Quảng cáo
Đề kiểm tra bài 6 môn Tiếng anh lớp 5
QR

Đề kiểm tra bài 6 môn Tiếng anh lớp 5

Nguồn: thuviendethi.com

Xem trước nội dung

~~~TEST FOR UNIT 6~~~ Bài 1: A. Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác: 1. A. trip B. still C. twice D. Music 2. A. lesson B. new C. every D. seven 3. A. many B. Maths C. have D. today B. Chọn từ có trọng âm khác: 4. A. favorite B. every C. Vietnamese D. Physical 5. A. lesson B. Science C. pupil D. tomorrow

Bài 2: Sắp xếp các chữ cái để được từ đúng 6. RVEEY OLSHOC YDA  _____________________________________ 7. OSLNES  _________________ 8. IESNCEC  __________________ 9. NCEO A EWKE  ________________________ 10. CEPXET  _________________

Bài 3: Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu: 11. We go on holiday ________ a year, in the summer. twice 12. She goes to school every day, ____________ Saturday and Sunday. favorite 13. During __________ lessons, we sing many good songs. except 14. They go to Art Club _________ a week, on Thursday and Sunday. once 15. My ________________ subject is Science. Music

Bài 4: A. Chọn câu trả lời phù hợp cho các câu hỏi ở cột bên trái:

16. Are you at school now? a. It’s Vietnamese. 17. How many lessons do you have today? b. Yes, I am. It’s break time. 18. How often do you have Science? c. Yes, I do. I have 3 lessons today. 19. Do you have school today? d. No, I don’t. I like Music. 20. What subjects do you have today? e. I have four. 21. Do you like Art? f. I have it twice a week. 22. What’s your favorite subject? g. Vietnamese, English and Science. B. Đọc và hoàn thành đoạn hội thoại sau: Nam: (23) ______ you have school today? Linda: Yes, I do. Nam: How (24) ________ lessons do you have today? Linda: I have (25) _________: Vietnamese, Maths, PE and Science. Nam: What’s your favorite (26) ______________? Linda: It’s Maths. I like numbers. How about you? Nam: I like (27) ________, too.

Bài 5: A. Đọc đoạn văn, chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống:

online pretty lessons singing times My name is Quynh. It is Friday today. I am at school now. I have three (28) ____________: Vietnamese, English and Music. I have English three (29) _________ a week. My English teacher is Miss Loan. She is a (30) ___________ and great teacher. English is one of my favorite subjects because I love (31) ______________ English songs. I also like talking with foreign friends (32) ____________. B. Đọc lại đoạn văn rồi trả lời các câu hỏi sau: 33. Is Quynh at school now?  _____________________________________________________ 34. How many lessons does she have today?  __________________________________ 35. How often does she have English?  _________________________________________ 36. What’s her favorite subject?  _________________________________________________

Bài 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh: 37. you/ school/ at/ Are/ now/ ?  _______________________________________________ 38. lessons/ How/ you/ do/ today/ many/ have/ ?  __________________________________________________________________ 39. IT/ have/ Do/ today/ you/ ?  __________________________________________________ 40. four/ Vietnamese/ a/ He/ week/ times/ has/ .  ______________________________________________________________ ==============================================================

~~~REVISION UNIT 1 – 6~~~ Bài 1: A. Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác: 1. A. home B. know C. sport D. go 2. A. beach B. sea C. great D. read 3. A. study B. fun C. busy D. Sunday 4. A. pretty B. centre C. went D. else 5. A. twice B. birthday C. seaside D. quiet B. Chọn từ có trọng âm khác so với các từ còn lại: 6. A. invite B. island C. enjoy D. address 7. A. tomorrow B. countryside C. yesterday D. sandcastle 8. A. party B. present C. tower D. explore 9. A. Science B. study C. today D. visit 10. A. holiday B. Vietnamese C. underground D. library

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo