
UNIT 6
A. Gerund and present participle
GLOBAL WARMING
(LANGUAGE FOCUS)
The gerund and the present participle có cùng một dạng là verb + ing
Ví dụ: working, running, smoking, etc.
I. GERUND
Danh động từ làm chức năng của một động từ và danh từ trong cùng một lúc. Nó thường được theo sau bởi một tân ngữ. Nó có thể là chủ ngữ (subject), tân ngữ (object) hoặc bổ ngữ (complement) trong câu.
l. Làm chủ ngữ
Ví dụ: Smoking is harmful to your health, (subject)
(Việc) (Hút thuốc lá có hại cho sức khoẻ)
2. Làm tân ngữ cho một động từ
Ví dụ: He enjoyed listening to music.(object of the verb "enjoy”)
(Cậu ấy thích nghe nhạc.)
3. Làm tân ngữ cho giới từ
Ví dụ: He earns his living by selling newspapers, (object of the preposition “by”)
(Cậu ấy kiếm sống bằng việc bán báo.)
4. Làm bổ ngữ
Ví dụ: My hobby is collecting books, (complement of the verb “be”)
(Thú tiêu khiển của tôi là sưu tập sách.)
5. Được dùng sau một số động từ như enjoy, stop, avoid, suggest, admit, etc.
Ví dụ: He enjoys eating out. (Cậu ấy thích ăn ở ngoài.)
II. PRESENT PARTICIPLE
Hiện tại phân từ làm chức năng của một động từ hoặc tính từ.
Hiện tại phân được dùng trong các trường hợp sau:
1. Thành lập thì hiện tại tiếp diễn
Ví dụ: He is reading. (Cậu ấy đang đọc sách.)
2. Được dùng như tính từ
Ví dụ: English is an interesting subject. (Tiếng Anh là môn học thú vị.)
3. Để thay cho mệnh đề tính ngữ (còn gọi là mệnh đề quan hệ) bổ nghĩa cho danh từ đi trước nó.
Ví dụ: The man talking to Ba is my teacher.
(Người đàn ông đang nói chuyện với Ba là thầy tôi.)
(= The man who is talking to Ba is my teacher.)
4. Để thay cho subject + verb trong mệnh đề phụ trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
Ví dụ: Having graduated from university, Minh began looking for a job.
(= When he had graduated from university, Minh began looking for a job.)
Walking along the street, I met a friend.
DeThi.edu.vn
Jim hurt his arm (while) playing tennis.
(= Jim hurt his arm while he was playing tennis.)
(Jim bị thương ở cánh tay khi chơi ten-nít.)
Feeling tired, I went to bed early.
(=Because I felt tired, I went to bed early.)
(Vì mệt nên tôi đi ngủ sớm.)
Being unemployed, he doesn't have much money.
(= Because he is unemployed, he doesn't have much money.)
(Vì thất nghiệp nên anh ấy không có nhiều tiền.)
5. Dùng sau những động từ chỉ giác quan see, hear, watch ... trong cấu trúc: verb + object + present participle.
Ví dụ: I saw him walking to school every day.
6. Dùng sau have + object, và catch / find / leave + object:
Ví dụ: She has her audience listening attentively.
(Bà ấy đã khiến cho khán giả phải chăm chú lắng nghe.)
They caught him stealing their money.
(Họ bắt được anh ta đang ăn trộm tiền.)
Don't leave her waiting outside in the rain.
(Đừng để bà ta đợi ở ngoài dưới trời mưa.)
We found Jack sleeping on the sofa when we arrived.
(Chúng tôi tìm thấy Jack ngủ trên ghế xô-pha khi chúng tôi đến.)
7. Dùng sau những động từ như go, come, spend, waste (time), be busy.
Ví dụ: I'll go shopping with you later.
(Tôi sẽ đi mua sắm với bạn sau.)
Don't waste time copying that lesson again.
(Đừng lãng phí thời gian để chép lại bài học đó.)
B. Perfect gerund and perfect participle
I. Perfect Gerund là dạng hoàn thành của danh động từ: having + p.p;
Nó được dùng để thay cho danh động từ khi chúng ta muốn nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ: Joe admitted having broken the vase.
(Joe thú nhận là đã làm vỡ bình hoa.)
The athlete denied having taken banned drugs.
(Người vận động viên đã từ chối việc dùng các loại thuốc cấm.)
II. Perfect Participle (having + p.p; active) là dạng hoàn thành của hiện tại phân từ. Nó được dùng để
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.