
Từ đồng nghĩa thành ngữ (Phraseological synonyms) Những từ này khác nhau về khả năng kết hợp với các từ khác. Ví dụ: do – make (to do exercises but to make money) Một số ví dụ cho thấy sự khác nhau trong kết hợp của ‘make’ và ‘do’.
To make tea, coffee an error a fire money
To do business exercises homework painting Trong các cụm từ trên, nghĩa của ‘make’ là tạo ra, chế tạo hay tạo thành. Còn nghĩa của ‘do’ là tiến hànhhoặc thực hiện. Sau đây là một vài ví dụ khác về từ đồng nghĩa thành ngữ thường gặp: language – tongue (native language, but to know languages) to lift – to raise ( to raise or lift a finger but to raise prices, wages, questions) meaning – sense (the word has 2 senses or 2 meanings but a man of sense) Từ đồng nghĩa lãnh thổ (Territorial synonyms) Đây là những từ được sử dụng ở các vùng khác nhau như Anh, Canada, Australia hay Mỹ. Ví dụ: ‘sidewalk’ được dùng thông dụng ở Mỹ, trong khi từ ‘pavement’ lại được dùng phổ biến ở phía bên kia Đại Tây Dương. Dưới đây là bảng một số từ, cụm từ thuộc nhóm từ đồng nghĩa này.
British English American English autumn vest toilets waistcoat car park trainers cinema jumper
fall undershirt rest room vest parking lot sneakers movie theatre sweater Uyển ngữ /Mỹ từ (Euphemism) Uyển ngữ hay Mỹ từ là cách nói nhẹ nhàng, gián tiếp khi đề cập đến các vấn đề khó chịu, gây bối rối hay không mong muốn, khi sử dụng từ này sẽ tránh được sự khiếm nhã, thiếu tế nhị hay bất lịch sự. redundant – be out of job /unemployed the underprivileged – the poor die - be no more – be gone – lose one’s life – breath one’s last –join the silent majority WC - the rest room - bathroom Lỗi thường gặp khi sử dụng từ Đồng nghĩa Lỗi cú pháp khi dùng từ đồng nghĩa Đây là loại lỗi liên quan đến các quy tắc ngữ pháp dùng với từ, thường là do dùng sai cấu trúc ngữ pháp gây ra. Ví dụ: The author purports that tobacco is harmful. Trên thực tế, động từ ‘purport’ có nghĩa tự cho là, tỏ ra là (to claim or pretend to be smt) và cấu trúc đi với động từ này là purport to be/have smt. Các ví dụ sau cho thấy cách sử dụng của động từ ‘purport’: The document purports to be an official statement. (Tài liệu đó có vẻ là lời tuyên bố chính thức) The book does not purport to be a complete history of the period. (Cuốn sách không thể hiện lịch sử trọn vẹn của thời kỳ)
DeThi.edu.vn
Chính vì vậy, ta không thể dùng động từ ‘to purport’ trong câu trên mà từ cần dùng ở đây là ‘to claim’,mang nghĩa quả quyết, khẳng định hay tuyên bố cái gì và mẫu câu thường dùng là claim smt / that. Chúng ta hãy quan sát các ví dụ dưới đây: She claims (that) she is related to the author. (Bà ấy khẳng định rằng bà ta có họ với tác giả) After the battle, both sides claimed victory. (Sau trận chiến cả hai đều tuyên bố chiến thắng) Lỗi kết hợp khi dùng từ đồng nghĩa Tiếng Anh Đây là loại lỗi phổ biến thường mắc phải, thật không dễ dàng gì để phân biệt sự khác nhau giữa các cặp từ big/large; firm/ hard; ask/ question; buy/ get… khi chúng xuất hiện trong các kết hợp như: big mistake/ large mistake; firm government/ hard government; ask somebody/ question somebody hay buy the shirt/ get the shirt… Ví dụ: ‘She is making a big mistake’ và ‘She is making a large mistake’. Về mặt ngữ pháp, cụm ‘a large mistake’ hoàn toàn chấp nhận được (an ajective + a noun) nhưng không dùng kết hợp được với nhau. Ta chỉ nói ‘a big mistake’ chứ không nói ‘a large mistake’. Lỗi ngữ nghĩa Lỗi này là do việc hiểu sai ý nghĩa của từ dùng trong câu. Ví dụ: Khi muốn nói ai đó bị thương trong một tai nạn xe hơi, sinh viên thường viết câu như sau: I was badly damaged in the accident. Từ ‘damage’ thường dùng với các từ chỉ vật (collocates with words for things), mang nghĩa gây tổn thất, hư hại (thường là về kinh tế). Chúng ta hãy xem xét các ví dụ sau: The vandals did a lot of damage to the car. (Sự phá hoại đã làm chiếc xe hư hại nhiều) Millions of dollars’ worth of storm damage… (Bão gây tổn thất hàng triệu đô la…) The shop tried to sell me a damaged …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.