
Tự Chọn Tiếng Anh 9 ------------------------------------------
------- 1 ------
ÔN TẬP THEO SÁCH GIÁO KHOA
DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 9
------
BÀI TẬP
DeThi.edu.vn
Tự Chọn Tiếng Anh 9 ------------------------------------------
------- 2 ------
Never put off until tomorrow what you can do today Việc hôm nay chớ để ngày mai
UNIT 1: A VISIT FROM A PEN PAL I. Getting started + Listen and read
1. foreign (n) Người nước ngoài 2. activity (n) Hoạt động 5. pen pal (n) Người bạn thư tín 8. correspond (v) Trao đổi thư tín 15. beauty (n) Đẹp 16. friendliness (n) Sự thân thiện 17. mosque (n) Nhà thờ 18. peaceful (a) Yên tĩnh 19. atmosphere (n) Bầu không khí 20. mausoleum (n) Lăng tẩm 14. be impressed by ấn tượng với 24. keep in touch (v) Giữ liên lạc 21. pray (v) Cầu nguyện 22. depend on (v) Tùy thuộc vào 27. worship (n) Sự tôn thờ 26. recreation (n) Nơi giải trí
3. during (adv) Trong suốt 4. visit (n,v) Thăm viếng 7. be from (v) Từ (nơi ở) 6. stay (v) ở 9. at least Ít nhất 10. meeting (n) Cuộc gặp mặt 11.take-took-taken (v) Dẫn 12. modern (a) Hiện đại 13. really (adv) Thật sự 29. above (adv) ở phía trên 23. anyway (adv) Dù sao đi nữa 25. one another 1 người/vật khác
II. Speak
3. dialogue (n) Bài đàm thoại 2. wait for Chờ 7. introduce (v) Giới thiệu 4. correct (a) Đúng 11. similar (a) Tương tự 10. interesting (a) Thú vị 13. industrial (a) Thuộc nên công nghiệp 12. capital (n) Thủ đô 17. especially (adv) Đặc biệt 16. church (n) Nhà thờ
1. talk to someone Nói chuyện với ai 6. exercise book (n) Tập/sách bài tập 5. order (n) Thứ tự 8. way (n) Cánh 9. classmate (n) Bạn cùng lớp 14. beach (n) Bãi biển 15. quiet (a) Yên tĩnh 18. must be … Có lẽ, chắc là III. Listen
1. downtown (n) Khu phố 2. catch a bus Đón xe buýt 3. park keeper (n) Người giữ công viên 4. sign (n) Biển báo 5. Mexican (a) Thuộc Mêxicô 6. exactly (adv) Chính xác IV. Read
3. region (n) Vùng, miền 2. divide into (v) Chia thành 5. separate (v) Tách ra 10. climate (n) Khí hậu 7. comprise (v) Bao gồm 16. official (a) Chính thức 9. tropical (a) Thuộc nhiệt đới 17. religion (n) Tôn giáo 11. currency (n) Tiền tệ 26. compulsory (a) Bắt buộc 13. population (n) Dân số 2. divide into (v) Chia thành 23. instruction (n) Sự dạy
1. one of …. Một trong những 4. know-knew-known Biết, (được biết) 15. Islam (n) Đạo Hồi 6. together (adv) Cùng nhau 19. Buddhism (n) Đạo phật 8. area (n) Khu vực 21. national (a) Thuộc quốc gia 12. consist (n) Bao gồm 18. addition (n) Thêm vào 14. million (n) Triệu 20. Hinduism (n) Đạo Ấn 24. although ( conj) Mặc dù
DeThi.edu.vn
Tự Chọn Tiếng Anh 9 ------------------------------------------
------- 3 ------
22. widely (adv) Rộng rải 25. continue (v) Tiếp tục
V. Write
1. imagine (v) Tưởng tuợng 2. relative (n) Bà con, dòng họ 3. follow (v) Theo 6. arrive (v) Đến 5. paragraph (n) Đọan văn 10. disappointed (a) Thất vọng 13. mention (v) Đề cập 12. interest (n) Quan tâm 17. swimming pool (n) Hồ bơi 14. return (v) Trở lại 19. hometown (n) Quê hương 20. farewell Tạm biệt
7. do-did-done (v) Làm 4. outline (n) Dàn bài 9.buy-bought - bought(v) Mua 8. try-tried (v) Thử 11. feel (v) Cảm thấy 16. airport (n) Sân bay 15. meet-met-met (v) Gặp 18. draw (v) Vẽ
----------------------------------
LÝ THUYẾT I. The Past Simple Tense: Thì quá khứ đơn 1. Form To be - Affirmative: S + V( 2/ed )…. S + was/were…… - Negative: S + did + not + V….. S + was/were + not….. - Interrogative: Did + S + V….? Was/Were + S ….? 2. Use a. Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ xác định rõ thời gian (yesterday, ago, last .., in the past, in 1990) Ex: - My father bought this house 10 years ago. - Mr. Nam worked here in 1999. b. Diễn tả một loạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ex: - Last night, I had dinner, did my homework, watched TV and went to bed. II. The past simple with “wish”: Thì quá khứ đơn với động từ “wish”. Ta dùng “wish” ở thì quá khứ đơn để chỉ một ao ước không thể xảy ra ở hiện tại. Ex: I wish I were at the party now. (Tôi ước tôi đang dự tiệc ngay lúc …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.