
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân - Adverbial clause of causes
Tóm tắt lý thuyết
1. Khái niệm mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Adverbial clause of cause)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do/ nguyên nhân là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định lý do/ nguyên nhân mà hành động của mệnh đề chính được thực hiện.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thường được bắt đầu bằng các một trong các liên từ sau: Because, for, since, as, in as much as, now that, seeing that (đều có nghĩa là “bởi vì”) (Trong trường hợp mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thì as mang nghĩa là “Bởi vì”. Trong trường hợp mệnh đề chỉ thời gian thì as có nghĩa là “Khi”)
Ví dụ
o Because she is old, she retires. (Bởi vì bà ấy già nên bà ấy nghỉ hưu)
o Since she didn’t learn hard, she failed the exam. (Vì cô ấy học hành không chăm chỉ nên cô ấy trượt bài kiểm tra)
Lưu ý
– Liên từ chỉ lý do/nguyên nhân “for” thường không đứng đầu câu They cancelled the match for it rained heavily. (Họ hủy bỏ trận đấu vì trời mưa nặng hạt)
– Câu có chứa mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do sẽ không thay đổi về mặt ngữ nghĩa khi ta bỏ liên từ chỉ lý do (because, for, since, as, in as much as, now that) ở mệnh đề này và thêm liên từ chỉ kết quả (so) vào trước mệnh đề kia.
Ví dụ They cancelled the match for it rained heavily.
=>It rained heavily so they cancelled the match. Because she is old, she retires. => She is old so she retires
– Để diễn tả lý do, ta còn có thể sử dụng các giới từ sau đây:
Because of
On account of
By dint of (thường dùng với nghĩa tốt) + Noun/V-ing (phrase)
Due to (thường dùng với nghĩa xấu)
Owing to
By virtue of
Ví dụ By dint of working hard, he earns much money. (Vì làm việc chăm chỉ nên anh ấy kiếm được nhiều tiền)
Due to the snow, the train couldn’t run. (Vì tuyết nên tàu không thể đi được)
– Ba hình thức chuyển mệnh đề thành danh từ/ danh động từ Nếu 2 mệnh đề cùng chủ ngữ, ta lấy động từ chính của mệnh đề đó thêm –ing Ví dụ: Because she is old, she retires. =>Because of being old, she retires. (= Because of her old age, she retires)
DeThi.edu.vn
Nếu 2 mệnh đề khác chủ ngữ và động từ chính là “be”, ta biến tính từ sau đó thành danh từ Ví dụ: Because her child is ill, she stays at home. =>Because of her child’s illness, she stays at home.
(Vì con của cô ấy bị ốm nên cô ấy nghỉ ở nhà)
Nếu 2 mệnh đề khác chủ ngữ và động từ chính là động từ thường, ta biến động từ đó thành danh từ
Ví dụ: Because it rained heavily, they cancelled the match. => Because of the heavy rain, they cancelled the match.
(Vì trời mưa nặng hạt nên họ hủy bỏ trận đấu)
– Because of, on account of, by dint of, due to, owing to, by virtue of … thì chúng có thể được sử dụng giống như các liên từ, tức là theo sau nó là mệnh đề. “Because of the fact that” = “Because”
Because of the fact that + Clause
VD:
Because she is a daughter of a rich man, he wants to marry her
=Because of the fact that she is a daughter of a rich man, he wants to marry her.
(Bởi vì cô ấy là con gái của một người đàn ông giàu có nên anh ta muốn cưới cô ấy)
2. Một số mệnh đề chỉ nguyên nhân
Với giới từ:
- Thanks to + N/V-ing: Nguyên nhân tốt
Example: Thanks to my mother, I had a nice trip. (Nhờ có mẹ của tôi, tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời.)
- Due to + N/V-ing: Nguyên nhân xấu
Example: Due to the storm, I can't go out. (Vì cơn bão, tôi không thể ra ngoài.)
- Because of + N/V-ing
- On account of + N/V-ing
- As a reason for + N/V-ing
- As a cause of + N/Ving
Example: We cancelled our flight because of the bad weather.
Poverty as a cause of death happened in many countries in the world.
Sử dụng từ nối:
- Because: thường chỉ đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- As: chỉ nguyên nhân khi nó xảy ra đồng thời với kết quả
Example: As I grow, I have to change.
- For/since: thường hai từ này chỉ hay được sử dụng trong văn hoặc các bài viết khoa học.
- As much as: bởi vì
- Lest = For fear that + clause: Vì e rằng/ vì sợ rằng điều gì đó có thể xảy ra.
- Seeing that + Clause …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.