
UNIT 1. MY NEW SCHOOL
Trường học mới của tôi - art /aːt/ (n): nghệ thuật - boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú - classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học - equipment /ɪˈkwɪp mənt/ : (n) thiết bị - greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (n): nhà kính - judo /ˈdʒuː.doʊ/ (n): môn võ judo - swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi - pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì - compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa - school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học - rubber /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy - calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính - pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút - notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở - bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp - ruler /ˈru·lər/ (n): thước - textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa - activity /ækˈtɪv·ɪ·t̬i/ (n): hoạt động - Creative /kriˈeɪ·t̬ɪv/ (adj): sáng tạo - excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): phấn chấn, phấn khích - help /hɛlp/ (n, v): giúp đỡ, trợ giúp - international /ˌɪn·tərˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): quốc tế - interview /ˈɪn·tərˌvju/ (n, v): phỏng vấn - knock /nɑːk/ (v): gõ (cửa) - overseas /ˈoʊ·vərˈsiz/ (n, adj) (ở): nước ngoài - pocket money /ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền túi, tiền riêng - poem /ˈpoʊ.əm/ (n): bài thơ - remember /rɪˈmem·bər/ (v): nhớ, ghi nhớ - share /ʃer/ (n, v): chia sẻ - smart /smɑːrt/ (adj): bảnh bao, sáng sủa, thông minh - surround /səˈrɑʊnd/ (v): bao quanh
UNIT 2. MY HOME
Gia đình của tôi - town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n): nhà phố - country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn - villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự - stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn - apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ - living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách - bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ - kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n): nhà bếp - bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm - hall /hɑːl/ (n): phòng lớn - attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái - lamp /læmp/ (n): đèn - toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh - bed /bed/ (n): giường - cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén - wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo - fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh - poster /ˈpoʊ·stər/ (n): áp phích - chair /tʃeər/ (n): ghế - air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n) máy điều hòa không khí - table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn - sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha
DeThi.edu.vn
- behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau - between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa - chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ - crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường - department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa - dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa - furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ - in front of /ɪn 'frʌnt ʌv/ (pre): ở phía trước, đằng trước - messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn - microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng - move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà - next to /'nɛkst tu/ (pre): kế bốn, ở cạnh - under /ˈʌn dər/ (pre): ở bên dưới, phía dưới
UNIT 3. MY FRIENDS Những người bạn của tôi - arm /ɑːrm/ (n): cánh tay - ear /ɪər/ (n): tai - eye /ɑɪ/ (n): mắt - leg /leɡ/ (n): chân - nose /noʊz/ (n): mũi - finger /ˈfɪŋ·ɡər/ (n): ngón tay - tall /tɔl/ (a): cao - short /ʃɔrt/ (a) ùn, thấp - big /bɪg/ (a): to - small /smɔl/ (a): nhỏ - active /ˈæk tɪv/ (adj): hăng hỏi, năng động - appearance /əˈpɪər·əns/ (n): dáng vẻ, ngoại hình - barbecue /ˈbɑr·bɪˌkju/ (n): món thịt nướng barbecue - boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): buồn tẻ - choir /kwɑɪər/ (n): dàn đồng ca - competition /ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua, cuộc thi - confident /ˈkɒn fɪ dənt/ (adj): tự tin, tin tưởng - curious /ˈkjʊər·i·əs/ (adj): tò mũ, thích tìm hiểu - gardening /ˈɡɑrd·nɪŋ/ (v): làm vườn - firefighter /ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ (n): lính cứu hỏa - fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/ (n): pháo hoa - funny /ˈfʌn i/ (adj): buồn cười, thú vị - generous /ˈdʒen·ə·rəs/ (adj): rộng rãi, hào phóng - museum /mjʊˈzi·əm/ (n): viện bảo tàng - organise /ˈɔr gəˌnaɪz/ (v): tổ chức - patient /ˈpeɪ·ʃənt/ (adj): điềm tĩnh - personality /ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ (n): tính cách, cá tính - prepare /prɪˈpeər/ (v): chuẩn bị - racing /ˈreɪ.sɪŋ/ (n): cuộc đua - …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.