.jpg)
UNIT 4: LEARNING A FOREIN LANGUAGUE
(Học một ngoại ngữ ) 1. foreign adj (thuộc về) nước ngoài 23. fee N Lệ phí, học phí
Foreign language foreigner
N Ngoại ngữ Người nước ngoài
24. institute N Viện, học viện
2. to examine V Kiểm tra, hỏi thi 25. look forward to + n /
V-ing
Trông chờ, mong đợi
-> examiner N Giám khảo 26. to state V Nói rõ, phát biểu, tuyên bố
-> examinee = candidate
N Thí sinh 27. to supply V Cung cấp, tiếp tế, đáp ứng
3. to go on = continue
V Tiếp tục -> supply N Nguồn cung cấp, sự tiếp tế
4. aspect N Mặt, khía cạnh 28. polite # impolite Adj Lịch sự, lễ phép # Bất lịch sự, vô lễ 5. to attend V Tham gia, tham dự -> politely Adv Một cách lịch sự
6. terrible Adj Khủng khiếp, ghê tởm -> politeness N Cử chỉ lịch sự, hành động lễ phép -> terribly Adv Rất, rất tệ
7. oral Adj Nói miệng (không viết)
-> oral examination N Ký thi vấn đáp
-> written examination
Kỳ thi viết
8. to award V Thưởng, tặng
9. scholarship N Học bổng
10. to persuade V Thuyết phục
-> persuasion N Sự thuyết phục hoặc bị thuyết phục -> persuasive adj Có sức thuyết phục
11. dormitory N Ký túc xá, nhà tập thể
12. campus N Khuôn viên (trường đại học) 13. reputation N Sự nổi danh, danh tiếng 14. scenery N Phong cảnh, cảnh vật
15. intermediate ( level) 16. advanced (level)
adj adj
Trình độ trung cấp Trình độ nâng cao, cao cấp 17. well-qualified adj Đủ trình độ chuyên môn 18. course N Khóa học
19. advertisement N Sự quảng cáo, mẩu quảng cáo -> to advertise V Thông báo, quảng cáo
20. tuition N Học phí, sự dạy kèm
21. edition N Lần xuất bản, bản in
22. detail N Chi tiết -> to detail V Mô tả đầy đủ, chi tiết
DeThi.edu.vn
UNIT 4: LEARNING A FOREIN LANGUAGUE I/ NEW WORDS
1. experience (n,v): kinh nghiệm, kinh qua have experience in doing s.th: có kinh nghiệm trong việc gì experienced (adj): có kinh nghiệm inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm
2. qualify (v): đủ trình độ qualification (n): trình độ well-qualified (for) (adj): có trình độ cao
3. exact (adj): chính xác exactly (adv): một cách chính xác inexact (adj): không chính xác
4. terrible (adj): tồi tệ terribly (adv)
5. exam (n): kỳ thi examination (n): kỳ thi examine (v): khám xét, khám bệnh examiner (n): giám khảo, người giám xét examinee (n): thí sinh
6. approximate (adj): xấp xỉ approximately (adv)
7. repute (n): danh tiếng reputation (n): danh tiếng
8. expense (n): chi tiêu expensive (adj): mắc tiền inexpensive (adj): không tốn nhiều tiền expensively (adv): tốn tiền inexpensively (adv): không tốn nhiều tiền
9. agree (v): đồng ý agreement (n): sự đồng ý, thỏa thuận disagree (v): không đồng ý disagreement (n): sự không đồng ý
10. improve (v): cải thiện, tiến bộ
improvement (n): sự tiến bộ
11. advertise (v): quảng cáo
advertisement = advert (n): mẩu quảng cáo advertiser (n): người đăng quảng cáo
12. inform (v): thông báo
information (n): thông tin informative (adj): cung cấp nhiều thông tin misinform (v): thông báo sai
13. edit (v): biên tập
edition (n): ấn bản, đợt phát hành (báo, tạp chí) editor (n): biên tập viên editorial (adj): thuộc về biên tập
14. award (n/v): Thưởng, giải thưởng
15. attend (v): tham gia
attendance (n): sự tham gia, tham dự attendant (a): có tham gia
16. persuade (v): thuyết phục
persuasion (n): sự thuyết phục persuasive (a): có tính thuyết phục persuasively (adv): một cách thuyết phục dissuade (v): can ngăn, ngăn cản
17. publish (v) : xuất bản
publisher (n): nhà xuất bản publishing (n): Cv xuát bản, nghề xuất bản published (a): được xuất bản unpublished (a): không được xuất bản
18. polite (a): lịch sự
politeness (n); sự lịch sự politely (adv): 1 cách lịch sự impolite (a): bất lịch sự impolitely (adv); một cách bất lịch sự
19. express (v): diễn đạt, phát biểu ý kiến
expression (n): sự biểu lộ, diễn cảm, phát biểu expressive (a): co ý nghĩa, đầy diễn cảm expressively (adv): một cách ý nghĩa, diễn cảm
20. describe (v): miêu tả
description (n); sự miêu tả describable (a): có thể miêu …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.