
1
UNIT 1: BACK TO SCHOOL A. FRIENDS I. GLOSSARY:
NOUN ADV 1. uncle : chú, bác, dượng 8. back : trở lại, lại 2. aunt : cô, dì, thím 9. again : lại, nữa 3. lunch room : phòng ăn nhẹ 10. still : vẫn, vẫn còn 4. parent : cha hoặc mẹ 11. pretty : khá, tương đối -» parents : cha mẹ VERB APJ 5. to see : gặp, thấy, xem 12. nice : tốt, đẹp, hay 6. to meet : làm quen với, gặp 13. different : khác (from) 7. to miss : nhớ, nhớ nhung 14. unhappy : không vui. - Nice to meet / see you : rất vui được gặp bạn (làm quen) - See you later : hẹn gặp lại II. GRARMMAR: 1. Adverb of time: STILL (vẫn còn)
❖ Vi trí:
+ đứng trước động từ thường + đứng sau động từ Tobe + đứng giữa trợ động từ và động từ thường Ex: (1) It is still raining.
(2) He still lives in London. (3) Do you still live in Hue? 2. Adverbs SO and TOO (cũng vậy; cũng thế)
❖ Dùng để biểu thị sự đồng tình hoặc đồng ý trong câu khẳng định. ❖ Vi trí:
+ Too đặt cuối câu, cách bằng dấu phẩy. + So đặt đầu câu nhưng chủ từ và động từ phải đảo vị trí. * TO BE /Modal verbs:
So + be/Modal Verb + S
Ex: (1) He is tired. (2) She can speak English. -» So am I / I am, too. -» So can I. / I can, too. (3) My father is a doctor. (My brother) (4) Lam must go to school now. (Her sister) -» .................................................................................... -»............................................................................................. -» .................................................................................... -»............................................................................................. * Ordinary verbs (động từ thường): ta dùng trợ động từ (auxiliary verbs)
So + do / does + S S + do / does. too.
Ex: (1) They like coffee. (2) My friend misses the bus. -» We do, too. / So do we. -» I ................................................................................. (3) We do our homework. (4) His brother learns hard. -» She..................................................................... -» He .............................................................................. 3. COMPARISION (So sánh):
* SHORT ADJ (tính từ ngắn) Tính từ ngắn là tính từ có 1 âm tiết. Tuy nhiên những tính từ có hai âm tiết nhưng tận cùng bằng “y”, “er”, “ow” cũng được xem như tính từ ngắn và áp dụng theo công thức của Adj ngắn.
Ex: clever -»........................................................... .......................................................................... narrow -»........................................................... ..........................................................................
ThuVienDeThi.com
2
pretty -»........................................................... .......................................................................... Nguyên tắc chung:
Comparative (so sánh hơn): ADJ + ER Superlative (so sánh nhất): THE ADJ + EST
ADJ COMPARATIVES SUPERLATIVES 1. short shorter the shortest 2. tall ............................................................... .......................................................................... 3. old ............................................................... .......................................................................... 4. new ............................................................... .......................................................................... * Lưu ý: Nếu tính từ tận cùng bằng: 1. Một phụ âm “e”: chỉ thêm R, hoặc ST Ex: large -»........................................................... .......................................................................... nice -»........................................................... .......................................................................... 2. Phụ âm + nguyên âm + phụ âm: ta phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ER hoặc EST Ex: big -»........................................................... .......................................................................... thin …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.