
NEW CURRICULUM & TEXTBOOK - FOR GRADE 6 STUDENTS – A GUIDE FOR SUCCESS
ĐỖ BÌNH – THPT LIỄN SƠN, LẬP THẠCH, VĨNH PHÚC, www.violet.vn/quocbinh72 P 01
UNIT 1: MY NEW SCHOOL 01. new school: trường mới 02. new friend: bạn mới 03. Knock: gõ cửa 04. have breakfast: ăn sáng 05. excited about: háo hức về… 06. ready: sẳn sàng 07. just a minute: chỉ một phút thôi 08. nice to meet you: rất vui được gặp bạn 09. same school: cùng trường 10. great: tuyệt vời 11. heavy: nặng 12. school bag: cái cặp 13. pencil case: hộp đựng bút 14. notebook: vở, tập 15. textbook: sách giáo khoa 16. calculator: máy tính 17. compass: com-pa 18. new uniform: đồng phục mới 19. smart: sang sủa, bảnh bao 20. sure: chắc chắn, được rồi 21. school lunch: bữa trưa ở trường 22. lesson: bài học
23. homework: bài tập về nhà 24. subject: môn học 25. Physics: môn vật lý 26. Science: môn khoa học 27. History: môn lịch sử 28. English: tiếng Anh 29. Music: âm nhạc 30. football: bóng đá 31. badminton: cầu lông 32. library: thư viện 33. pocket money: tiền trong túi 34. play ground: sân chơi 35. computer room: phòng vi tính 36. surrounded: bao quanh 37. boarding school: trường nội trú 38. kindergarten: mẫu giáo 39. International school: trường quốc tế 40. creative : sang tạo 41. Art club: câu lạc bộ nghệ thuật 42. green house: nhà kính 43. farm: nông trại 44. lower secondary school: trường THCS
UNIT 2: MY HOME 01. town house: nhà ở phố 02. country house: nhà ở nông thôn, miền quê 03. stilt house: nhà sàn 04. villa: biệt thự 05. apartment: căn hộ 06. floor: sàn nhà 07. living room: phòng khách 08. bedroom: phòng ngủ 09. bathroom: nhà tắm 10. kitchen: nhà bếp 11. dinner time: giờ ăn tối 12. cousin: anh,chị, em họ 13. cap : nón lưỡi trai 14. noisy: ồn ào 15. look: trông có vẻ
16. bookshelf: kệ, giá sách 17. air- conditioner: máy điều hòa, máy lạnh 18. ceiling fan: quạt trần 19. chest of drawer: ngăn kéo tủ 20. wardrobe: tủ quần áo 21. cupboard : tủ chén 22. fridge: tủ lạnh 23. microware: lò vi sóng 24. cooker: bếp lò 25. dishwasher: máy rửa chén 26. sink: bồn rửa 27. bath: bồn tắm 28. toilet: nhà vệ sinh 29. fire place: bếp, lò sưởi 30. stool: ghế đẩu
UNIT 3: MY FRIENDS 01. Have a picnic: đi dã ngoại 02. Pass: đưa 03. Come over: đi qua 04. Magazine: tạp chí 05. Grandma: bà 06. Grandpa: ông 07. Listen to music: nghe nhạc 08. Turn on the light: bật đèn
Tính từ chỉ tính cách con người: 09. Talkative: nói nhiều 10. Clever: khéo léo
27. Knee: đầu gối 28. Leg: cái chân 29. Mouth: miệng 30. Neck: cổ 31. Nose: mũi 32. Cheek: má 33. Finger: ngón tay 34. Shoulder: vai 35. Fur: lông 36. Tail: cái đuôi 37. Curly: xoắn, quăn
DeThi.edu.vn
NEW CURRICULUM & TEXTBOOK - FOR GRADE 6 STUDENTS – A GUIDE FOR SUCCESS
ĐỖ BÌNH – THPT LIỄN SƠN, LẬP THẠCH, VĨNH PHÚC, www.violet.vn/quocbinh72 P 02
11. Boring: buồn chán 12. Creative: sang tạo 13. Shy: ngượng, e thẹn 14. Kind: tốt bụng 15. Confident: tự tin 16. Hard- working: chăm chỉ 17. Funny: vui vẻ
Bộ phận cơ thể: 18. Arm: cánh tay 19. Ear: tai 20. Elbow: khuỷu tay 21. Eye: mắt 22. Face: khuôn mặt 23. Foot/ feet: ngón chân/ nhiều ngón chân 24. Tooth/ teeth: rang/ nhiều cái răng 25. Hand: bàn tay 26. Head: cái đầu
38. Straight: thẳng 39. Chubby: mũm mĩm (tay/ má) 40. Pretty: đẹp 41. Ponytail: đuôi ngựa (tóc) 42. Biscuit: bánh quy 43. Choir: dàn nhạc hợp xướng 44. firework competition: thi pháo hoa 45. greyhound racing: đua chó 46. field trip: chuyến đi thực tế 47. temple: đền thờ 48. volunteer: tình nguyện 49. independent: độc lập 50. curious: tò mò 51. freedom- loving: yêu tự do 52. responsible: trách nhiệm 53. reliable: đáng tin cậy
UNIT 4: MY NEIGHBOURHOOD 01. old town: phố cổ 02. historic: có tính lịch sử 03. map: bản đồ 04. turn left: rẽ trái 05. turn right: rẽ phải 06. go straight: đi thẳng 07. cross the road: qua đường 08. what’s up? Có chuyện gì vậy? 09. Get lost: lạc đường 10. Hurry: khẩn trương, nhanh lên 11. Direction: hướng dẫn 12. Arrive: đến 13. Shall we/ let’s + V: chúng ta hãy.. 14. Statue: tượng 15. Square: quảng trường 16. …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.