
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ II TIẾNG ANH 9 NĂM HỌC 2019– 2020
UNIT 6: THE ENVIRONMENT
I. ADJECTIVES AND ADVERBS (TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ)
a. Tính từ (adjective) là từ được dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của người, vật hoặc sự việc. Tính từ thường đứng sau hệ từ (be, look, become, seem…) để bổ nghĩa cho chủ từ hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ. Ex: Everybody was happy. He is a good soccer player.
b. Trạng từ (adverb) là từ được dùng để diễn đạt cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn, v.v. Trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. • Trạng từ thể cách mô tả cách sự việc xảy ra hoặc được làm. Ex: She slowly opens the door. ⇒Trạng từ thể cách thường được thành lập bằng cách thêm - ly vào sau tính từ: Ex: bad → badly - Tính từ tận cùng bằng -ful, thêm -ly: careful → carefully - Tính từ tận cùng bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily - Tính từ tận cùng bằng -ic, thêm -ally: basic → basically - Tính từ tận cùng bằng phụ âm + -le, đổi -le thành -ly: terrible → terribly * Một số trường hợp đặc biệt: good (adj) → well (adv) ate (adj) → late (adv) fast (adj) → fast (adv) hard (adj) → hard (adv) early (adj) → early • Lưu ý: Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc danh từ đứng sau nó; trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau nó. Ex: Jane is a good teacher. She teaches well. * Vị trí và chức năng của trạng từ trong câu: - Đứng sau động từ và bổ nghĩa cho một động từ hành động Ex: They dance beautifully. He drives fast. - Đứng trước tính từ và bổ nghĩa cho một tính từ. Ex: It is really cold today.
She is extremely smart. - Đứng trước trạng từ đó và bổ nghĩa cho một trạng từ khác. Ex: She sang very well. - Thường đứng ở đầu câu và bổ nghĩa cho cả câu Ex: Fortunately, he was not injured in that accident.
DeThi.edu.vn
II. ADVERB CLAUSES OF REASON: Mệnh đề trạng ngữ chỉ lí do
Cấu trúc:
Because/ As/ Since + S +V, S + V S + V + because/ as/ since + S +V
1. Because/Since/As: vì, bởi vì Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do bắt đầu bằng: Because/ Since / As nói lên lý do của sự việc được thể hiện qua mệnh đề chính. Ex: Since it started to rain, the picnic was cancelled. (Vì trời bắt đầu mưa nên chuyến dã ngoại bị huỷ bỏ.) Ex: He couldn't go with me to the party because he had a lot of work. (Cậu ấy không thể đi cùng tớ tới bữa tiệc vì cậu ấy có rất nhiều việc.)
2. Phrases of reason: Cụm từ chỉ lí do
Because of/ Due to + V-ing/ N phrase
Ex: I couldn't hear you very well beacause of the noise. (Vì tiếng ồn nên mình nghe bạn nói không rõ lắm.) Lưu ý: Khi đổi từ mệnh đề sang cụm từ , nếu 2 chủ từ giống nhau ta có thể dùng Gerund Phrase (V-ing) Ex: Due to/ Because of having worked with computer overnight, he is exhausted. (Vì phải làm việc với máy tính suốt đêm nên anh ấy kiệt sức.)
III. ADJECTIVE + THAT CLAUSE
- Tính từ thường được theo sau bởi that clause gồm: afraid, angry, bad, certain, disappointed, glad, grateful, happy, helpful, hopeful, important, lucky, pleased, possible, sad, sorry, sure, thankful, true, wrong... - “That-clause” bổ sung nghĩa cho adjective; mang nghĩa “rằng, là, mà” chỉ cảm xúc hoặc sự chắc chắn. => S + to be + adjective + that + S + V
S + be + happy + that + S+ V… Tính từ thường đi với cấu trúc trên: glad, pleased, delighted, excited, sad, disappointed, certain, sure, worried, afraid, relieved,surprised ,amazed
Ex: I’m afraid that I can’t come tomorrow. We’re pleased that you passed the easily.
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.