Quảng cáo
Chuyên đề Tiếng Anh Lớp 12 Complex sentences (Câu phức)
QR

Chuyên đề Tiếng Anh Lớp 12 Complex sentences (Câu phức)

Nguồn: dethi.edu.vn

Xem trước nội dung

Grammar review 1. COMPLEX SENTENCES (CÂU PHỨC) Câu phức là câu có một mệnh đề chính hay còn gọi là mệnh đề độc lập và một hay nhiều mệnh đề phụ. Hai mệnh đề thường nối với nhau bởi dấu phẩy hoặc các liên từ. a. Dependent clauses of purpose (Mệnh đề phụ chỉ mục đích) - So that/ in order that (để mà): là mệnh đề phụ được dùng để chỉ mục đích của hành động ở mệnh đề chính. Ex: Some people eat in order that they may live.

She learnt hard so that she might get the scholarship. b. Dependent clauses of reason (Mệnh đề phụ chỉ lý do) - because, since (do, vì, bởi vì): là mệnh đề phụ được dùng để chỉ lý do của hành động ở mệnh đề chính. Ex: The flight to London was cancelled because the weather was bad.

She didn’t go to school since she got ill. c. Dependent clauses of time (Mệnh đề phụ chỉ thời gian) - when; while; after; before; as soon as; ....: là các từ bắt đầu đứng trước mệnh đề phụ chỉ thời gian. Ex: Lets go for a pizza after we go to the natural history museum.

It’ll be wonderful when scientists have found a cure for cancer. The villagers have to dry the buffalo skin under the sun before they make the drumheads. d. Dependent clauses of contrast (Mệnh đề phụ chỉ sự tương phản) - Though/ although/ even though (dù, mặc dù, cho dù): là các từ bắt đầu đứng trước các mệnh đề phụ chỉ sự tương phản của hai hành động trong cùng một câu. Ex: Although I learnt hard, I didn’t get high grades. They would like to go out, though it is raining 1. SO SÁNH BẰNG Form 1:

Ex: He is as tall as his father.

Form 2:

Ex: My house is the same height as his.

Form 3: (giống về vẻ bề ngoài)

Ex: Her house is like your house. = Her house and your house are alike. Form 4:

Ex: Her house is similar to your house. = Her house and your house are similar. 2. SO SÁNH HƠN a. Short Adj/ Adv (tính từ/ trạng từ ngắn): là những từ có 1 âm tiết và những từ có 2 âm tiết kết thúc tận cùng là “y” => ngắn: early, healthy, happy, pretty, dry, ... Form:

Ex: She is fatter than her mother. b. Long Adj/ Adv (tính từ/ trạng từ dài): là những từ có 2 âm tiết trở lên. Form:

Ex: He is more generous than his brother. Note: Trước so sánh hơn có thể có “much”, “far”, “so”, “a little”, “a lot”, “a bit”

Ex: That car is much more expensive than that motorbike. 3. SO SÁNH NHẤT

S + be/ V + as + adj/ adv + as + noun/ pronoun

S + V + the same + noun + as + noun/ pronoun

S1 + be + like + S2

= S1 and S2 + be + alike

S1 + be + similar to + S2 = S1 and S2 + be + similar

S + be/V + adj/ adv - er + than + O

S + be/V + more + adj/ adv + than + O

DeThi.edu.vn

a. Short Adj/ Adv: Form:

Ex: Vinh is the tallest in our class. b. Long Adj/ Adv: là những từ có 2 âm tiết trở lên. Form:

Ex: Diep is the most attractive girl in their team. Note: Một số Adj, Adv so sánh bất quy tắc:

Adj So sánh hơn So sánh nhất good/well better best bad worse worst little less least much / many more most far (place + time) further furthest far (place) farther farthest late (time) later latest near (place) nearer nearest old (people and things) older/elder oldest/eldest INDIRECT SPEECH (REPORTED SPEECH) - LỜI NÓI GIÁN TIẾP. 1. Usage: Trong lời nói trực tiếp, chúng ta ghi lại chính xác những từ, ngữ của người nói dùng. Lời nói trực tiếp thường được thể hiện bởi: các dấu ngoặc kép “...............” - tức là lời nói đó được đặt trong dấu ngoặc. Ví dụ về lời nói trực tiếp:

He said, “I learn English”. “I love you,” she said. 2. Cách chuyển câu trần thuật trong lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp: 2.1 Đổi thì của câu: Thì của các động từ trong lời nói gián tiếp thay đổi theo một nguyên tắc chung là lùi thì về quá khứ:

- Hiện tại đơn - Quá khứ đơn - Hiện tại tiếp diễn - Quá khứ tiếp diễn - Hiện tại hoàn thành - Quá khứ hoàn thành - Hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Quá khứ hoàn thành tiếp diễn - Quá khứ đơn - Quá khứ hoàn thành - Quá khứ hoàn thành - Quá khứ hoàn thành (không đổi) - Tương lai đơn - Tương lai trong quá khứ - Tương lai tiếp diễn - Tương lai tiếp diễn trong quá khứ - Is/am/are going to do - …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo