHỐI: 6

Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4.0 điểm) Em hãy chọn đáp án đúng nhất và ghi rõ ràng vào giấy làm bài (Ví dụ: 1A, 2A, 3A,…) Mỗi câu trả lời đúng là 0.25 điểm.

Câu 1: Nguồn năng lượng vô tận từ thiên nhiên:

A. Cây rừng (củi, than củi) B. Dầu mỏ C. Than đá D. Gió Câu 2: Nguồn năng lượng thường dùng trong gia đình:

A. Năng lượng gió, năng lượng điện, năng lượng pin B. Năng lượng điện, năng lượng chất đốt, năng lượng củi C. Năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng chất đốt D. Năng lượng chất đốt, năng lượng điện, năng lượng tự nhiên (mặt trời, gió,…) Câu 3: Kiến trúc nhà ở đặc trưng ở vùng sông nước:

A. Nhà chung cư C. Nhà biệt thự B. Nhà nổi D. Nhà sàn Câu 4: Vật liệu xây dựng tự nhiên:

A. Gạch, cát, xi măng, gỗ, đất sét,… C. Cát, đá, sỏi, gỗ, đất sét,… B. Cát, đá, nhôm, gỗ, đất sét,… D. Gạch, cát, đá, thép, đất sét,… Câu 5: Căn cứ vào giá trị dinh dưỡng của mỗi loại thực phẩm, người ta chia thực phẩm thành mấy nhóm chính?

A. Một nhóm B. Hai nhóm C. Ba nhóm D. Bốn nhóm Câu 6: Vai trò xây dựng, tạo ra tế bào mới thuộc nhóm thực phẩm nào?

A. Nhóm giàu chất đạm C. Nhóm giàu chất béo B. Nhóm giàu chất đường bột D. Nhóm giàu chất khoáng và vitamin Câu 7: Nhóm thực phẩm nào có vai trò làm tăng sức đề kháng cho cơ thể?

A. Nhóm giàu chất đạm C. Nhóm giàu chất béo B. Nhóm giàu chất đường bột D. Nhóm giàu chất khoáng và vitamin Câu 8: Em hãy cho biết trường hợp nào sau đây gây hại cho cơ thể?

A. Thiếu chất dinh dưỡng B. Thiếu và thừa chất dinh dưỡng đều gây hại C. Thừa chất dinh dưỡng D. Thiếu hay thừa chất dinh dưỡng không ảnh hưởng cơ thể Câu 9: Gạo, ngô, khoai thuộc nhóm thực phẩm chính nào?

A. Nhóm giàu chất đạm C. Nhóm giàu chất béo B. Nhóm giàu chất đường bột D. Nhóm giàu chất khoáng và vitamin Câu 10: Nếu ăn uống thiếu chất dinh dưỡng thì cơ thể sẽ:

A. Bị béo phì C. Suy dinh dưỡng B. Vận động khó khăn D. Dễ mắc các bệnh: tim mạch, huyết áp,… Câu 11: Quan sát thời gian phân chia các bữa ăn của 3 bạn dưới đây. Theo em, bạn nào có thời gian phân chia các bữa ăn hợp lí nhất?

A. Bạn thứ nhất C. Bạn thứ ba

ĐỀ CHÍNH THỨC

Bạn thứ nhất: sáng 6h00 - bữa phụ 9h00 - trưa 10h00 - tối 18h00 Bạn thứ hai: sáng 6h00 - trưa 11h00 - tối 18h00 Bạn thứ ba: sáng 6h00 - trưa 10h30 - bữa xế 14h30 - tối

2

B. Bạn thứ hai D. Không có bạn nào phân chia bữa ăn hợp lí Câu 12: Ý nào dưới đây không phải là ý nghĩa của việc bảo quản thực phẩm?

A. Làm thực phẩm trở nên dễ tiêu hóa B. Làm tăng tính đa dạng của thực phẩm C. Tạo ra nhiều sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài D. Tạo sự thuận tiện cho việc chế biến thực phẩm thành nhiều món khác nhau Câu 13: Thực phẩm khi hư hỏng sẽ:

A. Bị giảm giá trị dinh dưỡng B. Gây ngộ độc hoặc gây bệnh C. Làm ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng người của người sử dụng D. Tất cả các ý trên đều đúng Câu 14: Tại sao phải chế biến thực phẩm?

A. Để cất giữ thức ăn được lâu hơn C. Để tiết kiệm chi tiêu trong ăn uống B. Để thức ăn trở nên dễ tiêu hoá D. Tất cả các ý trên Câu 15: Việc bảo quản thực phẩm có tác dụng gì?

A. Ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật B. Để dễ chế biến hơn C. Giúp món ăn ngon hơn D. Để thực phẩm không bị mọc mầm Câu 16: Em hãy cho biết yêu cầu dinh dưỡng sau đây phù hợp với nhóm người nào? “Phải làm việc nhiều và nặng nhọc nên cần nhiều năng lượng hơn người lao động nhẹ”

A. Người cao tuổi C. Trẻ sơ sinh B. Trẻ em đang lớn D. Người lao động nặng nhọc PHẦN II. TỰ LUẬN (6.0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm): Em hãy kể tên 4 phương pháp bảo quản thực phẩm mà em biết

Câu 2 (2,0 điểm): Trong các bữa ăn sau đây, em hãy cho biết bữa ăn nào là bữa ăn dinh dưỡng hợp lí? Vì sao?

Bữa ăn số 1 Bữa ăn số 2 Bữa ăn số 3 - Cơm trắng - Thịt kho trứng - Cá rán - Canh mướp đắng( khổ qua )

- Cơm trắng - Su su, cà rốt xào - Giá hẹ xào - Canh cà chua nấu thịt bằm

- Cơm trắng - Sườn kho - Canh chua cá …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo