
1
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ I TIẾNG ANH 8 UNIT 1
1. Thì hiện tại đơn 2. “enough”: đủ/ không đủ …. Để làm gì đó -- dùng để lý giải lý do tại sao một người không làm, hoặc chưa làm được 1 việc gì đó Cấu trúc: + Đối với tính từ: S + be(not) + adj+ enough + (for sb) + to V Eg: - Lan was old enough to go to school. - Water is not warm enough for us to go swimming. + Đối với danh từ: S + V(s/es) + ………….+ N + to V - We don’t have enough money to buy that car.
UNIT 2
1. Thì tương lai gần (be going to+ Vnt) Dùng để: Diễn tả một hiện tượng, một kế hoạch, một dự định chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần
Phân biệt “will” và “be going to”: “will” diễn tả dự định mới có từ thời điểm nói, “be going to” diễn tả sự việc có trước thời điểm nói
Cấu trúc: Khẳng định : S + am/is/are + going to + Vnt Phủ định : S + isn’t/am not / aren’t + going to + Vnt Nghi vấn : Is/ Am/Are + S + going to + Vnt? Câu hỏi Wh: Từ để hỏi (What/When/How..) + be + S + going to + Vnt? Eg: Mrs Vui is going to be home late. 2. Trạng từ chỉ nơi chốn: outside, inside, here, there, downstairs, upstairs, above, opposite....
UNIT 3 1. Reflexive pronouns (Đại từ phản thân): Là đại từ được dùng để diễn tả sự việc mà chính bản thân mình gây ra.
Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)
Reflexive pronouns (Đại từ phản thân)
I You (số ít) You (số nhiều) He She It They We 2. Modals: must, have to, ought to a) Must: phải (diễn tả ý muốn của người nói bắt buộc người nào đó phải làm gì.)
S + must + Vnt
ThuVienDeThi.com
2
Examples: - You must fill in a form. * Must diễn tả một điều gì đó có tính chất bất ngờ mà trước đây người nói không nghĩ đến. Examples: - I must save money for a new house. * Must biểu đạt tình cảm riêng của người nói, khi người nói cho rằng điều sắp làm là cần thiết. Examples: - I must feed the chicken. Trong thì quá khứ đơn, ta phải dùng had to chứ không được dùng must. b) Have to: phải (Have to mang tính chất làm vì nghĩa vụ, nhiệm vụ, bổn phận do nguyên nhân bên ngoài.)
S + have to + Vnt
Examples: - I have to clean this house this week.. * Have to còn diễn tả một việc nào đó mà chúng ta phải làm bên ngoài ý muốn của chúng ta. Examples: - Students have to wear uniform when they go to school. c) Ought to: nên (Được dùng để cho lời khuyên hoặc đề nghị một việc gì đó.)
S + ought to + Vnt
3. Why - Because (Tại sao – Bởi vì) Khi muốn đặt câu hỏi để tìm hiểu nguyên nhân, lý do, ta dùng dùng why (tại sao).
Why + (trợ động từ) + S + V?
Hoặc
Why + could/must + not + S + V?
Câu trả lời, ta dùng Because (bởi vì) UNIT 4 1.Past simple tense (Thì quá khứ đơn) Thì quá khứ đơn dùng để diễn đạt một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, trong câu thường có các trạng từ chỉ thời gian như: yesterday, last week, last night … a) Past simple tense of To Be (Thì quá khứ đơn của động từ To Be) * Affirmative form: (Thể khẳng định)
S + was/were * Negative form (Thể phủ định)
S + was/were + not * Interrogative form (Thể nghi vấn)
Was/were + S + …?
ThuVienDeThi.com
3
b) Past simple tense of regular verbs *Affirmative form: (Thể khẳng định)
S + V-ed/V2(bất quy tắc) *Negative form (Thể phủ định)
S + did + not + V
*Interrogative form (Thể nghi vấn)
Did + S + V + …? 2. Prepositions of Time (Giới từ chỉ thời gian) In: được dùng cho tháng (month), năm (year), mùa (season), buổi trong ngày (part of the day), trong khoảng thời gian (duration). - in July; in September(month) - in 1985; in 1999 (year) - in summer; in the summer of 1969 (season) - in the morning; in the afternoon; in the evening (part of the day) - in a minute; in two weeks (duration) At: dùng cho buổi trong ngày (part of the day), thời gian trong ngày (time of the day), lễ hội (celebrations), cụm từ cố định (fixed phrases). - at night (part of the day) - at 6 o'clock; at midnight (time of the day) - at Christmas; at Easter (celebrations) - at the same time (fixed phrases) On: dùng cho các ngày trong tuần (days of week), ngày tháng (date), ngày đặc biệt (special holidays). - on Sunday; on Friday (days of week) …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.