
1
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ I ANH 7 (2021-2022)
REVISION FOR THE FIRST TERM TEST
UNIT 1: MY HOBBIES
I. THE PRESENT SIMPLE - Thì hiện tại đơn 1 Câu khẳng định S + V(s/es) 2.2 Câu phủ định S + don't/ doesn't + V (nguyên thể) She doesn't like football. (Cô ấy không thích bóng đá.) 2.3 Câu nghi vấn Do/ Does + S + V(nguyên thể)? Trả lời: Yes, I/we/you/they + do./ Yes, he/she/it + does. No, I/we/you/they + don't/ No, he/she/it + doesn't. Do you stay with your family? (Bạn có ở cùng với gia đình không?) Yes, I do./ No, I don't. (Có, tớ ở cùng với gia đình./ Không, tớ không ở cùng.) 3. Cách sử dụng thì hiện tại đơn
Diễn tả một hành động, sự việc diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hay một thói quen. Ví dụ: ➢ They drive to the office every day. (Hàng ngày họ lái xe đi làm.) 4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Trong câu có các trạng từ chỉ tần suất: - always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, every … II. THE FUTURE SIMPLE TENSE (THI TƯƠNG LAI ĐƠN) 1. Cấu trúc 1.1 Câu khẳng định S + will + V (nguyên thể) She will bring you a cup of tea soon. (Cô ấy sẽ mang cho bạn một tách trà sớm thôi.) 1.2 Câu phủ định S + will not + V(nguyên thể) We won't finish our report in 2 days. (Chúng tôi sẽ không thể hoàn thành bài báo cáo trong vòng 2 ngày.) 1.3 Câu nghi vấn Will + S + V(nguyên thể)? Trả lời: Yes, S + will./ No, S + won't. Will they come here tomorrow? (Họ sẽ đến đây vào ngày mai chứ?)
DeThi.edu.vn
2
Yes, they will./ No, they won't. (Đúng, họ sẽ đến. / Không, họ không đến.) 2. Cách sử dụng của thì tương lai đơn
Nói về một hành động hay một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: ➢ She'll be twenty on Sunday. (Cô ấy sẽ tròn 20 tuổi vào Chủ Nhật tới.) Diễn tả một quyết định, một ý định nhất thời xảy ra ngay tại thời điểm nói. Ví dụ: ➢ What would you like to drink? I'll have a mineral water. (Anh muốn uống gì? Tôi sẽ uống nước suối.) 3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như: ▪ In + thời gian: trong... nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa) ▪ Tomorrow: ngày mai ▪ Next day: ngày hôm tới ▪ Next week/ next month/ next year: tuần tới/ tháng tới/ năm tới III. VERB FOLLOWED BY GERUND (ĐỘNG TỪ THEO SAU BỞI V-ING) Cấu trúc: S + like/ love/ enjoy/ hate +V-ing Ví dụ: ➢ I like swimming. (Tôi thích bơi lội.) ➢ She hates washing clothes. (Cô ấy ghét giặt quần áo.)
PART 1. PHONETICS 1. Find the word which has a different sound in the part underlined.
1. A. future B. return C. picture D. culture 2. A. hobby B. collect C. doll D. over 3. A. collect B. concern C. combine D. convey 4. A. piano B. fish C. like D. badminton 5. A. arrange B. game C. make D. skate
PART 2: READING 2. Fill in the blank with a word/ phrase in the box.
My favourite hobby is (1) and I like so much (2) new plants and (3) them in daily morning. I enjoy seeing flowers (4) and plants (5) . I really (6) sense of great achievements and realize the fact of life. It helps me keep (7) fit, (8) , strong and (9) . Watering plants and
gardening feel planting seeing blooming
myself exercise rejuvenate healthy watering
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.