Quảng cáo
Bài tập cuối tuần Tiếng Anh Lớp 9 - Tập 2 (Có đáp án) - Đại Lợi
QR

Bài tập cuối tuần Tiếng Anh Lớp 9 - Tập 2 (Có đáp án) - Đại Lợi

Nguồn: dethi.edu.vn

Xem trước nội dung

LỜI NÓI ĐẦU

Các em học sinh thân mến!

Các em đang cầm trên tay một trong những cuốn sách hay và cần thiết trong quá

trình học tiếng Anh của mình. Đó là cuốn sách Bài tập cuối tuần tiếng Anh lớp 9 tập 2.

Cuốn sách được ra đời với bao công sức của tác giả, giáo viên giàu kinh nghiệm giảng

dạy tiếng Anh. Nội dung cuốn sách được chia theo các đơn vị bài học và bám sát chương

trình học tập trên lớp của các em. Đây là một tài liệu cực kỳ hữu ích nhằm giúp các em

ôn tập, củng cố và nâng cao vốn tiếng Anh của mình.

Trong mỗi đơn vị bài học, chúng tôi đều trình bày đầy đủ các nội dung sau:

- Phần lý thuyết: Tập trung vào trọng tâm ngữ pháp của bài học.

- Phần Week 1: Tập trung vào việc thực hành kiến thức ngôn ngữ của các em. Các

em sẽ được rèn luyện ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp/ mẫu câu trong phần này.

- Phần Week 2: Phần này giúp rèn luyện và hoàn thiện cả 4 kỹ năng giao tiếp:

Nghe - Nói - Đọc - Viết tiếng Anh.

Kết hợp với các nội dung trong sách là đĩa CD phát âm chuẩn tiếng Anh của người

bản ngữ. Chúng tôi tin rằng CD này sẽ hỗ trợ các em rất nhiều trong quá trình rèn luyện

kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Lời cuối cùng, chúng tôi mong muốn được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới độc

giả, tới các em học sinh, các bậc phụ huynh và các quý thầy cô đã giúp đỡ chúng tôi rất

nhiều trong quá trình biên soạn cuốn sách. Chúng tôi cũng mong muốn được lắng nghe

những ý kiến góp ý chân thành nhất của các bậc phụ huynh và các thầy cô giáo để lần tái

bản sau cuốn sách sẽ đầy đủ hơn, ý nghĩa hơn.

Trân trọng!

Tác giả

DeThi.edu.vn

Unit

7 RECIPES AND EATING HABITS

A THEORY: LANGUAGE KNOWLEDGE

❶ PRONUNCIATION

1. Tổng quan về ngữ điệu:

Trong tiếng Anh, câu được chia làm 3 ngữ điệu chính:

Falling Intonation (Ngữ điệu đi xuống)

Rising Intonation (Ngữ điệu đi lên)

Falling & Rising Intonation (Ngữ điệu vừa xuống vừa lên).

2. Đối với câu hỏi trong tiếng Anh:

a. Falling Intonation:

 Wh-Question (Câu hỏi bắt đầu bằng từ hỏi)

Ví dụ: What’s your name?

 Tag Question (Câu hỏl láy đuôi) (dùng khi người nói nghĩ là mình đúng)

Ví dụ: You like ice-cream, don’t you?

b. Rising Intonation

 Yes/No Question

Ví dụ: Do you want to visit Da Lat?

 Tag Question (dùng khi người nói không chắc mình có đúng hay không)

Ví dụ: How do I look like? I look stupid, don’t I?

❷ GRAMMAR

1. Ôn tập lại các từ định lượng:

- Từ định lượng là những từ dùng để đề cập đến số lượng

- Một số từ và cụm từ chỉ số lượng lớn và nhỏ là:

WEEK 1

DeThi.edu.vn

BÀI TẬP CUỐI TUẦN TIẾNG ANH LỚP 9 – TẬP 2 7

a. A lot of / lots of, many và much

Những từ này đề cập đến số lượng lớn:

 A lot of và lots of được dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được trong câu xác định.

Ví dụ: There are a lot of bananas in the fridge.

Learning a foreign language needs lots of time.

 Many được dùng với danh từ số nhiều và much dùng trước danh từ không đếm được

Ví dụ: I do not have many French books.

Schools leavers do not give much thought to the jobs of their choice.

 Many và Much cũng có thể được dùng sau các từ very, so, too, as và how trong câu xác định, câu phủ định và câu hỏi.

She put too much salt in the soup.

He made so many mistakes in his writing.

How much of the roof needs repairing?

How many students are there in your class?

 A great deal of / a large amount of được dùng với danh từ không đếm được

Ví dụ: A great deal of learners’ attention should be paid to the uses of English tenses.

 A large number of được dùng với danh từ số nhiều

Ví dụ: A large number of rare animals disappear nowadays.

b. A few, few, a little và little

 A few và a little đề cập đến số lượng nhỏ. Những từ này được dùng chủ yếu trong câu xác định. A few được dùng trước danh từ số nhiều và a little dùng trước danh từ không đếm được.

Ví dụ: There are a few students in the room.

There is a little sugar in the jar.

 Few và little mang nghĩa phủ định VI dụ:

Quantitative words Meaning

a lot of / lots of

a great deal of

a large amount of

a few

few

a …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo