
REVIEW THE SECOND SEMESTER TEST 1. TENSES:
Thì Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết 1. Simple past tense ( Quá khứ đơn)
(+) S+ V II,ed… (-) S + didn’t + V-inf… (?) Did + S + V-inf…?
Last, ago, in the past, when, yesterday, in + 1884
2. Simple present tense ( Hiện tại đơn)
(+) S+ V / Vs / Ves … (-) S + don’t/ doesn’t + V- inf… (?) Do/ Does + S + V-inf…?
Always, often, sometimes, never, usually, every, in the morning…
3. Simple future tense ( Tương lai đơn)
(+) S+ will+ V-inf… (-) S + Won’t+ V-inf… (?) Will + S+ V-inf …?
Tomorrow, next, in the future, tonight, in + 2O2O…
4. Present progressive tense ( Hiện tại tiếp diễn)
(+) S+ be + V-ing… (-) S + be + not + V-ing… (?) Be + S + V-ing…?
Now, at the moment, at this time, look !, listen!, be careful !
* Cách đọc đuôi (-ed): - /id/ khi động từ nguyên mẫu tận cùng là: t,d
- / t/ khi động từ nguyên mẫu tận cùng là: f, p,k, s, sh, c, ch, gh
- /d/ là các từ còn lại và nguyên âm.
* Cách đọc đuôi (-s/ -es): - /s/ khi tận cùng từ bằng -p, -k, -t, -f. - /iz/ khi tận cùng từ bằng -s,-ss,-ch,-sh,-x,-z,-o,-ge,-ce - /z/ đối với những từ còn lại 2. SO, TOO, EITHER, NEITHER: a. SO, TOO: ( cũng vậy) :được sử dụng trong câu khẳng định.“So”đứng ở đầu câu; “too” đứng ở cuối câu. Ex: Hoa is hungry. I am, too So am I. b. EITHER, NEITHER: (cũng không): được sử dụng trong câu phủ định. “Neither” đứng ở đầu câu; “either” đứng ở cuối câu. Ex: Hoa isn’t hungry. I am not, either. Neither am I.
3. ADJECTIVES AND ADVERBS:
a) Adj + ly adv: beautiful - beautifully ; quick – quickly ; safe - safely ; bad- badly
b) Adj 2 âm tiết kết thúc bằng “ y” chuyển sang trạng từ phải đổi “ y” “ ily”: easy- easily, happy-happily
c) Adj kết thúc = “ ble” chuyển thành “ bly”: sensible - sensibly; simple- simply, comfortable - comfortably
d) Một số Adj chuyển sang adv không đổi: fast- fast; hard – hard; late –late; early – early
e) Đặc biệt: good – well
* Cách chuyển câu: ADJ → ADV
S + is/ am / are + a / an + adj + N chỉ người
S + V/ Vs / Ves + adv.
S + are + adj + Nchỉ người(s)
S + V + adv.
• Tobe ( a/an) + adj + Nsingular
DeThi.edu.vn
• V+ adv (trừ 1 số động từ: seem, sound, feel, find, look, keep, make, become, get, .......+ adj)
* Lưu ý: good → well hard → hard fast → fast late → late early → early 4. MODAl VERBS : (động từ khiếm khuyết) can, must, should, ought to a. can : có thể _ can’t : không thể. Diễn tả khả năng; sự xin phép hay cho phép. b. should = ought to : nên . Dùng để diễn tả lời khuyên. c. must ; mustn’t:
- Must: phải, ắt hẳn là . Được dùng để diễn tả sự bắt buộc hay suy đoán. - Mustn’t : không được . Dùng để diễn tả sự cấm đoán. 5. like:thích/ prefer: thích hơn
❖ Like + to V : diễn tả sở thích mang tính tạm thời Ex: It’s too hot today. I like to swim. (hôm nay trời nóng quá. Tôi thích đi bơi)
❖ Like + V.ing : diễn tả sở thích mang tính lâu dài, vĩnh cữu. Ex: She likes watching cartoons. ( Cô ấy thích xem phim hoạt hình.)
❖ prefer … to … = like … better than …: thích hơn
I like watching TV better than listening to music. I prefer watching TV to listening to music. 6. Many / much / a lot of/ a little / a few many: nhiều many + Ns (DT đếm được số nhiều)
a few: 1 ít, 1 vài a few + Ns (DT đếm được số ít) much : nhiều much + N (DT không đếm được)
a little: 1 ít , 1 chút a little + N (DT không đếm được số ít) a lot of = lots of: nhiều a lot of + N (DT không đếm được/ DT đếm được)
7. Verb form: (chia động từ)
- decide + to + V1 - how + to + V1 - hope + to + V1 - S + hope + S + will + V1 - Remember + to + V1 - Forget + to + V1 - want + to + V1 - have to + V1 - must + V1 - need + to + V1 - can / could + V1 - may / might + V1 - would you like + to + V1 - should + V1 / shouldn’t + V1
- scared of + V-ing - hate + V-ing - like + V-ing - love + V-ing - dislike + V-ing - spend + … + V-ing - What about + V-ing…? - How about + V-ing …? - get used to + V-ing - prefer + V-ing - enjoy + V-ing
Let’s + V-inf ...
Why don’t we + V-inf + ...?
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.